节日禁忌 Điều kiêng kỵ trong lễ hội Jiérì jìnjì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽萨:你好!请问春节期间有什么需要注意的禁忌吗?
王先生:你好!春节期间有很多习俗和禁忌,比如初一不能扫地、不能说扫帚之类的词语,避免不好的寓意。还有,初一早上要穿新衣服,不能哭,要开开心心的。
丽萨:哦,原来如此!那初一可以理发吗?
王先生:初一最好不要理发,因为理发谐音“理发”,有“离开”的意思,寓意不好。
丽萨:明白了,谢谢你的讲解!
王先生:不客气!祝你春节快乐!

拼音

Lìsā: Nǐ hǎo! Qǐngwèn chūnjié qījiān yǒu shénme zhùyì de jìnjì ma?
Wáng xiānsheng: Nǐ hǎo! Chūnjié qījiān yǒu hěn duō xísú hé jìnjì, bǐrú chū yī bùnéng sǎodì, bùnéng shuō sǎozhou zhīlèi de cíyǔ, bìmiǎn bù hǎo de yùyì. Hái yǒu, chū yī zǎoshang yào chuān xīn yīfu, bùnéng kū, yào kāi kāixīnxīnde.
Lìsā: Ó, yuánlái rúcǐ! Nà chū yī kěyǐ lǐfà ma?
Wáng xiānsheng: Chū yī zuì hǎo bù yào lǐfà, yīnwèi lǐfà xiéyīn “lǐfà”, yǒu “líkāi” de yìsi, yùyì bù hǎo.
Lìsā: Míngbái le, xièxiè nǐ de jiǎngjiě!
Wáng xiānsheng: Bù kèqì! Zhù nǐ chūnjié kuàilè!

Vietnamese

Lisa: Xin chào! Có điều kiêng kỵ nào cần lưu ý trong dịp Tết Nguyên đán không ạ?
Ông Wang: Xin chào! Trong dịp Tết Nguyên đán có rất nhiều phong tục và điều kiêng kỵ, ví dụ như mùng 1 Tết không được quét nhà, không được nói những từ ngữ liên quan đến chổi, để tránh điềm xấu. Ngoài ra, sáng mùng 1 Tết phải mặc quần áo mới, không được khóc, phải vui vẻ.
Lisa: À, tôi hiểu rồi! Vậy mùng 1 Tết có được cắt tóc không?
Ông Wang: Tốt nhất là không nên cắt tóc vào mùng 1 Tết, vì cắt tóc đồng âm với "rời đi", mang ý nghĩa không tốt.
Lisa: Tôi hiểu rồi, cảm ơn ông đã giải thích!
Ông Wang: Không có gì! Chúc mừng năm mới!

Cuộc trò chuyện 2

中文

丽萨:你好!请问春节期间有什么需要注意的禁忌吗?
王先生:你好!春节期间有很多习俗和禁忌,比如初一不能扫地、不能说扫帚之类的词语,避免不好的寓意。还有,初一早上要穿新衣服,不能哭,要开开心心的。
丽萨:哦,原来如此!那初一可以理发吗?
王先生:初一最好不要理发,因为理发谐音“理发”,有“离开”的意思,寓意不好。
丽萨:明白了,谢谢你的讲解!
王先生:不客气!祝你春节快乐!

Vietnamese

Lisa: Xin chào! Có điều kiêng kỵ nào cần lưu ý trong dịp Tết Nguyên đán không ạ?
Ông Wang: Xin chào! Trong dịp Tết Nguyên đán có rất nhiều phong tục và điều kiêng kỵ, ví dụ như mùng 1 Tết không được quét nhà, không được nói những từ ngữ liên quan đến chổi, để tránh điềm xấu. Ngoài ra, sáng mùng 1 Tết phải mặc quần áo mới, không được khóc, phải vui vẻ.
Lisa: À, tôi hiểu rồi! Vậy mùng 1 Tết có được cắt tóc không?
Ông Wang: Tốt nhất là không nên cắt tóc vào mùng 1 Tết, vì cắt tóc đồng âm với "rời đi", mang ý nghĩa không tốt.
Lisa: Tôi hiểu rồi, cảm ơn ông đã giải thích!
Ông Wang: Không có gì! Chúc mừng năm mới!

Các cụm từ thông dụng

春节期间的禁忌

Chūnjié qījiān de jìnjì

Những điều kiêng kỵ trong dịp Tết Nguyên đán

Nền văn hóa

中文

春节期间的禁忌是中华文化的重要组成部分,反映了人们对美好生活的向往和祈福的心理。

拼音

Chūnjié qījiān de jìnjì shì Zhōnghuá wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn, fǎnyìng le rénmen duì měihǎo shēnghuó de xiàngwǎng hé qífú de xīnlǐ。

Vietnamese

Những điều kiêng kỵ trong dịp Tết Nguyên đán là một phần quan trọng của văn hóa Trung Hoa, phản ánh khát vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn và lời cầu nguyện cho may mắn của người dân.

Những phong tục này được truyền từ đời này sang đời khác và ăn sâu vào nền văn hóa Trung Quốc. Việc vi phạm những điều kiêng kỵ này thường không gây ra hậu quả nghiêm trọng, nhưng nhìn chung được coi là bất lịch sự và có thể bị hiểu là thiếu tôn trọng truyền thống

Các biểu hiện nâng cao

中文

“有些节日习俗虽然看似古老,但却蕴含着丰富的文化内涵和哲理。”

“尊重当地的风俗习惯,是进行跨文化交流的重要前提。”

拼音

Yǒuxiē jiérì xísú suīrán kànshì gǔlǎo, dàn què yùnhánzhe fēngfù de wénhuà nèihán hé zhélǐ。

Zūnjìng dāngdì de fēngsú xíguàn, shì jìnxíng kuà wénhuà jiāoliú de zhòngyào qiántí。

Vietnamese

"Một số phong tục lễ hội, dù có vẻ cổ xưa, nhưng lại chứa đựng những ý nghĩa văn hóa và triết lý phong phú."

"Tôn trọng phong tục tập quán địa phương là điều kiện tiên quyết quan trọng để giao lưu văn hóa thành công."

Các bản sao văn hóa

中文

避免在节日里谈论不吉利的话题,例如死亡、疾病等;避免穿着过于鲜艳或暴露的服装;尊重长辈,注意礼貌用语。

拼音

Bìmǎn zài jiérì lǐ tánlùn bù jílì de huàtí, lìrú sǐwáng, jíbìng děng; bìmiǎn chuān zhuō guòyú xiānyàn huò bàolù de fúzhuāng; zūnjìng zhǎngbèi, zhùyì lǐmào yòngyǔ。

Vietnamese

Tránh nói về những chủ đề không may mắn như cái chết, bệnh tật trong những dịp lễ hội; tránh mặc những bộ quần áo quá sặc sỡ hoặc hở hang; tôn trọng người lớn tuổi, chú ý lời nói lịch sự.

Các điểm chính

中文

根据年龄、身份和场合选择合适的表达方式,避免使用过于正式或过于口语化的语言。

拼音

Gēnjù niánlíng, shēnfèn hé chǎnghé xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì, bìmiǎn shǐyòng guòyú zhèngshì huò guòyú kǒuyǔhuà de yǔyán。

Vietnamese

Chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên độ tuổi, địa vị và hoàn cảnh, tránh sử dụng ngôn ngữ quá trang trọng hoặc quá thân mật.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟悉常用表达;在实际生活中运用所学知识,不断积累经验;多与外国人交流,提高口语表达能力。

拼音

Fǎnfù liànxí duìhuà, shúxī chángyòng biǎodá; zài shíjì shēnghuó zhōng yùnyòng suǒxué zhīshì, bùduàn jīlěi jīngyàn; duō yǔ wàiguó rén jiāoliú, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

Vietnamese

Luyện tập đối thoại nhiều lần, làm quen với các cách diễn đạt thường dùng; vận dụng kiến thức đã học vào thực tế cuộc sống, không ngừng tích lũy kinh nghiệm; giao lưu nhiều với người nước ngoài, nâng cao khả năng nói.