老年服务 Dịch vụ người cao tuổi lǎonián fúwù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

工作人员:您好,老人家,请问有什么可以帮您?

老人:您好,我想咨询一下关于老年人文化交流活动的信息。

工作人员:好的,我们社区定期组织一些老年人书画、棋牌、戏曲等文化交流活动,您对哪方面比较感兴趣呢?

老人:我比较喜欢书法,也喜欢听戏。

工作人员:那太好了!我们下周三下午有书法兴趣小组活动,周五晚上有京剧欣赏活动,您可以参加。

老人:太好了,谢谢您!请问参加这些活动需要报名吗?

工作人员:是的,需要提前报名,您可以到社区服务中心登记,或者拨打我们的电话报名。

拼音

gongzuorenyuan:nínhǎo,lǎorénjia,qǐngwèn yǒu shénme kěyǐ bāng nín?

lǎorén:nínhǎo,wǒ xiǎng cīxún yīxià guānyú lǎoniánrén wénhuà jiāoliú huódòng de xìnxī。

gongzuorenyuan:hǎode,wǒmen shèqū dìngqī zǔzhī yīxiē lǎoniánrén shūhuà、qípái、xǐqǔ děng wénhuà jiāoliú huódòng,nín duì nǎ fāngmiàn bǐjiào gǎn xìng ne?

lǎorén:wǒ bǐjiào xǐhuan shūfǎ,yě xǐhuan tīng xì。

gongzuorenyuan:nà tài hǎo le!wǒmen xià zhōusān xiàwǔ yǒu shūfǎ xìngqù zuǒxí huódòng,zhōuwǔ wǎnshang yǒu jīngjù xīnshǎng huódòng,nín kěyǐ cānjiā。

lǎorén:tài hǎo le,xièxiè nín!qǐngwèn cānjiā zhèxiē huódòng xūyào bàomíng ma?

gongzuorenyuan:shì de,xūyào tíqián bàomíng,nín kěyǐ dào shèqū fúwù zhōngxīn dēngjì,huòzhě bōdǎ wǒmen de diànhuà bàomíng。

Vietnamese

Nhân viên: Xin chào, bác, bác cần gì ạ?

Người già: Xin chào, cháu muốn hỏi thông tin về các hoạt động giao lưu văn hoá dành cho người cao tuổi.

Nhân viên: Vâng, ạ. Trung tâm chúng cháu thường xuyên tổ chức các hoạt động giao lưu văn hoá cho người cao tuổi như thư pháp, cờ tướng, hát bội… Bác thích hoạt động nào nhất ạ?

Người già: Cháu thích thư pháp và hát bội.

Nhân viên: Hay quá ạ! Chiều thứ tư tuần sau chúng cháu có buổi sinh hoạt nhóm thư pháp, tối thứ sáu có buổi thưởng thức tuồng Bắc Kinh, bác có thể tham gia ạ.

Người già: Tuyệt vời, cảm ơn cháu! Vậy cháu cần đăng ký tham gia các hoạt động này không?

Nhân viên: Vâng ạ, bác cần đăng ký trước. Bác có thể đến trung tâm dịch vụ cộng đồng đăng ký hoặc gọi điện cho chúng cháu đăng ký ạ.

Cuộc trò chuyện 2

中文

工作人员:您好,老人家,请问有什么可以帮您?

老人:您好,我想咨询一下关于老年人文化交流活动的信息。

工作人员:好的,我们社区定期组织一些老年人书画、棋牌、戏曲等文化交流活动,您对哪方面比较感兴趣呢?

老人:我比较喜欢书法,也喜欢听戏。

工作人员:那太好了!我们下周三下午有书法兴趣小组活动,周五晚上有京剧欣赏活动,您可以参加。

老人:太好了,谢谢您!请问参加这些活动需要报名吗?

工作人员:是的,需要提前报名,您可以到社区服务中心登记,或者拨打我们的电话报名。

Vietnamese

Nhân viên: Xin chào, bác, bác cần gì ạ?

Người già: Xin chào, cháu muốn hỏi thông tin về các hoạt động giao lưu văn hoá dành cho người cao tuổi.

Nhân viên: Vâng, ạ. Trung tâm chúng cháu thường xuyên tổ chức các hoạt động giao lưu văn hoá cho người cao tuổi như thư pháp, cờ tướng, hát bội… Bác thích hoạt động nào nhất ạ?

Người già: Cháu thích thư pháp và hát bội.

Nhân viên: Hay quá ạ! Chiều thứ tư tuần sau chúng cháu có buổi sinh hoạt nhóm thư pháp, tối thứ sáu có buổi thưởng thức tuồng Bắc Kinh, bác có thể tham gia ạ.

Người già: Tuyệt vời, cảm ơn cháu! Vậy cháu cần đăng ký tham gia các hoạt động này không?

Nhân viên: Vâng ạ, bác cần đăng ký trước. Bác có thể đến trung tâm dịch vụ cộng đồng đăng ký hoặc gọi điện cho chúng cháu đăng ký ạ.

Các cụm từ thông dụng

老年人文化交流活动

lǎoniánrén wénhuà jiāoliú huódòng

Hoạt động giao lưu văn hoá dành cho người cao tuổi

Nền văn hóa

中文

中国老年人越来越重视精神文化生活,积极参与各种文化活动,例如书法、绘画、戏曲、棋牌等。

社区和政府部门也积极组织和支持老年人的文化交流活动,丰富老年人的生活。

拼音

zhōngguó lǎoniánrén yuè lái yuè zhòngshì jīngshen wénhuà shēnghuó,jījí cānyù gè zhǒng wénhuà huódòng,lìrú shūfǎ、huìhuà、xǐqǔ、qípái děng。

shèqū hé zhèngfǔ bùmén yě jījí zǔzhī hé zhīchí lǎoniánrén de wénhuà jiāoliú huódòng,fēngfù lǎoniánrén de shēnghuó。

Vietnamese

Người cao tuổi ở Trung Quốc ngày càng coi trọng đời sống văn hóa tinh thần và tích cực tham gia các hoạt động văn hóa đa dạng, chẳng hạn như thư pháp, hội họa, tuồng, cờ tướng…

Cộng đồng và các cơ quan chính phủ cũng tích cực tổ chức và hỗ trợ các hoạt động giao lưu văn hóa cho người cao tuổi, làm phong phú thêm cuộc sống của họ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵单位还有哪些针对老年人的文化活动?

除了这些活动之外,还有哪些社区资源可以帮助老年人丰富文化生活?

社区有没有一些针对不同兴趣爱好的老年人小组?

拼音

qǐngwèn guì dānwèi hái yǒu nǎxiē zhēnduì lǎoniánrén de wénhuà huódòng?

chúle zhèxiē huódòng zhīwài,hái yǒu nǎxiē shèqū zīyuán kěyǐ bāngzhù lǎoniánrén fēngfù wénhuà shēnghuó?

shèqū yǒu méiyǒu yīxiē zhēnduì bùtóng xìngqù àihào de lǎoniánrén zuǒxí?

Vietnamese

Trung tâm của quý đơn vị còn có những hoạt động văn hoá nào khác dành cho người cao tuổi?

Ngoài những hoạt động này, còn có nguồn lực cộng đồng nào khác có thể giúp làm phong phú thêm đời sống văn hoá của người cao tuổi không?

Cộng đồng có những nhóm dành cho người cao tuổi có sở thích khác nhau không?

Các bản sao văn hóa

中文

在与老年人交流时,要注意尊重他们的意见和想法,避免使用带有歧视或不尊重的语言。同时也要注意场合,避免在公共场合大声喧哗或谈论不适宜的话题。

拼音

zài yǔ lǎoniánrén jiāoliú shí,yào zhùyì zūnzhòng tāmen de yìjiàn hé xiǎngfǎ,bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì huò bù zūnzhòng de yǔyán。tóngshí yě yào zhùyì chǎnghé,bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá huò tǎnlùn bù shìyí de huàtí。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người cao tuổi, cần chú ý tôn trọng ý kiến và suy nghĩ của họ, tránh sử dụng ngôn ngữ mang tính phân biệt đối xử hoặc thiếu tôn trọng. Đồng thời cũng cần chú ý đến hoàn cảnh, tránh nói to hoặc bàn luận những chủ đề không phù hợp ở nơi công cộng.

Các điểm chính

中文

老年人文化交流活动的适用人群为老年人,尤其是有文化兴趣爱好的老年人。活动需要提前报名,并根据实际情况调整活动内容和安排。

拼音

lǎoniánrén wénhuà jiāoliú huódòng de shìyòng rénqún wèi lǎoniánrén,yóuqí shì yǒu wénhuà xìngqù àihào de lǎoniánrén。huódòng xūyào tíqián bàomíng,bìng gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng huódòng nèiróng hé ānpái。

Vietnamese

Hoạt động giao lưu văn hoá dành cho người cao tuổi phù hợp với người cao tuổi, đặc biệt là những người có sở thích văn hoá. Hoạt động cần đăng ký trước và cần điều chỉnh nội dung và kế hoạch theo tình hình thực tế.

Các mẹo để học

中文

模拟对话场景,练习与老年人进行自然流畅的沟通。

多关注老年人的需求和感受,表达关心和尊重。

学习一些与老年人相关的常用词汇和表达方式。

拼音

mòmǐ duìhuà chǎngjǐng,liànxí yǔ lǎoniánrén jìnxíng zìrán liúlàng de gōutōng。

duō guānzhù lǎoniánrén de xūqiú hé gǎnshòu,biǎodá guānxīn hé zūnzhòng。

xuéxí yīxiē yǔ lǎoniánrén xiāngguān de chángyòng cíhuì hé biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống đối thoại để luyện tập giao tiếp tự nhiên và trôi chảy với người cao tuổi.

Quan tâm nhiều đến nhu cầu và cảm xúc của người cao tuổi, thể hiện sự quan tâm và tôn trọng.

Học một số từ vựng và cách diễn đạt thông dụng liên quan đến người cao tuổi.