租金咨询 Thông tin thuê nhà
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
房东:您好,请问有什么可以帮您的?
游客:你好,我想咨询一下这套民宿的租金。
房东:好的,这套民宿月租金是8000元,押金是两个月的房租,也就是16000元。
游客:8000元一个月?能不能便宜一点?
房东:这个价格已经很优惠了,因为地段好,装修也比较好。如果您能签长约的话,我可以考虑稍微便宜一点。
游客:如果签一年呢?
房东:签一年的话,我可以给您打个九五折,也就是每月7600元。
游客:好的,谢谢您!我考虑一下。
拼音
Vietnamese
Chủ nhà: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Du khách: Xin chào, tôi muốn hỏi về giá thuê nhà nghỉ này.
Chủ nhà: Được rồi, giá thuê nhà nghỉ này là 8000 nhân dân tệ một tháng, và tiền đặt cọc là hai tháng tiền thuê, tức là 16000 nhân dân tệ.
Du khách: 8000 nhân dân tệ một tháng? Có thể giảm giá được không?
Chủ nhà: Giá này đã rất hợp lý rồi, vì vị trí tốt và nội thất cũng đẹp. Nếu bạn có thể ký hợp đồng dài hạn, tôi có thể xem xét giảm giá một chút.
Du khách: Nếu ký hợp đồng một năm thì sao?
Chủ nhà: Nếu ký hợp đồng một năm, tôi có thể giảm giá 5%, tức là 7600 nhân dân tệ một tháng.
Du khách: Được rồi, cảm ơn bạn! Tôi sẽ xem xét.
Cuộc trò chuyện 2
中文
房东:您好,请问有什么可以帮您的?
游客:你好,我想咨询一下这套民宿的租金。
房东:好的,这套民宿月租金是8000元,押金是两个月的房租,也就是16000元。
游客:8000元一个月?能不能便宜一点?
房东:这个价格已经很优惠了,因为地段好,装修也比较好。如果您能签长约的话,我可以考虑稍微便宜一点。
游客:如果签一年呢?
房东:签一年的话,我可以给您打个九五折,也就是每月7600元。
游客:好的,谢谢您!我考虑一下。
Vietnamese
Chủ nhà: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Du khách: Xin chào, tôi muốn hỏi về giá thuê nhà nghỉ này.
Chủ nhà: Được rồi, giá thuê nhà nghỉ này là 8000 nhân dân tệ một tháng, và tiền đặt cọc là hai tháng tiền thuê, tức là 16000 nhân dân tệ.
Du khách: 8000 nhân dân tệ một tháng? Có thể giảm giá được không?
Chủ nhà: Giá này đã rất hợp lý rồi, vì vị trí tốt và nội thất cũng đẹp. Nếu bạn có thể ký hợp đồng dài hạn, tôi có thể xem xét giảm giá một chút.
Du khách: Nếu ký hợp đồng một năm thì sao?
Chủ nhà: Nếu ký hợp đồng một năm, tôi có thể giảm giá 5%, tức là 7600 nhân dân tệ một tháng.
Du khách: Được rồi, cảm ơn bạn! Tôi sẽ xem xét.
Các cụm từ thông dụng
请问这套房子的租金是多少?
Giá thuê bất động sản này là bao nhiêu?
能不能便宜一点?
Có thể giảm giá được không?
如果签长期合同,可以打折吗?
Có giảm giá nếu ký hợp đồng dài hạn không?
Nền văn hóa
中文
在中国,租房通常需要支付押金,一般为一个或两个月的房租。
讨价还价在租房过程中很常见,但要掌握分寸,避免过于强硬。
通常房东会根据租赁期限、付款方式等因素调整租金。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, khi thuê nhà, thường phải đặt cọc, thường là một hoặc hai tháng tiền thuê.
Mặc cả giá khi thuê nhà ở Việt Nam là chuyện khá phổ biến, nhưng cần phải lịch sự và không nên quá mạnh mẽ.
Chủ nhà thường điều chỉnh giá thuê dựa trên các yếu tố như thời hạn hợp đồng, phương thức thanh toán, v.v...
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问贵处还有其他更优惠的租赁方案吗?
考虑到我的情况,您能否提供更灵活的付款方式?
除了租金,物业费和其他费用还需要额外支付多少?
拼音
Vietnamese
Bạn có các lựa chọn cho thuê tiết kiệm hơn không?
Xem xét hoàn cảnh của tôi, bạn có thể cung cấp phương thức thanh toán linh hoạt hơn không?
Ngoài tiền thuê, phí quản lý và các khoản phí khác cần phải trả thêm bao nhiêu?
Các bản sao văn hóa
中文
不要直接询问房东的个人信息,例如收入、家庭状况等。
拼音
buyaozhijiexunwenfangdongdegerenxinxi,ru shouru、jiatingzhuangkuangdeng。
Vietnamese
Không nên hỏi trực tiếp chủ nhà về thông tin cá nhân như thu nhập hoặc tình trạng gia đình.Các điểm chính
中文
了解当地租房市场行情,避免被高价宰割。
拼音
Vietnamese
Hiểu rõ tình hình thị trường cho thuê địa phương để tránh bị chặt chém.Các mẹo để học
中文
多练习不同的表达方式,例如“能否便宜一点”、“能不能再优惠一些”等。
在练习中融入真实的场景和人物,提高语言表达的自然度和流畅度。
可以找朋友或家人一起练习,互相模拟对话,提升对话的真实感。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như “Có thể giảm giá được không?”, “Có thể ưu đãi thêm không?” v.v…
Trong quá trình luyện tập, hãy đưa vào những tình huống và nhân vật thực tế, để nâng cao tính tự nhiên và sự trôi chảy trong cách diễn đạt.
Bạn có thể cùng bạn bè hoặc người thân luyện tập, cùng nhau mô phỏng cuộc đối thoại, nhằm tăng tính chân thực cho cuộc trò chuyện đó.