称呼商业伙伴 Xưng hô với đối tác kinh doanh chēnghu shāngyè huòbàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李先生:您好,王总,久仰大名。这是我的太太,张丽。
王总:李先生您好,张女士您好,幸会幸会。
李先生:王总,这是我的女儿,小雨。
王总:小雨你好!
小雨:王叔叔好!
李先生:王总,我们这次合作非常愉快,感谢您对项目的支持。
王总:应该的,李先生,合作愉快!希望以后还有机会合作。

拼音

Li xiānsheng: Nín hǎo, Wáng zǒng, jiǔ yǎng dà míng. Zhè shì wǒ de tàitai, Zhāng Lì.
Wáng zǒng: Lǐ xiānsheng nín hǎo, Zhāng nǚshì nín hǎo, xìng huì xìng huì.
Lǐ xiānsheng: Wáng zǒng, zhè shì wǒ de nǚ'ér, Xiǎoyǔ.
Wáng zǒng: Xiǎoyǔ nǐ hǎo!
Xiǎoyǔ: Wáng shūshu hǎo!
Lǐ xiānsheng: Wáng zǒng, wǒmen zhè cì hézuò fēicháng yúkuài, gǎnxiè nín duì xiàngmù de zhīchí.
Wáng zǒng: Yīnggāi de, Lǐ xiānsheng, hézuò yúkuài! Xīwàng yǐhòu hái yǒu jīhuì hézuò.

Vietnamese

Ông Lý: Xin chào, ông Vương, rất hân hạnh được gặp ông. Đây là vợ tôi, bà Trương Ly.
Ông Vương: Xin chào ông Lý, và bà Trương, rất vui được gặp cả hai người.
Ông Lý: Ông Vương, đây là con gái tôi, Tiểu Vũ.
Ông Vương: Chào Tiểu Vũ!
Tiểu Vũ: Chào chú Vương!
Ông Lý: Ông Vương, chúng tôi rất vui khi được hợp tác trong dự án này, và cảm ơn ông vì sự hỗ trợ của ông.
Ông Vương: Không có gì, ông Lý, rất vui được hợp tác với ông! Hy vọng chúng ta sẽ có cơ hội hợp tác thêm nữa trong tương lai.

Các cụm từ thông dụng

您好,王总,久仰大名。

Nín hǎo, Wáng zǒng, jiǔ yǎng dà míng.

Xin chào, ông Vương, rất hân hạnh được gặp ông.

这是我的…

Zhè shì wǒ de…

Đây là vợ/con gái tôi…

幸会幸会。

Xìng huì xìng huì.

Rất vui được gặp cả hai người.

Nền văn hóa

中文

在中国的商业场合,称呼商业伙伴通常比较正式,会使用职称加姓氏的方式,例如“王总”、“李经理”等。如果关系比较熟悉,也可以直呼其名。 称呼对方的家人时,通常会使用亲属称呼,例如“太太”、“先生”、“女儿”、“儿子”等,显得比较尊重和亲切。 在非正式场合下,关系比较好的商业伙伴之间,称呼可以更加随意一些,但也要注意场合和分寸。

拼音

zài zhōngguó de shāngyè chǎnghé, chēnghu shāngyè huòbàn chángcháng bǐjiào zhèngshì, huì shǐyòng zhíchéng jiā xìngshì de fāngshì, lìrú “Wáng zǒng”、“Lǐ jīnglǐ” děng。rúguǒ guānxi bǐjiào shúxī, yě kěyǐ zhí hū qí míng。 chēnghu duìfāng de jiārén shí, chángcháng huì shǐyòng qīnshǔ chēnghu, lìrú “tàitai”、“xiānsheng”、“nǚ'ér”、“érzi” děng, xiǎn de bǐjiào zūnjìng hé qīnqiè。 zài fēi zhèngshì chǎnghé xià, guānxi bǐjiào hǎo de shāngyè huòbàn zhījiān, chēnghu kěyǐ gèngjiā suíyì yīxiē, dàn yě yào zhùyì chǎnghé hé fēncùn。

Vietnamese

Trong bối cảnh kinh doanh ở Việt Nam, cách xưng hô với đối tác thường trang trọng, sử dụng chức danh và họ tên, ví dụ như “Ông/Bà [họ tên]”. Nếu mối quan hệ thân thiết hơn, có thể dùng tên. Khi giới thiệu thành viên gia đình, thường sử dụng các từ ngữ chỉ quan hệ họ hàng như “vợ”, “chồng”, “con gái”, “con trai”, thể hiện sự tôn trọng và thân mật. Trong các bối cảnh không trang trọng, giữa các đối tác kinh doanh thân thiết, cách xưng hô có thể thoải mái hơn, nhưng vẫn cần lưu ý đến hoàn cảnh và mức độ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

李总,贵公司在行业内享有盛名,我们非常荣幸能与贵公司合作。

王先生,感谢您百忙之中抽出时间来与我们见面。

张女士,您的建议对我们很有帮助,我们将认真考虑。

拼音

Lǐ zǒng, guì gōngsī zài hángyè nèi xiǎngyǒu shèngmíng, wǒmen fēicháng róngxìng néng yǔ guì gōngsī hézuò。

Wáng xiānsheng, gǎnxiè nín bǎi máng zhī zhōng chōu chū shíjiān lái yǔ wǒmen miànjiàn。

Zhāng nǚshì, nín de jiànyì duì wǒmen hěn yǒu bāngzhù, wǒmen jiāng rènzhēn kǎolǜ。

Vietnamese

Ông Lý, công ty của ông rất có uy tín trong ngành, và chúng tôi rất vinh dự được hợp tác với công ty của ông.

Ông Vương, cảm ơn ông đã dành thời gian gặp gỡ chúng tôi dù lịch trình rất bận rộn.

Bà Trương, những đề xuất của bà rất hữu ích với chúng tôi, và chúng tôi sẽ cân nhắc kỹ lưỡng.

Các bản sao văn hóa

中文

避免称呼过于随便,尤其是在正式场合,要尊重对方的身份和地位。避免使用不雅或带有歧视性的称呼。

拼音

bìmiǎn chēnghu guòyú suíbiàn, yóuqí shì zài zhèngshì chǎnghé, yào zūnjìng duìfāng de shēnfèn hé dìwèi。bìmiǎn shǐyòng bùyǎ huò dàiyǒu qíshì xìng de chēnghu。

Vietnamese

Tránh xưng hô quá thân mật, đặc biệt trong các bối cảnh trang trọng; cần tôn trọng địa vị và chức vụ của người đối diện. Tránh dùng các từ ngữ thiếu lịch sự hoặc mang tính phân biệt đối xử.

Các điểm chính

中文

称呼商业伙伴时,要根据场合和关系选择合适的称呼。正式场合通常用职称加姓氏,关系熟络后可以用名字。称呼对方的家人时,要用亲属称呼,以示尊重。

拼音

chēnghu shāngyè huòbàn shí, yào gēnjù chǎnghé hé guānxi xuǎnzé héshì de chēnghu。zhèngshì chǎnghé tōngcháng yòng zhíchéng jiā xìngshì, guānxi shúlò hòu kěyǐ yòng míngzì。chēnghu duìfāng de jiārén shí, yào yòng qīnshǔ chēnghu, yǐ shì zūnjìng。

Vietnamese

Khi xưng hô với đối tác kinh doanh, cần lựa chọn cách xưng hô phù hợp tùy theo hoàn cảnh và mối quan hệ. Trong các bối cảnh trang trọng, thường dùng chức danh kèm họ và tên; khi mối quan hệ thân thiết hơn, có thể dùng tên. Khi giới thiệu thành viên gia đình của đối tác, cần dùng các từ ngữ chỉ quan hệ họ hàng để thể hiện sự tôn trọng.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合下的称呼方式,例如在正式会议、商务宴请、私人聚会等场合中如何称呼商业伙伴及其家人。 可以模拟真实的场景进行角色扮演,提高实际运用能力。 注意观察周围人的称呼习惯,并学习借鉴。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎnghé xià de chēnghu fāngshì, lìrú zài zhèngshì huìyì、shāngwù yànqǐng、sīrén jùhuì děng chǎnghé zhōng rúhé chēnghu shāngyè huòbàn jí qí jiārén。 kěyǐ mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng jìnxíng juésè bànyǎn, tígāo shíjì yùnyòng nénglì。 zhùyì guānchá zhōuwéi rén de chēnghu xíguàn, bìng xuéxí jièjiàn。

Vietnamese

Hãy luyện tập cách xưng hô trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như cách xưng hô với đối tác kinh doanh và gia đình họ trong các cuộc họp trang trọng, bữa ăn tối kinh doanh và các cuộc gặp mặt riêng tư. Có thể mô phỏng các tình huống thực tế thông qua đóng vai, nhằm nâng cao kỹ năng vận dụng thực tiễn. Hãy chú ý quan sát thói quen xưng hô của những người xung quanh và học hỏi kinh nghiệm từ họ.