Skip to content
学中文

Dialogue

称呼姨父

Xưng hô với cậu

chēng hu yī fù

Dialogue 1

  1. 小明

    妈妈,这是你妹妹家的那位叔叔吗?

    mama, zhe shi ni meimei jia de na wei shushu ma?

    Mẹ ơi, đây có phải là chú của chị gái mẹ không?

  2. 妈妈

    是的,那是你姨父,你应该叫他姨父。

    shi de, na shi ni yifu, ni yinggai jiao ta yifu.

    Phải, đó là cậu ruột của con, con phải gọi cậu ấy là cậu.

  3. 小明

    姨父好!

    yifu hao!

    Chào cậu!

  4. 姨父

    你好,小明,真乖!

    ni hao, xiaoming, zhen guai!

    Chào Xiaoming, ngoan quá!

  5. 妈妈

    来,小明,叫你姨父和你表哥一起玩。

    lai, xiaoming, jiao ni yifu he ni biaoge yiqi wan.

    Nào Xiaoming, chơi với cậu và anh em họ của con đi.

  6. 小明

    好的,妈妈。

    hao de, mama.

    Vâng, mẹ.

Xưng hô với cậu — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen