网购维权 Bảo vệ Quyền lợi Mua sắm Trực tuyến Wǎnggòu wéiquán

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

消费者:您好,我最近在您的平台上购买了一件商品,收到后发现与描述不符,请问该如何维权?
商家:您好,请您提供订单号和相关证据,我们会尽快处理。
消费者:好的,订单号是…,我已经拍摄了商品图片和视频,可以证明商品质量问题。
商家:请您将证据发送到我们的邮箱…,我们会安排专员与您联系。
消费者:好的,我已发送,谢谢。

拼音

xiaofei zhe:nin hao,wo zuijin zai nin de pingtai shang goumai le yijian shangpin,shou dao hou faxian yu miaoshu bu fu,qing wen gai ruhe weiquan?
shang jia:nin hao,qing nin tigong dingdan hao he xiangguan zhengju,women hui jin kuai chuli。
xiaofei zhe:hao de,dingdan hao shi…,wo yijing paizhao le shangpin tupian he shipin,keyi zhengming shangpin zhiliang wenti。
shang jia:qing nin jiang zhengju fasong dao women de youxiang…,women hui anpai zhuan yuan yu nin lianxi。
xiaofei zhe:hao de,wo yi fasong,xiexie。

Vietnamese

Khách hàng: Chào bạn, gần đây tôi đã mua một sản phẩm trên nền tảng của bạn, nhưng sau khi nhận hàng, tôi thấy sản phẩm không khớp với mô tả. Làm thế nào tôi có thể khiếu nại?
Người bán: Chào bạn, vui lòng cung cấp số đơn hàng và bằng chứng liên quan, chúng tôi sẽ xử lý sớm nhất có thể.
Khách hàng: Được rồi, số đơn hàng là…, và tôi đã chụp ảnh và quay video sản phẩm để chứng minh vấn đề chất lượng.
Người bán: Vui lòng gửi bằng chứng đến địa chỉ email của chúng tôi…, chúng tôi sẽ sắp xếp cho chuyên gia liên hệ với bạn.
Khách hàng: Được rồi, tôi đã gửi rồi, cảm ơn bạn.

Các cụm từ thông dụng

网购维权

wǎnggòu wéiquán

Bảo vệ quyền lợi mua sắm trực tuyến

Nền văn hóa

中文

网购维权在中国日益受到重视,消费者权益保护法等法律法规为消费者提供了强有力的保障。

电商平台也纷纷推出各种维权机制,以维护消费者的合法权益。

线上线下维权方式并存,消费者可根据自身情况选择合适的途径。

拼音

wǎnggòu wéiquán zài zhōngguó rìyì shòudào zhòngshì,xiāofèizhě quányì bǎohù fǎ děng fǎlǜ fǎguī wèi xiāofèizhě tígōng le qiángyǒulì de bǎozhàng。

diànshāng píngtái yě fēnfēn tuīchū gèzhǒng wéiquán jìzhì,yǐ wéihù xiāofèizhě de hégǎn quányì。

xiàn shàng xiànxià wéiquán fāngshì bìngcún,xiāofèizhě kě gēnjù zìshēn qíngkuàng xuǎnzé héshì de tújìng。

Vietnamese

Bảo vệ quyền lợi mua sắm trực tuyến ngày càng được coi trọng ở Trung Quốc, với các luật và quy định như Luật Bảo vệ Quyền lợi Người tiêu dùng mang lại sự bảo vệ mạnh mẽ cho người tiêu dùng.

Các nền tảng thương mại điện tử cũng đang dần đưa ra nhiều cơ chế bảo vệ quyền lợi khác nhau để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng.

Phương thức bảo vệ quyền lợi trực tuyến và ngoại tuyến cùng tồn tại, người tiêu dùng có thể lựa chọn phương thức phù hợp tùy theo tình huống của mình

Các biểu hiện nâng cao

中文

依据相关法律法规维护自身权益

理性维权,避免过激行为

寻求专业人士的法律援助

拼音

yījù xiāngguān fǎlǜ fǎguī wéihù zìshēn quányì

lǐxìng wéiquán,bìmiǎn guòjī xíngwéi

xúnqiú zhuānyè rénshì de fǎlǜ yuánzhù

Vietnamese

Bảo vệ quyền lợi của mình theo các luật và quy định có liên quan

Khiếu nại một cách hợp lý và tránh các hành động quá khích

Tìm kiếm sự trợ giúp pháp lý từ các chuyên gia

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过激言辞或行为,要理性维权。切勿采取违法行为。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòjī yáncí huò xíngwéi,yào lǐxìng wéiquán。qiēwù cǎiqǔ wéifǎ xíngwéi。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ hoặc hành vi quá khích; khiếu nại một cách hợp lý. Không được thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật.

Các điểm chính

中文

该场景适用于网购消费者遇到商品质量问题、与商家描述不符等情况下的维权沟通。消费者年龄和身份不限。常见错误包括:证据不足、沟通方式不当、缺乏法律知识等。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú wǎnggòu xiāofèizhě yùdào shāngpǐn zhìliàng wèntí、yǔ shāngjiā miáoshù bù fú děng qíngkuàng xià de wéiquán gōutōng。xiāofèizhě niánlíng hé shēnfèn bù xiàn。chángjiàn cuòwù bāokuò:zhèngjù bùzú、gōutōng fāngshì bùdàng、quēfá fǎlǜ zhīshì děng。

Vietnamese

Tình huống này phù hợp với những khách hàng mua sắm trực tuyến gặp phải các vấn đề như vấn đề chất lượng sản phẩm hoặc sự không khớp với mô tả của người bán. Không có giới hạn về độ tuổi và danh tính của khách hàng. Những lỗi thường gặp bao gồm: bằng chứng không đủ, phương thức giao tiếp không phù hợp và thiếu kiến thức pháp luật.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的对话,例如:商家拒绝退款、商品破损严重等。

学习如何收集有效的证据,例如:订单信息、付款凭证、商品图片等。

掌握基本的维权流程和法律知识,提高维权成功率。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de duìhuà,lìrú:shāngjiā jùjué tuǐkuǎn、shāngpǐn pòsun yánzhòng děng。

xuéxí rúhé shōují yǒuxiào de zhèngjù,lìrú:dìngdān xìnxī、fùkuǎn píngzhèng、shāngpǐn túpiàn děng。

zhǎngwò jīběn de wéiquán liúchéng hé fǎlǜ zhīshì,tígāo wéiquán chénggōng lǜ。

Vietnamese

Thực hành các cuộc hội thoại trong các tình huống khác nhau, ví dụ: người bán từ chối hoàn tiền, sản phẩm bị hư hại nghiêm trọng, v.v.

Tìm hiểu cách thu thập bằng chứng hiệu quả, ví dụ: thông tin đơn hàng, biên lai thanh toán và hình ảnh sản phẩm.

Nắm vững quy trình bảo vệ quyền lợi cơ bản và kiến thức pháp luật để nâng cao tỷ lệ thành công trong việc bảo vệ quyền lợi