线下聚会 Buổi Họp Mặt Ngoại Tuyến Xiàxiàn jùhuì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:大家好!欢迎参加这次线下聚会,很高兴见到大家!
B:你好!我也是,好久不见了,大家最近都好吗?
C:我很好,最近工作比较忙,但是今天终于可以放松一下了。
D:我也是,最近一直在学习新的东西,有点累,今天能和大家一起放松一下,真是太好了。
A:是啊,为了庆祝我们这次聚会,我带来了自己做的点心,大家可以一起尝尝。
B:哇,看起来好好吃啊!谢谢你的款待。

拼音

A:Dàjiā hǎo!Huānyíng cānjiā zhè cì xiàxiàn jùhuì,hěn gāoxìng jiàn dào dàjiā!
B:Nǐ hǎo!Wǒ yěshì,hǎojiǔ bùjiàn le,dàjiā zuìjìn dōu hǎo ma?
C:Wǒ hěn hǎo,zuìjìn gōngzuò bǐjiào máng,dànshì jīntiān zhōngyú kěyǐ fàngsōng yīxià le。
D:Wǒ yěshì,zuìjìn yīzhí zài xuéxí xīn de dōngxī,yǒudiǎn lèi,jīntiān néng hé dàjiā yīqǐ fàngsōng yīxià,zhēnshi tài hǎo le。
A:Shì a,wèile qìngzhù wǒmen zhè cì jùhuì,wǒ dài lái le zìjǐ zuò de diǎnxīn,dàjiā kěyǐ yīqǐ cháng cháng。
B:Wa,kàn qǐlái hǎo hǎo chī a!Xièxie nǐ de kuǎntái。

Vietnamese

A: Chào mọi người! Chào mừng đến buổi họp mặt ngoại tuyến này, rất vui được gặp lại mọi người!
B: Chào! Mình cũng vậy, lâu rồi không gặp, mọi người dạo này khỏe không?
C: Mình khỏe, dạo này công việc khá bận rộn, nhưng hôm nay cuối cùng cũng được thư giãn rồi.
D: Mình cũng vậy, dạo này học những thứ mới, hơi mệt, nhưng hôm nay được thư giãn cùng mọi người thật tuyệt vời.
A: Đúng rồi, để chúc mừng buổi họp mặt của chúng ta, mình mang theo đồ ăn nhẹ tự làm, mọi người cùng thưởng thức nhé.
B: Ồ, nhìn ngon quá! Cảm ơn bạn đã tiếp đãi.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 这次聚会主题是文化交流,大家可以分享各自国家的文化特色。
B: 好主意!我可以介绍一下我们国家的传统节日,比如春节。
C: 我可以分享一些我们国家的美食,大家可以一起品尝。
D: 我对中国书法很感兴趣,可以请教大家吗?
A: 当然可以,我们一起交流学习。

拼音

A:Zhè cì jùhuì zhǔtí shì wénhuà jiāoliú,dàjiā kěyǐ fēnxiǎng gèzì guójiā de wénhuà tèsè。
B:Hǎo zhǔyì!Wǒ kěyǐ jièshào yīxià wǒmen guójiā de chuántǒng jiérì,bǐrú chūnjié。
C:Wǒ kěyǐ fēnxiǎng yīxiē wǒmen guójiā de měishí,dàjiā kěyǐ yīqǐ pǐncháng。
D:Wǒ duì zhōngguó shūfǎ hěn gānxìngqù,kěyǐ qǐngjiào dàjiā ma?
A:Dāngrán kěyǐ,wǒmen yīqǐ jiāoliú xuéxí。

Vietnamese

A: Chủ đề của buổi gặp mặt lần này là giao lưu văn hóa, mọi người có thể chia sẻ những nét đặc trưng văn hóa của đất nước mình.
B: Ý kiến hay đấy! Mình có thể giới thiệu một số lễ hội truyền thống của nước mình, ví dụ như Tết Nguyên đán.
C: Mình có thể chia sẻ một số món ăn đặc sản của nước mình, mọi người cùng thưởng thức nhé.
D: Mình rất quan tâm đến thư pháp Trung Quốc, mình có thể hỏi mọi người vài câu hỏi được không?
A: Được chứ, chúng ta cùng nhau trao đổi và học hỏi.

Các cụm từ thông dụng

线下聚会

xiàxiàn jùhuì

Buổi họp mặt ngoại tuyến

Nền văn hóa

中文

线下聚会是中国人社交的重要方式之一,可以增进友谊,拓展人脉。

聚会主题可以多种多样,例如:美食、游戏、电影、读书、学习等。

聚会通常会准备一些食物和饮料,以示热情好客。

拼音

xiàxiàn jùhuì shì zhōngguórén shèjiāo de zhòngyào fāngshì zhī yī,kěyǐ zēngjìn yǒuyì,tuòzhǎn rénmài。

jùhuì zhǔtí kěyǐ duō zhǒng duōyàng,lìrú:měishí、yóuxì、diànyǐng、dúshū、xuéxí děng。

jùhuì tōngcháng huì zhǔnbèi yīxiē shíwù hé yǐnliào,yǐ shì rèqíng hàokè。

Vietnamese

Những buổi gặp mặt trực tiếp là một trong những cách quan trọng để người Trung Quốc giao lưu xã hội, giúp tăng cường tình bạn và mở rộng các mối quan hệ.

Chủ đề của buổi gặp mặt có thể rất đa dạng, ví dụ: ẩm thực, trò chơi, phim ảnh, đọc sách, học tập, v.v.

Những buổi gặp mặt thường chuẩn bị một số đồ ăn và thức uống để thể hiện lòng hiếu khách.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这次聚会旨在增进彼此的了解,促进文化交流。

我们希望通过这次活动,搭建一个跨文化交流的平台。

希望大家在轻松愉快的氛围中,分享各自的文化体验。

拼音

zhè cì jùhuì zìmǔ zēngjìn bǐcǐ de liǎojiě,cùjìn wénhuà jiāoliú。

wǒmen xīwàng tōngguò zhè cì huódòng,dājiàn yīgè kuà wénhuà jiāoliú de píngtái。

xīwàng dàjiā zài qīngsōng yúkuài de fēnwéi zhōng,fēnxiǎng gèzì de wénhuà tǐyàn。

Vietnamese

Mục đích của buổi gặp mặt này là tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau và thúc đẩy giao lưu văn hóa.

Chúng tôi hy vọng thông qua hoạt động này, sẽ xây dựng một nền tảng giao lưu văn hóa đa văn hóa.

Hy vọng mọi người sẽ chia sẻ những trải nghiệm văn hóa của mình trong không khí thoải mái và vui vẻ.

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论政治敏感话题,尊重彼此的文化差异,注意言行举止。

拼音

bìmiǎn tánlùn zhèngzhì mǐngǎn huàtí,zūnjìng bǐcǐ de wénhuà chāyì,zhùyì yánxíng jǔzhǐ。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm về chính trị, tôn trọng sự khác biệt văn hóa của nhau và chú ý đến lời nói và hành động của mình.

Các điểm chính

中文

适合各种年龄和身份的人参加,但要根据参与者的年龄和背景选择合适的主题和活动。

拼音

shìhé gè zhǒng niánlíng hé shēnfèn de rén cānjiā,dàn yào gēnjù cānyù zhě de niánlíng hé bèijǐng xuǎnzé héshì de zhǔtí hé huódòng。

Vietnamese

Thích hợp cho những người ở mọi lứa tuổi và địa vị, nhưng cần chọn chủ đề và hoạt động phù hợp dựa trên độ tuổi và bối cảnh của những người tham gia.

Các mẹo để học

中文

可以提前准备一些与文化相关的图片、视频或小物件,以便在聚会上分享。

可以练习一些简单的问候语和自我介绍。

可以尝试用英语或其他语言与其他参与者进行交流。

拼音

kěyǐ tíqián zhǔnbèi yīxiē yǔ wénhuà xiāngguān de túpiàn、shìpín huò xiǎo wùjiàn,yǐbiàn zài jùhuì shang fēnxiǎng。

kěyǐ liànxí yīxiē jiǎndān de wènhòuyǔ hé zìwǒ jièshào。

kěyǐ chángshì yòng yīngyǔ huò qítā yǔyán yǔ qítā cānyù zhě jìnxíng jiāoliú。

Vietnamese

Có thể chuẩn bị trước một số hình ảnh, video hoặc đồ vật nhỏ liên quan đến văn hóa để chia sẻ tại buổi gặp mặt.

Có thể luyện tập một số lời chào hỏi và giới thiệu bản thân đơn giản.

Có thể thử giao tiếp với những người tham gia khác bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác.