直接表达 Cách diễn đạt trực tiếp zhíjiē biǎodá

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好!我想请问一下,这幅画多少钱?
B:您好!这幅画是当代水墨画,售价是8000元。
A:这么贵啊!我能理解,这画确实很精致,但超出我的预算。
B:好的,我们还有其他价位的作品,您可以看看。
A:好的,谢谢。

拼音

A:nǐ hǎo!wǒ xiǎng qǐngwèn yīxià,zhè fú huà duōshao qián?
B:nín hǎo!zhè fú huà shì dāngdài shuǐmò huà,shòujià shì 8000 yuán。
A:zhème guì a!wǒ néng lǐjiě,zhè huà quèshí hěn jīngzhì,dàn chāochū wǒ de yùsuàn。
B:hǎo de,wǒmen hái yǒu qítā jiàwèi de zuòpǐn,nín kěyǐ kàn kàn。
A:hǎo de,xièxie。

Vietnamese

A: Xin chào! Tôi muốn hỏi bức tranh này giá bao nhiêu?
B: Xin chào! Bức tranh này là tranh mực Tàu đương đại, giá 8000 nhân dân tệ.
A: Đắt thế! Tôi hiểu, bức tranh này thực sự rất tinh xảo, nhưng vượt quá ngân sách của tôi.
B: Được rồi, chúng tôi còn những tác phẩm khác có mức giá khác nhau, bạn có thể xem.
A: Được rồi, cảm ơn.

Các cụm từ thông dụng

这幅画多少钱?

zhè fú huà duōshao qián?

Bức tranh này giá bao nhiêu?

超出我的预算

chāochū wǒ de yùsuàn

Vượt quá ngân sách của tôi

很精致

hěn jīngzhì

Thực sự rất tinh xảo

Nền văn hóa

中文

直接表达价格是中国常见的交易方式,体现了效率和坦诚。在正式场合,更注重礼貌和委婉的表达。

拼音

zhíjiē biǎodá jiàgé shì zhōngguó chángjiàn de jiāoyì fāngshì,tiǎnxiàn le xiàolǜ hé tǎnchéng。zài zhèngshì chǎnghé,gèng zhùzhòng lǐmào hé wěiwan de biǎodá。

Vietnamese

Ở Việt Nam, mặc cả giá cả là điều khá phổ biến, đặc biệt là ở các chợ truyền thống. Tuy nhiên, trong các bối cảnh trang trọng, nên thể hiện giá cả một cách lịch sự và gián tiếp hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以考虑使用更委婉的表达方式,例如'这幅画的价格是...',或者'如果您方便的话,我可以告诉您这幅画的价格'。

拼音

nín kěyǐ kǎolǜ shǐyòng gèng wěiwan de biǎodá fāngshì,lìrú 'zhè fú huà de jiàgé shì...',huòzhě 'rúguǒ nín fāngbiàn de huà,wǒ kěyǐ gàosù nín zhè fú huà de jiàgé'。

Vietnamese

Bạn có thể xem xét sử dụng cách diễn đạt tế nhị hơn, ví dụ như 'Giá của bức tranh này là...' hoặc 'Nếu bạn không phiền, tôi có thể cho bạn biết giá của bức tranh này'.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合过于直接地讨价还价,以免显得不尊重。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé guòyú zhíjiē de tǎojiàjià,yǐmiǎn xiǎnde bù zūnjìng。

Vietnamese

Tránh mặc cả giá cả quá trực tiếp trong những hoàn cảnh trang trọng để tránh gây ra sự thiếu tôn trọng.

Các điểm chính

中文

直接表达在非正式场合下很常见,但在正式场合需要根据对方身份和场合调整表达方式,避免过于直接或唐突。

拼音

zhíjiē biǎodá zài fēi zhèngshì chǎnghé xià hěn chángjiàn,dàn zài zhèngshì chǎnghé xūyào gēnjù duìfāng shēnfèn hé chǎnghé tiáozhěng biǎodá fāngshì,bìmiǎn guòyú zhíjiē huò tángtū。

Vietnamese

Cách diễn đạt trực tiếp khá phổ biến trong các bối cảnh không trang trọng, nhưng trong các bối cảnh trang trọng, bạn cần điều chỉnh cách diễn đạt của mình sao cho phù hợp với thân phận và hoàn cảnh của người đối diện để tránh gây ra cảm giác quá thẳng thắn hoặc đột ngột.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,熟悉不同场合下的表达方式。

在练习中注意语气和语调的变化,让表达更自然流畅。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn liànxí,shúxī bùtóng chǎnghé xià de biǎodá fāngshì。

zài liànxí zhōng zhùyì yǔqì hé yǔdiào de biànhuà,ràng biǎodá gèng zìrán liúcháng。

Vietnamese

Hãy luyện tập diễn kịch để làm quen với các cách diễn đạt khác nhau trong những hoàn cảnh khác nhau.

Trong quá trình luyện tập, hãy chú ý đến sự thay đổi về giọng điệu và ngữ điệu để cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn.