维护人脉 Duy trì mạng lưới chuyên nghiệp wéi hù rénmài

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:张先生,您好!好久不见了,最近工作怎么样?
张强:李明,你好!最近一切都很好,谢谢关心。你呢?
李明:我也很好。听说您最近负责一个新的项目?
张强:是的,确实比较忙,不过进展顺利。对了,您最近在忙些什么呢?
李明:我最近也在负责一个重要的项目,不过和您的是不同领域,有机会可以互相交流交流经验。
张强:好啊!改天我们一起吃个饭,详细聊聊。
李明:没问题,我很乐意。

拼音

Li Ming: Zhang xiānsheng, nín hǎo! Hǎojiǔ bújiàn le, zuìjìn gōngzuò zěnmeyàng?
Zhang Qiang: Li Ming, nǐ hǎo! Zuìjìn yīqiè dōu hěn hǎo, xièxie guānxīn. Nǐ ne?
Li Ming: Wǒ yě hěn hǎo. Tīngshuō nín zuìjìn fùzé yīgè xīn de xiàngmù?
Zhang Qiang: Shì de, quèshí bǐjiào máng, bùguò jìnzhǎn shùnlì. Duì le, nín zuìjìn zài máng xiē shénme ne?
Li Ming: Wǒ zuìjìn yě zài fùzé yīgè zhòngyào de xiàngmù, bùguò hé nín de shì bùtóng lǐngyù, yǒu jīhuì kěyǐ hùxiāng jiāoliú jiāoliú jīngyàn.
Zhang Qiang: Hǎo a! Gǎitiān wǒmen yīqǐ chī gè fàn, xiángxì liáoliáo.
Li Ming: Méi wèntí, wǒ hěn lèyì.

Vietnamese

Lý Minh: Ông Trương, xin chào! Lâu rồi không gặp, dạo này công việc thế nào?
Trương Cường: Lý Minh, xin chào! Dạo này mọi việc đều tốt, cảm ơn vì đã quan tâm. Còn anh?
Lý Minh: Tôi cũng tốt. Nghe nói dạo này ông đang phụ trách một dự án mới?
Trương Cường: Đúng vậy, khá bận rộn, nhưng tiến độ thuận lợi. Nhân tiện, dạo này anh đang bận gì vậy?
Lý Minh: Tôi cũng đang phụ trách một dự án quan trọng dạo này, nhưng khác lĩnh vực với ông. Nếu có cơ hội thì chúng ta có thể trao đổi kinh nghiệm với nhau.
Trương Cường: Được chứ! Một ngày nào đó chúng ta cùng đi ăn tối và nói chuyện chi tiết hơn.
Lý Minh: Không vấn đề gì, tôi rất vui.

Các cụm từ thông dụng

维护人脉

wéi hù rénmài

Duy trì các mối quan hệ chuyên nghiệp

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,人脉非常重要,它可以帮助你在工作和生活中获得更多的机会和资源。维护人脉通常通过一些社交活动来进行,例如聚餐、聚会等。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng, rénmài fēicháng zhòngyào, tā kěyǐ bāngzhù nǐ zài gōngzuò hé shēnghuó zhōng huòdé gèng duō de jīhuì hé zīyuán. Wéi hù rénmài tōngcháng tōngguò yīxiē shèjiāo huódòng lái jìnxíng, lìrú jùcān, jùhuì děng。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, việc xây dựng mối quan hệ rất quan trọng và có thể giúp bạn có được nhiều cơ hội và nguồn lực hơn trong công việc và cuộc sống. Duy trì các mối quan hệ chuyên nghiệp thường liên quan đến các hoạt động xã hội như ăn tối và các cuộc họp

Các biểu hiện nâng cao

中文

精进业务能力,为建立长久的人脉关系打下坚实基础

积极参与行业活动,拓展人脉圈

定期与人脉保持联系,增进感情

互惠互利,建立稳固的人脉关系

拼音

jīngjìn yèwù nénglì, wèi jiànlì chángjiǔ de rénmài guānxi dǎxià jiānshí jīchǔ

jījí cānyù hángyè huódòng, tuòzhǎn rénmài quān

dìngqí yǔ rénmài bǎochí liánxì, zēngjìn gǎnqíng

hù huì hù lì, jiànlì wěngù de rénmài guānxi

Vietnamese

Nâng cao kỹ năng chuyên môn để xây dựng nền tảng vững chắc cho các mối quan hệ lâu dài

Tham gia tích cực vào các sự kiện ngành để mở rộng mạng lưới của bạn

Duy trì liên lạc thường xuyên với mạng lưới của bạn để củng cố các mối quan hệ

Cùng có lợi để xây dựng các mối quan hệ chuyên nghiệp vững chắc và ổn định

Các bản sao văn hóa

中文

不要在非正式场合谈论敏感话题,例如政治、宗教等。

拼音

bú yào zài fēi zhèngshì chǎnghé tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị hoặc tôn giáo trong các bối cảnh không chính thức.

Các điểm chính

中文

维护人脉需要真诚和付出,不能只是为了自身的利益。要注重长期关系的建立。

拼音

wéi hù rénmài xūyào chéngzhēn hé fùchū, bùnéng zhǐshì wèi le zìshēn de lìyì. Yào zhùzhòng chángqí guānxi de jiànlì。

Vietnamese

Duy trì các mối quan hệ chuyên nghiệp đòi hỏi sự chân thành và nỗ lực; không nên chỉ vì lợi ích cá nhân. Hãy tập trung vào việc xây dựng các mối quan hệ lâu dài.

Các mẹo để học

中文

模拟不同的场景,例如商务宴请、行业会议等,练习维护人脉的对话。

练习用不同的方式表达同样的意思,例如委婉的表达、直接的表达等。

多积累一些与人脉维护相关的词汇和表达,丰富你的语言表达能力。

练习用不同的语气和语调表达不同的情感,例如热情、友好、尊重等。

拼音

mòmǐ bùtóng de chǎngjǐng, lìrú shāngwù yànqǐng, hángyè huìyì děng, liànxí wéi hù rénmài de duìhuà。

liànxí yòng bùtóng de fāngshì biǎodá tóngyàng de yìsi, lìrú wěi wǎn de biǎodá, zhíjiē de biǎodá děng。

duō jīlěi yīxiē yǔ rénmài wéihù xiāngguān de cíhuì hé biǎodá, fēngfù nǐ de yǔyán biǎodá nénglì。

liànxí yòng bùtóng de yǔqì hé yǔdiào biǎodá bùtóng de qínggǎn, lìrú rèqíng, yǒuhǎo, zūnjìng děng。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ như bữa tối kinh doanh, hội thảo ngành, để luyện tập các cuộc hội thoại duy trì mối quan hệ chuyên nghiệp.

Luyện tập diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như diễn đạt tế nhị, diễn đạt trực tiếp.

Tích lũy thêm nhiều từ vựng và cách diễn đạt liên quan đến việc duy trì mối quan hệ chuyên nghiệp để làm phong phú khả năng diễn đạt ngôn ngữ của bạn.

Luyện tập diễn đạt các cảm xúc khác nhau, ví dụ như sự nhiệt tình, thân thiện, tôn trọng, bằng các giọng điệu và ngữ điệu khác nhau.