Skip to content
学中文

Dialogue

离职交接

Bàn giao công việc khi nghỉ việc

lízhí jiāojiē

Dialogue 1

  1. 张三

    李四,最近工作交接得怎么样了?

    Li Si,zuìjìn gōngzuò jiāojiē de zěnmeyàng le?

    Lý Tứ, công việc bàn giao gần đây thế nào rồi?

  2. 李四

    张三,差不多了,文档都整理好了,项目也交代清楚了。

    Zhang San,chàbuduō le,wéndang dōu zhěnglǐ hǎo le,xiàngmù yě jiāodài qīngchu le。

    Trương San, gần xong rồi, tài liệu đã được sắp xếp, và các dự án đã được giải thích rõ ràng.

  3. 张三

    辛苦了,还有什么需要我帮忙的吗?

    xīnkǔ le,hái yǒu shénme xūyào wǒ bāngmáng de ma?

    Anh đã làm việc vất vả rồi, còn việc gì khác cần tôi giúp không?

  4. 李四

    暂时没有了,谢谢张三。

    zànshí méiyǒu le,xièxie Zhang San。

    Hiện tại thì không, cảm ơn Trương San.

  5. 张三

    好的,有什么问题随时联系我。

    hǎo de,yǒu shénme wèntí suíshí liánxì wǒ。

    Được rồi, nếu có vấn đề gì cứ liên lạc với tôi.

Bàn giao công việc khi nghỉ việc — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen