联系家属 Liên lạc gia đình
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
医生:您好,请问您是患者李先生的家属吗?
家属:是的,我是他的儿子。
医生:李先生目前情况不太稳定,需要家属签署一份同意书。
家属:好的,请问是什么同意书?
医生:是关于手术的同意书,手术风险比较大,需要您仔细阅读并签字。
家属:我明白了,请您给我一些时间阅读。
医生:好的,如果您有任何疑问,请随时问我。
拼音
Vietnamese
Bác sĩ: Xin chào, anh/chị có phải là người nhà của ông Lý không?
Người nhà: Vâng, tôi là con trai ông ấy.
Bác sĩ: Tình trạng của ông Lý hiện không ổn định, cần người nhà ký vào một bản cam kết.
Người nhà: Được rồi, đó là bản cam kết gì vậy ạ?
Bác sĩ: Đó là bản cam kết phẫu thuật. Ca phẫu thuật này có nguy cơ khá cao, nên anh/chị cần đọc kỹ và ký tên.
Người nhà: Tôi hiểu rồi, cho tôi một chút thời gian để đọc nhé.
Bác sĩ: Được rồi, nếu anh/chị có bất kỳ thắc mắc nào, cứ hỏi tôi.
Cuộc trò chuyện 2
中文
医生:您好,请问您是患者李先生的家属吗?
家属:是的,我是他的儿子。
医生:李先生目前情况不太稳定,需要家属签署一份同意书。
家属:好的,请问是什么同意书?
医生:是关于手术的同意书,手术风险比较大,需要您仔细阅读并签字。
家属:我明白了,请您给我一些时间阅读。
医生:好的,如果您有任何疑问,请随时问我。
Vietnamese
Bác sĩ: Xin chào, anh/chị có phải là người nhà của ông Lý không?
Người nhà: Vâng, tôi là con trai ông ấy.
Bác sĩ: Tình trạng của ông Lý hiện không ổn định, cần người nhà ký vào một bản cam kết.
Người nhà: Được rồi, đó là bản cam kết gì vậy ạ?
Bác sĩ: Đó là bản cam kết phẫu thuật. Ca phẫu thuật này có nguy cơ khá cao, nên anh/chị cần đọc kỹ và ký tên.
Người nhà: Tôi hiểu rồi, cho tôi một chút thời gian để đọc nhé.
Bác sĩ: Được rồi, nếu anh/chị có bất kỳ thắc mắc nào, cứ hỏi tôi.
Các cụm từ thông dụng
联系家属
Liên hệ với gia đình
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,家庭成员之间关系紧密,家属在病人就医过程中扮演着重要角色。
联系家属通常是为了告知病情、征求意见或寻求帮助。
在医院等正式场合,语气应较为正式、客气;在非正式场合,语气可以相对轻松一些。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, các thành viên trong gia đình có mối quan hệ mật thiết với nhau, và người nhà đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị bệnh nhân.
Liên hệ với người nhà thường nhằm mục đích thông báo tình trạng bệnh nhân, xin ý kiến hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ.
Trong các trường hợp trang trọng như ở bệnh viện, giọng điệu nên trang trọng và lịch sự; trong các trường hợp không trang trọng, giọng điệu có thể thoải mái hơn hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请您尽快联系家属,以便我们更好地了解病人的情况。
考虑到病人的病情,我们建议您尽快告知家属。
为了方便后续治疗,请务必联系家属。
拼音
Vietnamese
Vui lòng liên hệ với gia đình càng sớm càng tốt để chúng tôi có thể hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh nhân.
Xem xét tình trạng bệnh nhân, chúng tôi khuyên bạn nên thông báo cho gia đình càng sớm càng tốt.
Để thuận tiện cho việc điều trị tiếp theo, vui lòng liên hệ với gia đình.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于直接或负面的语言,要体谅家属的心情。
拼音
bìmiǎn shǐyòng guòyú zhíjiē huò fùmiàn de yǔyán,yào tǐliàng jiāshǔ de xīnqíng。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn từ quá trực tiếp hoặc tiêu cực, hãy thông cảm với tâm trạng của người nhà.Các điểm chính
中文
联系家属时,要准确告知病人的病情,并耐心解答家属疑问。根据家属的文化背景和性格,选择合适的沟通方式。
拼音
Vietnamese
Khi liên lạc với gia đình, cần thông báo chính xác tình trạng bệnh nhân và kiên nhẫn trả lời các câu hỏi của họ. Cần lựa chọn phương thức giao tiếp phù hợp dựa trên bối cảnh văn hóa và tính cách của người nhà.Các mẹo để học
中文
多进行角色扮演,模拟不同情境下的对话。
学习一些常用的医学术语,以便更好地沟通。
注意语气和表达方式,力求做到清晰、准确、尊重。
拼音
Vietnamese
Thực hành diễn kịch để mô phỏng các cuộc đối thoại trong các tình huống khác nhau.
Học một số thuật ngữ y khoa thông thường để tạo điều kiện giao tiếp tốt hơn.
Chú ý giọng điệu và cách diễn đạt, hãy cố gắng rõ ràng, chính xác và tôn trọng.