看外科 Khám bác sĩ phẫu thuật kàn wài kē

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

医生:您好,有什么不舒服吗?
患者:医生,您好,我的胳膊受伤了,有点疼。
医生:哦,怎么回事?能详细说说吗?
患者:我昨天打篮球的时候摔了一跤,胳膊擦破皮了,现在还隐隐作痛。
医生:好的,我看看。请把衣服袖子挽起来。……(检查伤口) 伤口不大,需要消毒处理一下,然后包扎一下。
患者:好的,谢谢医生。
医生:不用谢,注意休息,避免剧烈运动,过几天再来复查一下。

拼音

yisheng:nin hao,you shenme bu shufu ma?
huanzhe:yisheng,nin hao,wo de gebo shang le,youdian teng。
yisheng:o,zenme huishi?neng xiangxi shuoshuo ma?
huanzhe:wo zuotian da lanqiu de shihou shuai le yi jiao,gebo capu pi le,xianzai hai yin yin zuotong。
yisheng:hao de,wo kan kan。qing ba yifu xiuzi wan qilai。……(jiancha shangkou) shangkou bu da,xuyao shaoduzhichuli yixia,ranhou baozha yixia。
huanzhe:hao de,xiexie yisheng。
yisheng:buyong xie,zhuyi xiu xi,bimian julie yundong,guojitian zai lai fuchan yixia。

Vietnamese

Bác sĩ: Chào bác, bác bị làm sao vậy ạ?
Bệnh nhân: Chào bác sĩ, tay em bị thương, hơi đau ạ.
Bác sĩ: Ồ, chuyện gì đã xảy ra vậy? Bác có thể kể chi tiết hơn được không ạ?
Bệnh nhân: Hôm qua em bị ngã khi chơi bóng rổ, tay em bị trầy xước, giờ vẫn còn hơi đau.
Bác sĩ: Được rồi, để tôi xem nào. Bác hãy xắn tay áo lên giúp tôi.……(khám vết thương) Vết thương không lớn, cần phải sát trùng và băng bó lại.
Bệnh nhân: Vâng, cảm ơn bác sĩ ạ.
Bác sĩ: Không có gì. Bác nên nghỉ ngơi, tránh vận động mạnh, và quay lại khám lại sau vài ngày nữa nhé.

Cuộc trò chuyện 2

中文

医生:您好,有什么不舒服吗?
患者:医生,您好,我的胳膊受伤了,有点疼。
医生:哦,怎么回事?能详细说说吗?
患者:我昨天打篮球的时候摔了一跤,胳膊擦破皮了,现在还隐隐作痛。
医生:好的,我看看。请把衣服袖子挽起来。……(检查伤口) 伤口不大,需要消毒处理一下,然后包扎一下。
患者:好的,谢谢医生。
医生:不用谢,注意休息,避免剧烈运动,过几天再来复查一下。

Vietnamese

Bác sĩ: Chào bác, bác bị làm sao vậy ạ?
Bệnh nhân: Chào bác sĩ, tay em bị thương, hơi đau ạ.
Bác sĩ: Ồ, chuyện gì đã xảy ra vậy? Bác có thể kể chi tiết hơn được không ạ?
Bệnh nhân: Hôm qua em bị ngã khi chơi bóng rổ, tay em bị trầy xước, giờ vẫn còn hơi đau.
Bác sĩ: Được rồi, để tôi xem nào. Bác hãy xắn tay áo lên giúp tôi.……(khám vết thương) Vết thương không lớn, cần phải sát trùng và băng bó lại.
Bệnh nhân: Vâng, cảm ơn bác sĩ ạ.
Bác sĩ: Không có gì. Bác nên nghỉ ngơi, tránh vận động mạnh, và quay lại khám lại sau vài ngày nữa nhé.

Các cụm từ thông dụng

看外科

kàn wài kē

Đến gặp bác sĩ phẫu thuật

Nền văn hóa

中文

在中国,看外科通常需要先去医院挂号,然后才能看医生。

看外科的医生通常是外科医生,他们负责处理外伤、手术等。

在看外科的时候,医生会根据你的病情开药或者进行手术。

拼音

zai zhongguo,kan waikē tōngcháng xūyào xiān qù yīyuàn guàhào,ránhòu cái néng kàn yīshēng。

kàn wài kē de yīshēng tōngcháng shì wài kē yīshēng,tāmen fùzé chǔlǐ wàishāng、shǒushù děng。

zài kàn wài kē de shíhòu,yīshēng huì gēnjù nǐ de bìnqíng kāi yào huòzhě jìnxíng shǒushù。

Vietnamese

Ở Việt Nam, để khám bác sĩ phẫu thuật, thường cần phải đặt lịch hẹn trước.

Các bác sĩ phẫu thuật ở Việt Nam thường điều trị các vết thương và thực hiện phẫu thuật.

Khi khám bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc hoặc tiến hành phẫu thuật tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的伤口需要缝合吗?

请问手术的风险和成功率是多少?

我需要住院多久?

术后恢复期需要多长时间?

拼音

wǒ de shāngkǒu xūyào fénghé ma?

qǐngwèn shǒushù de fēngxiǎn hé chénggōnglǜ shì duōshao?

wǒ xūyào rùyuàn duō jiǔ?

shùhòu huīfù qī xūyào duō cháng shíjiān?

Vietnamese

Vết thương của em có cần khâu không ạ?

Nguy cơ và tỷ lệ thành công của ca phẫu thuật là bao nhiêu ạ?

Em cần phải nằm viện bao lâu ạ?

Thời gian hồi phục sau phẫu thuật là bao lâu ạ?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在医生面前过度抱怨或表现出不耐烦。尊重医生的专业意见。

拼音

bìmiǎn zài yīshēng miànqián guòdù bàoyuàn huò biǎoxiàn chū bùnàifán。zūnjìng yīshēng de zhuānyè yìjiàn。

Vietnamese

Tránh phàn nàn quá mức hoặc thể hiện sự thiếu kiên nhẫn trước mặt bác sĩ. Hãy tôn trọng ý kiến chuyên môn của bác sĩ.

Các điểm chính

中文

看外科前最好提前预约,准备好相关的病历资料。看外科时要如实描述病情,配合医生的检查。

拼音

kàn wài kē qián zuì hǎo tíqián yùyuē,zhǔnbèi hǎo xiāngguān de bìnglì zīliào。kàn wài kē shí yào rúshí miáoshù bìngqíng,pèihé yīshēng de jiǎnchá。

Vietnamese

Tốt nhất nên đặt lịch hẹn trước và chuẩn bị sẵn các hồ sơ bệnh án liên quan trước khi đến gặp bác sĩ phẫu thuật. Hãy mô tả chính xác tình trạng của mình và hợp tác với bác sĩ trong quá trình khám.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,并尝试用不同的语气和语调表达。

可以和朋友或家人进行角色扮演,模拟真实的看病场景。

注意观察医生和患者在交流过程中的肢体语言和表情。

可以尝试用英语或其他语言进行类似对话的练习。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà,bìng chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé yǔdiào biǎodá。

kěyǐ hé péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn,mómǐ zhēnshí de kàn bìng chǎngjǐng。

zhùyì guānchá yīshēng hé huànzhě zài jiāoliú guòchéng zhōng de zhītǐ yǔyán hé biǎoqíng。

kěyǐ chángshì yòng yīngyǔ huò qítā yǔyán jìnxíng lèisì duìhuà de liànxí。

Vietnamese

Hãy luyện tập đoạn hội thoại này nhiều lần và thử diễn đạt nó với nhiều giọng điệu và tâm trạng khác nhau.

Bạn có thể đóng vai cùng với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng tình huống khám bệnh thực tế.

Hãy chú ý quan sát ngôn ngữ hình thể và biểu cảm của bác sĩ và bệnh nhân trong quá trình giao tiếp.

Bạn có thể thử luyện tập các đoạn hội thoại tương tự bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác.