称呼姨父 Xưng hô với cậu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小明:妈妈,这是你妹妹家的那位叔叔吗?
妈妈:是的,那是你姨父,你应该叫他姨父。
小明:姨父好!
姨父:你好,小明,真乖!
妈妈:来,小明,叫你姨父和你表哥一起玩。
小明:好的,妈妈。
拼音
Vietnamese
Xiaoming: Mẹ ơi, đây có phải là chú của chị gái mẹ không?
Mẹ: Phải, đó là cậu ruột của con, con phải gọi cậu ấy là cậu.
Xiaoming: Chào cậu!
Cậu: Chào Xiaoming, ngoan quá!
Mẹ: Nào Xiaoming, chơi với cậu và anh em họ của con đi.
Xiaoming: Vâng, mẹ.
Các cụm từ thông dụng
称呼姨父
Gọi cậu
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,姨父通常指母亲的兄弟的丈夫。称呼姨父体现了家庭成员之间的亲密关系,也体现了对长辈的尊重。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, "yifu" thường đề cập đến chồng của anh trai mẹ. Việc gọi ai đó là "yifu" phản ánh mối quan hệ thân thiết giữa các thành viên trong gia đình và thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi. Thuật ngữ này thường được sử dụng một cách không chính thức, tương tự như "cậu" trong văn hóa Việt Nam, nhưng mang ý nghĩa và ngữ cảnh gia đình cụ thể hơn tùy thuộc vào cấu trúc gia đình
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以根据亲疏远近,称呼为‘姨父’、‘X叔叔’(X为姨父的名字)等。
如果关系很好,可以亲切地称呼为‘X叔’。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể gọi anh ấy là 'yifu', 'Chú X' (X là tên của chú), tùy thuộc vào mức độ thân thiết. Nếu hai người có mối quan hệ thân thiết, bạn có thể gọi anh ấy một cách trìu mến là 'Chú X'.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合使用过于亲昵的称呼,如“X叔”。
拼音
biànmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú qīnnì de chēnghu, rú “X shū”。
Vietnamese
Tránh sử dụng những từ ngữ quá thân mật như "Chú X" trong những hoàn cảnh trang trọng.Các điểm chính
中文
称呼姨父通常用于非正式场合,特别是家庭聚会等。称呼时要注意场合和辈分,对长辈要尊敬。
拼音
Vietnamese
Việc gọi ai đó là 'yifu' thường được sử dụng trong những hoàn cảnh không trang trọng, đặc biệt là trong các buổi sum họp gia đình. Khi gọi, cần chú ý đến hoàn cảnh và tuổi tác; hãy thể hiện sự tôn trọng đối với những người lớn tuổi.Các mẹo để học
中文
多练习与长辈的交流,体会不同称呼的语境和表达方式。
可以模仿对话中的场景,进行角色扮演练习。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập giao tiếp với những người lớn tuổi để hiểu được ngữ cảnh và cách diễn đạt của các từ ngữ khác nhau. Bạn có thể mô phỏng các tình huống trong đoạn hội thoại và thực hành diễn vai.