确认点餐数量 Xác nhận số lượng món ăn đã đặt queren diancan shuliang

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:请问一共几位?需要点些什么菜呢?
顾客:我们一共是4位, 麻烦您给我们推荐4个菜,再来一份汤,米饭4碗。
服务员:好的,请问您有什么忌口吗?
顾客:我们没有什么忌口,您看着推荐就好。
服务员:那好,我推荐宫保鸡丁、鱼香肉丝、糖醋里脊和麻婆豆腐,您看可以吗?
顾客:听起来不错,就这些吧,谢谢!
服务员:好的,请稍等。

拼音

fuwuyuan:qingwen yigong jiwei?xuyao dian xiexie cai ne?
gu ke:women yigong shi 4wei,mafan ning gei women tuijian 4ge cai,zailai yifen tang,mifan 4wan。
fuwuyuan:haode,qingwen nin you shenme jikou ma?
gu ke:women meiyou shenme jikou,nin kanzhe tuijian jiu hao。
fuwuyuan:na hao,wo tuijian gongbao jideng、yuxiang rousi、tangcu liji he mapa doufu,nin kan keyi ma?
gu ke:ting qilai bucuo,jiu zhexie ba,xiexie!
fuwuyuan:haode,qing shaodeng。

Vietnamese

Phục vụ: Tổng cộng bao nhiêu người ạ? Quý khách muốn gọi món gì ạ?
Khách hàng: Chúng tôi có 4 người, làm ơn đề xuất cho chúng tôi 4 món ăn, thêm một tô súp và 4 bát cơm.
Phục vụ: Vâng ạ, quý khách có món ăn kiêng nào không ạ?
Khách hàng: Chúng tôi không kiêng gì cả, anh/chị cứ đề xuất nhé.
Phục vụ: Vậy được rồi, tôi đề xuất Gà Kung Pao, Thịt lợn sốt cá, Thịt lợn chua ngọt và Đậu phụ Mapo. Quý khách thấy thế nào?
Khách hàng: Nghe có vẻ ngon, vậy chúng tôi gọi những món đó nhé. Cảm ơn!
Phục vụ: Vâng ạ, xin vui lòng chờ một chút.

Các cụm từ thông dụng

请问一共几位?

qǐngwèn yīgòng jǐ wèi?

Tổng cộng bao nhiêu người ạ?

需要点些什么菜呢?

xūyào diǎn xiē xiē cài ne?

Quý khách muốn gọi món gì ạ?

您有什么忌口吗?

nín yǒu shénme jìkǒu ma?

Quý khách có món ăn kiêng nào không ạ?

Nền văn hóa

中文

在中国,点餐时通常会先询问人数,然后根据人数推荐菜品。

服务员会主动询问顾客是否有忌口,以便更好地推荐菜品。

中国菜肴种类繁多,建议提前了解一些菜名,以便更好地点餐。

拼音

zai zhongguo,diancan shi tongchang hui xian xunwen renshu,ranhou genju renshu tuijian cai pin。

fuwuyuan hui zhudong xunwen gukè shifou you jikou,yibian geng hao di tuijian cai pin。

zhongguo caiyao zhonglei fanda,jianyi ticao liaojie yixie caiming,yibian geng hao di diancan。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi gọi món, nhân viên phục vụ thường hỏi trước số lượng người dùng bữa, sau đó đề xuất món ăn phù hợp với số lượng người.

Nhân viên phục vụ sẽ chủ động hỏi khách hàng xem có món ăn kiêng kị nào không để đề xuất món ăn hợp lý hơn.

Ẩm thực Việt Nam rất đa dạng, nên bạn nên tìm hiểu một số tên món ăn trước để gọi món dễ dàng hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们四人,请您推荐四道菜,再加一份汤和四碗米饭,请问这样可以吗?

考虑到我们四个人,您觉得这几个菜的分量够吗?

拼音

women si ren,qing nin tuijian sidao cai,zai jia yifen tang he siwan mifa

kaolǜ dào women sigerén,nín juéde zhège ji ge cài de fen liang gòu ma?

Vietnamese

Chúng tôi có 4 người, làm ơn đề xuất 4 món ăn, thêm một tô súp và 4 bát cơm. Được không ạ?

Xét chúng tôi có 4 người, anh/chị nghĩ phần ăn của những món này có đủ không ạ?

Các bản sao văn hóa

中文

避免点菜时过于挑剔,或者对菜品提出过高的要求。

拼音

bi mian diancai shi guoyü tiaoti,huozhe dui cai pin tichu guogao de yaoqiu。

Vietnamese

Tránh việc quá cầu kỳ khi gọi món hoặc yêu cầu quá cao về món ăn.

Các điểm chính

中文

确认点餐数量时,要先询问用餐人数,然后根据人数和用餐者的喜好推荐菜品。注意菜品数量要与人数相符,避免点菜过多或过少。

拼音

queren diancan shuliang shi,yao xian xunwen yongcan renshu,ranhou genju renshu he yongcan zhe de xihao tuijian cai pin。zhuyi cai pin shuliang yao yu renshu xiangfu,bimian diancai guoduo huo guoshao。

Vietnamese

Khi xác nhận số lượng món ăn đã đặt, hãy hỏi trước số lượng người dùng bữa, sau đó đề xuất món ăn phù hợp với số người và sở thích của họ. Lưu ý số lượng món ăn phải phù hợp với số người để tránh gọi quá nhiều hoặc quá ít món.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的点餐对话,例如正式场合和非正式场合。

可以与朋友或家人进行角色扮演,模拟真实的点餐场景。

注意观察服务员的点餐流程,学习他们的专业表达方式。

拼音

duo lianxi butong changjing xia de diancan duihua,liru zhengshi changhe he feizhengshi changhe。

keyi yu pengyou huojiaren jinxing juese banyan,moniao zhenshide diancan changjing。

zhuyi guancha fuwuyuan de diancan liucheng,xuexi tamen de zhuanye biaoda fangshi。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại gọi món trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như các dịp trang trọng và không trang trọng.

Bạn có thể đóng kịch cùng bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống gọi món thực tế.

Hãy chú ý quan sát quy trình gọi món của nhân viên phục vụ và học hỏi cách diễn đạt chuyên nghiệp của họ.