绩效考核 Đánh giá hiệu suất Jìxiào kǎohé

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

经理:小王,你的绩效考核报告我看过了,总体来说还不错,但是有些方面需要改进。
小王:谢谢经理指点,请问是哪些方面需要改进呢?
经理:你的团队合作方面可以更积极主动一些,多和同事沟通。另外,你的创新能力也需要加强。
小王:好的,我明白了。我会在这两个方面多下功夫。
经理:嗯,希望你能尽快改进,我相信你能够做得更好。

拼音

jingli:xiaowang,ni de jixiao kaocha baogao wo kan guo le,zongti laishuo haibcuobucuo,danshi youxie fangmian xuyao gaishan。
xiaowang:xiexie jingli zhidian,qingwen shi na xie fangmian xuyao gaishan ne?
jingli:ni de tuandui hezuo fangmian keyi geng jiji zhudong yixie,duo he tongshi gou tong。lingwai,ni de chuangxin nengli ye xuyao jiangqiang。
xiaowang:haode,wo mingbai le。wo hui zai zhe liang ge fangmian duo xia gongfu。
jingli:en,xiwang ni neng kuaijie gaishan,wo xiangxin ni nenggou zuo de geng hao。

Vietnamese

Quản lý: Tiểu Vương, tôi đã xem báo cáo đánh giá hiệu suất của anh. Nhìn chung, nó khá tốt, nhưng có một vài khía cạnh cần cải thiện.
Tiểu Vương: Cảm ơn sự hướng dẫn của quản lý. Vậy xin hỏi những khía cạnh nào cần cải thiện ạ?
Quản lý: Về mặt làm việc nhóm, anh có thể chủ động và tích cực hơn một chút, nên giao tiếp nhiều hơn với đồng nghiệp. Ngoài ra, khả năng sáng tạo của anh cũng cần được tăng cường.
Tiểu Vương: Vâng, tôi hiểu rồi. Tôi sẽ nỗ lực nhiều hơn ở hai khía cạnh này.
Quản lý: Ừm, tôi hy vọng anh có thể cải thiện càng sớm càng tốt, và tôi tin rằng anh có thể làm tốt hơn nữa.

Các cụm từ thông dụng

绩效考核

jìxiào kǎohé

Đánh giá hiệu suất

Nền văn hóa

中文

绩效考核在中国企业中非常普遍,通常会结合员工的具体工作内容和目标来进行。考核结果会影响员工的薪资、晋升等。

绩效考核的文化背景深受中国传统文化的影响,注重团队合作和集体荣誉。

正式场合下,用词应正式,语气要尊重;非正式场合下,可以相对轻松一些。

拼音

jixiao kaocha zai zhongguo qiye zhong feichang pupian,tongchang hui jiehe yuangong de jutic gungzuo neirong he muibiao lai jinxing。kaocha jieguo hui yingxiang yuangong de xinzi、jinsheng deng。

jixiao kaocha de wenhuabèijing shen shou zhongguo chuantong wenhua de yingxiang,zhongzhu tuandui hezuo he jiti rongyu。

zhengshi changhe xia,yongci ying zhengshi,yuqi yao zunzhong;feizhengshi changhe xia,keyi xiangdui qingsong yixie。

Vietnamese

Đánh giá hiệu suất rất phổ biến trong các doanh nghiệp Trung Quốc và thường được kết hợp với nội dung công việc cụ thể và mục tiêu của nhân viên. Kết quả đánh giá sẽ ảnh hưởng đến lương, thăng tiến, v.v. của nhân viên.

Bối cảnh văn hóa của đánh giá hiệu suất chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa truyền thống Trung Quốc, nhấn mạnh tinh thần làm việc nhóm và danh dự tập thể.

Trong các dịp trang trọng, lời lẽ cần trang trọng và giọng điệu cần tôn trọng; trong các dịp không trang trọng, có thể tương đối thoải mái

Các biểu hiện nâng cao

中文

基于目标的绩效考核

360度绩效考核

关键绩效指标 (KPI)

拼音

jīyú mùbiāo de jìxiào kǎohé

360dù jìxiào kǎohé

guānjiàn jìxiào zhǐbiāo (KPI)

Vietnamese

Đánh giá hiệu suất định hướng mục tiêu

Đánh giá hiệu suất 360 độ

Chỉ số hiệu suất then chốt (KPI)

Các bản sao văn hóa

中文

避免在绩效考核中涉及员工的个人隐私或敏感信息。要公平公正,避免歧视。

拼音

biànmiǎn zài jìxiào kǎohé zhōng shèjí yuángōng de gèrén yǐnsī huò mǐngǎn xìnxī。yào gōngpíng gōngzhèng,biànmiǎn qíshì。

Vietnamese

Tránh đề cập đến thông tin riêng tư hoặc thông tin nhạy cảm của nhân viên trong quá trình đánh giá hiệu suất. Phải công bằng và khách quan, tránh phân biệt đối xử.

Các điểm chính

中文

绩效考核应该根据员工的职位、工作内容和目标来制定不同的考核标准。考核结果应该与员工的薪资、晋升等挂钩,以激励员工更好地工作。

拼音

jìxiào kǎohé yīnggāi gēnjù yuángōng de zhíwèi、gōngzuò nèiróng hé mùbiāo lái zhìdìng bùtóng de kǎohé biāozhǔn。kǎohé jiéguǒ yīnggāi yǔ yuángōng de xīnzi、jìnshēng děng guàgōu,yǐ jīlì yuángōng gèng hǎo de gōngzuò。

Vietnamese

Việc đánh giá hiệu suất cần dựa trên các tiêu chuẩn đánh giá khác nhau tùy thuộc vào vị trí, nội dung công việc và mục tiêu của nhân viên. Kết quả đánh giá cần được liên kết với lương, thăng tiến, v.v. của nhân viên để khuyến khích nhân viên làm việc tốt hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如正式场合和非正式场合。

注意语气和用词,根据不同的对象调整表达方式。

多积累一些与绩效考核相关的专业词汇和表达。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà,lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēizhèngshì chǎnghé。

zhùyì yǔqì hé yòngcí,gēnjù bùtóng de duìxiàng tiáo zhěng biǎodá fāngshì。

duō jīlěi yīxiē yǔ jìxiào kǎohé xiāngguān de zhuānyè cíhuì hé biǎodá。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như các dịp trang trọng và không trang trọng.

Lưu ý giọng điệu và cách dùng từ, điều chỉnh cách diễn đạt cho phù hợp với đối tượng khác nhau.

Tích lũy thêm một số từ vựng và cách diễn đạt chuyên nghiệp liên quan đến đánh giá hiệu suất