表达关节痛 Diễn đạt về chứng đau khớp Biǎodá guānjié tòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:医生,我的关节最近特别疼,特别是膝盖,走路都费劲。
医生:嗯,我看看。你多久开始疼的?疼得厉害吗?
李明:大概一个月了,一开始只是有点酸胀,现在越来越疼,晚上都睡不好觉。
医生:最近有没有做过剧烈运动或者受过伤?
李明:没有,就是平时工作比较累,经常久坐。
医生:明白了。我给你开一些消炎止痛药和一些物理治疗,你试试看,如果情况不好转,再来复诊。

拼音

Lǐ Míng: Yīshēng, wǒ de guānjié zuìjìn tèbié téng, tèbié shì xīgài, zǒulù dōu fèijìn.
Yīshēng: ěn, wǒ kàn kàn. Nǐ duōjiǔ kāishǐ téng de? Téng de lìhai ma?
Lǐ Míng: Dàgài yīgè yuè le, yīkāishǐ zhǐshì yǒudiǎn suānzhàng, xiànzài yuè lái yuè téng, wǎnshàng dōu shuì bù hǎo jiào.
Yīshēng: Zuìjìn yǒu méiyǒu zuòguò jùliè yùndòng huòzhě shòuguò shāng?
Lǐ Míng: Méiyǒu, jiùshì píngshí gōngzuò bǐjiào lèi, chángcháng jiǔzuò.
Yīshēng: Míngbái le. Wǒ gěi nǐ kāi yīxiē xiāoyán zhǐtòng yào hé yīxiē wùlǐ zhìliáo, nǐ shìshì kàn, rúguǒ qíngkuàng bù hǎo zhuǎn, zàilái fùzhěn.

Vietnamese

Lý Minh: Bác sĩ, dạo này khớp của tôi đau dữ lắm, nhất là đầu gối, đi lại cũng khó khăn.
Bác sĩ: Ừ, để tôi xem nào. Anh bị đau từ bao giờ vậy? Đau có dữ không?
Lý Minh: Khoảng một tháng nay rồi, lúc đầu chỉ hơi nhức mỏi, giờ thì càng ngày càng đau, đêm cũng ngủ không được.
Bác sĩ: Dạo này anh có tập thể dục quá sức hoặc bị thương gì không?
Lý Minh: Không, chỉ là công việc mệt mỏi, hay phải ngồi lâu thôi.
Bác sĩ: Vậy à. Tôi sẽ kê cho anh một số thuốc giảm đau kháng viêm và một số liệu pháp vật lý trị liệu, anh thử xem sao, nếu không khá hơn thì quay lại tái khám nhé.

Cuộc trò chuyện 2

中文

李明:好的,谢谢医生。

Vietnamese

Được rồi, cảm ơn bác sĩ.

Các cụm từ thông dụng

关节痛

Guānjié tòng

Đau khớp

Nền văn hóa

中文

在中医看来,关节痛可能与风寒湿邪入侵有关,也可能与脏腑功能失调有关。

中国人表达身体不适时,通常比较含蓄,不会直接说很严重,而是用一些委婉的词语。

拼音

zài zhōngyī kàn lái, guānjié tòng kěnéng yǔ fēng hán shī xié rùqīn yǒuguān, yě kěnéng yǔ zàngfǔ gōngnéng shīdiào yǒuguān。

zhōngguó rén biǎodá shēntǐ bù shì shí, tōngcháng bǐjiào hánxù, bù huì zhíjiē shuō hěn yánzhòng, érshì yòng yīxiē wǎnyǔ de cíyǔ。

Vietnamese

Trong y học cổ truyền Trung Quốc, đau khớp có thể liên quan đến sự xâm nhập của các tác nhân gây bệnh phong hàn thấp, hoặc có thể liên quan đến sự rối loạn chức năng của các tạng phủ.

Người Trung Quốc thường thể hiện sự khó chịu về thể chất một cách khá kín đáo, và họ không nói trực tiếp rằng đó là nghiêm trọng, mà thay vào đó sử dụng một số từ ngữ tế nhị hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的关节疼痛剧烈,已经影响到我的日常生活了。

我的关节持续疼痛,伴有红肿热痛的症状。

我怀疑我的关节痛可能是类风湿性关节炎。

拼音

wǒ de guānjié téngtòng jùliè, yǐjīng yǐngxiǎng dào wǒ de rìcháng shēnghuó le。

wǒ de guānjié chíxù téngtòng, bàn yǒu hóngzhǒng rè tòng de zhèngzhuàng。

wǒ huáiyí wǒ de guānjié tòng kěnéng shì lèifēngshī xìng guānjié yán。

Vietnamese

Khớp của tôi đau dữ dội và đã ảnh hưởng đến sinh hoạt thường ngày của tôi.

Khớp của tôi bị đau liên tục, kèm theo các triệu chứng đỏ, sưng, nóng và đau.

Tôi nghi ngờ chứng đau khớp của tôi có thể là viêm khớp dạng thấp

Các bản sao văn hóa

中文

避免在初次见面或正式场合过于详细地描述病情,以免造成尴尬。

拼音

biànmiǎn zài chū cì miànjiàn huò zhèngshì chǎnghé guòyú xiángxì de miáoshù bìngqíng, yǐmiǎn zàochéng gānggà。

Vietnamese

Tránh mô tả bệnh tình của mình quá chi tiết trong lần gặp đầu tiên hoặc trong những dịp trang trọng, để tránh gây lúng túng

Các điểm chính

中文

根据场合和对象选择合适的表达方式,正式场合用语应尽量正式和准确。

拼音

gēnjù chǎnghé hé duìxiàng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì, zhèngshì chǎnghé yòngyǔ yīng jǐnliàng zhèngshì hé zhǔnquè。

Vietnamese

Hãy chọn cách diễn đạt phù hợp tùy theo hoàn cảnh và người đối thoại. Trong những tình huống trang trọng, ngôn ngữ nên càng trang trọng và chính xác càng tốt

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的表达,例如看病、和朋友聊天等。

可以模仿例句,尝试用自己的话表达同样的意思。

注意语气和语调,让表达更自然流畅。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de biǎodá, lìrú kàn bìng, hé péngyǒu liáotiān děng。

kěyǐ mófǎng lìjù, chángshì yòng zìjǐ de huà biǎodá tóngyàng de yìsi。

zhùyì yǔqì hé yǔdiào, ràng biǎodá gèng zìrán liúchàng。

Vietnamese

Hãy luyện tập diễn đạt trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như khi đi khám bệnh, trò chuyện với bạn bè.

Có thể bắt chước các ví dụ, thử diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng lời của chính mình.

Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để lời nói tự nhiên và trôi chảy hơn