Skip to content
学中文

Dialogue

行李服务

Dịch vụ hành lý

xínglǐ fúwù

Dialogue 1

  1. 客人

    您好,请问酒店提供行李寄存服务吗?

    nín hǎo, qǐng wèn jiǔdiàn tígōng xíngli jìcún fúwù ma?

    Xin chào, khách sạn có dịch vụ giữ hành lý không?

  2. 服务员

    您好,是的,我们酒店提供免费行李寄存服务。请问您需要寄存多久呢?

    nín hǎo, shì de, wǒmen jiǔdiàn tígōng miǎnfèi xíngli jìcún fúwù. qǐng wèn nín xūyào jìcún duō jiǔ ne?

    Xin chào, có ạ, khách sạn chúng tôi có dịch vụ giữ hành lý miễn phí. Quý khách cần giữ hành lý trong bao lâu ạ?

  3. 客人

    我需要寄存一天,请问寄存需要填写什么单据吗?

    wǒ xūyào jìcún yī tiān, qǐng wèn jìcún xūyào tiánxiě shénme dānjù ma?

    Tôi cần giữ trong một ngày, vậy có cần phải điền vào mẫu đơn nào không?

  4. 服务员

    只需要填写一张简单的寄存单,上面会记录您的姓名、联系方式和行李物品清单。

    zhǐ xūyào tiánxiě yī zhāng jiǎndān de jìcún dān, shàngmiàn huì jìlù nín de xìngmíng, liánxì fāngshì hé xíngli wùpǐn qīngdān.

    Chỉ cần điền vào một mẫu đơn giữ hành lý đơn giản, trên đó sẽ ghi rõ họ tên, thông tin liên lạc và danh sách các vật dụng trong hành lý của quý khách.

  5. 客人

    好的,谢谢。

    hǎo de, xièxie.

    Được rồi, cảm ơn bạn.

  6. 服务员

    不客气,请您稍等。

    bù kèqì, qǐng nín shāoděng.

    Không có gì, xin vui lòng chờ một chút ạ.

Dịch vụ hành lý — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen