竞赛参与 Tham gia cuộc thi jìngsài cānyù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我叫李明,很高兴参加这次汉语桥比赛。
B:你好,李明,我叫安娜,来自法国。很高兴认识你,祝你比赛顺利!
A:谢谢!你学习汉语多久了?
B:我已经学习汉语三年了,我希望能通过这次比赛提高我的汉语水平。
A:我也是,我们一起加油吧!
B:好的,我们互相帮助,一起努力!

拼音

A:nǐ hǎo, wǒ jiào lǐ míng, hěn gāoxìng cānjiā zhè cì hànyǔ qiáo bǐsài.
B:nǐ hǎo, lǐ míng, wǒ jiào ānnà, lái zì fàguó. hěn gāoxìng rènshi nǐ, zhù nǐ bǐsài shùnlì!
A:xiè xie!nǐ xuéxí hànyǔ duō jiǔ le?
B:wǒ yǐjīng xuéxí hànyǔ sān nián le, wǒ xīwàng néng tōngguò zhè cì bǐsài tígāo wǒ de hànyǔ shuǐpíng.
A:wǒ yě shì, wǒmen yīqǐ jiāyóu ba!
B:hǎo de, wǒmen hùxiāng bāngzhù, yīqǐ nǔlì!

Vietnamese

A: Xin chào, tôi tên là Lý Minh, và tôi rất vui được tham gia cuộc thi Cầu Hán ngữ này.
B: Xin chào Lý Minh, tôi là Anna đến từ Pháp. Rất vui được gặp bạn, chúc bạn may mắn trong cuộc thi!
A: Cảm ơn! Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi?
B: Tôi đã học tiếng Trung được ba năm rồi, và tôi hy vọng có thể nâng cao trình độ tiếng Trung của mình thông qua cuộc thi này.
A: Tôi cũng vậy, chúng ta hãy cùng cố gắng nhé!
B: Được rồi, chúng ta hãy giúp đỡ lẫn nhau và cùng nhau nỗ lực!

Các cụm từ thông dụng

祝你比赛顺利!

zhù nǐ bǐsài shùnlì!

Chúc bạn may mắn trong cuộc thi!

一起加油吧!

yīqǐ jiāyóu ba!

Chúng ta hãy cùng cố gắng nhé!

互相帮助,一起努力!

hùxiāng bāngzhù, yīqǐ nǔlì!

Chúng ta hãy giúp đỡ lẫn nhau và cùng nhau nỗ lực!

Nền văn hóa

中文

中国文化注重团队合作和集体荣誉感,在比赛中鼓励互相帮助,共同进步。

拼音

zhōngguó wénhuà zhòngshì tuánduì hézuò hé jítǐ róngyù gǎn, zài bǐsài zhōng gǔlì hùxiāng bāngzhù, gòngtóng jìnbù。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, tinh thần đồng đội và thành tích cá nhân đều được coi trọng. Mặc dù sự hợp tác được khuyến khích, nhưng nỗ lực cá nhân thường được nhấn mạnh hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精诚合作,共创佳绩

强强联手,共赢未来

携手并肩,砥砺前行

拼音

jīngchéng hézuò, gòngchuàng jiājí

qiángqiáng liánshǒu, gòngyíng wèilái

xiéshǒu bìngjiān, dǐlì qiánxíng

Vietnamese

Hợp tác hiệu quả để thành công

Kết hợp sức mạnh, cùng thắng trong tương lai

Cùng nhau vai sát vai, tiến bước

Các bản sao văn hóa

中文

避免在比赛中出现作弊等不公平竞争的行为。

拼音

bìmiǎn zài bǐsài zhōng chūxiàn zuòbì děng bù gōngpíng jìngzhēng de xíngwéi。

Vietnamese

Tránh gian lận và cạnh tranh không lành mạnh trong cuộc thi.

Các điểm chính

中文

适用于各种年龄段和身份的人,但在正式场合应注意语言表达的正式程度。

拼音

shìyòng yú gè zhǒng niánlíng duàn hé shēnfèn de rén, dàn zài zhèngshì chǎnghé yīng zhùyì yǔyán biǎodá de zhèngshì chéngdù。

Vietnamese

Thích hợp cho mọi lứa tuổi và tầng lớp, nhưng trong những hoàn cảnh trang trọng cần chú ý đến mức độ trang trọng của lời nói.

Các mẹo để học

中文

多与不同文化背景的人练习对话,提高跨文化交流能力;注意语气和语调的变化,使表达更自然流畅;学习一些常用的鼓励和祝愿的表达方式。

拼音

duō yǔ bùtóng wénhuà bèijǐng de rén liànxí duìhuà, tígāo kuà wénhuà jiāoliú nénglì;zhùyì yǔqì hé yǔdiào de biànhuà, shǐ biǎodá gèng zìrán liúlàng;xuéxí yīxiē chángyòng de gǔlì hé zhùyuàn de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Thực hành trò chuyện với những người từ các nền văn hóa khác nhau để nâng cao kỹ năng giao tiếp liên văn hóa; chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và ngữ điệu để cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn; học một số cách diễn đạt khích lệ và chúc phúc thông dụng.