表达颈部不适 Thể hiện sự khó chịu ở cổ biǎodá jǐngbù bùshì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

医生:您好,请问有什么不舒服吗?
患者:医生,我最近颈部总是酸痛,不舒服。
医生:您颈部酸痛持续多久了?
患者:大概一周了,而且越来越严重。
医生:您平时工作是什么性质的?
患者:我是一名电脑程序员,每天对着电脑工作十几个小时。
医生:明白了,长时间保持一个姿势,容易造成颈部肌肉劳损。我会给您开一些止痛药和肌肉放松剂,同时建议您多做一些颈部锻炼,避免长时间低头。
患者:谢谢医生,我会注意的。

拼音

yisheng:nin hao,qingwen you shenme bu shufu ma?
huanzhe:yisheng,wo zuijin jingbu zong shi suantong,bu shufu。
yisheng:nin jingbu suantong chixu duojiu le?
huanzhe:dagai yizhou le,erqie yue lai yue yan zhong。
yisheng:nin ping shi gongzuo shi shenme xingzhi de?
huanzhe:wo shi yiming dian nao chengxuyuan,meitian dui zhe dian nao gongzuo shiji ge xiaoshi。
yisheng:mingbai le,chang shijian baochi yige zishi,rongyi zaocheng jingbu jirot laosun。wo hui gei nin kai yixie zhitong yao he jirot fangsong ji,tongshi jianyi nin duo zuo yixie jingbu duanyan,bimian chang shijian ditou。
huanzhe:xiexie yisheng,wo hui zhuyi de。

Vietnamese

Bác sĩ: Chào bạn, bạn bị làm sao vậy?
Bệnh nhân: Bác sĩ ơi, dạo này cổ em cứ đau mỏi, khó chịu quá.
Bác sĩ: Cổ bạn đau mỏi bao lâu rồi?
Bệnh nhân: Khoảng một tuần nay rồi ạ, và ngày càng nặng hơn.
Bác sĩ: Công việc của bạn thường ngày là gì?
Bệnh nhân: Em là lập trình viên máy tính, mỗi ngày em làm việc ở trước máy tính hơn mười tiếng đồng hồ.
Bác sĩ: Vậy à, giữ nguyên một tư thế trong thời gian dài dễ gây tổn thương cơ cổ. Tôi sẽ kê cho bạn một số thuốc giảm đau và thuốc giãn cơ, đồng thời khuyên bạn nên tập luyện cho cổ nhiều hơn, tránh việc cúi đầu lâu.
Bệnh nhân: Cảm ơn bác sĩ, em sẽ chú ý ạ.

Các cụm từ thông dụng

颈部酸痛

jǐngbù suāntòng

Đau cổ

Nền văn hóa

中文

在中国的医院就诊,通常需要先挂号,然后才能看医生。医生会根据病人的描述和检查结果进行诊断,并开具相应的处方。

拼音

zai zhongguo de yi yuan jiu zhen,tongchang xuyao xian guhao,ranhou cai neng kan yisheng。yisheng hui genju bingren de miaoshu he jiancha jieguo jinxing zhenduan,bing kaiju xiangying de chufang。

Vietnamese

Ở các bệnh viện Trung Quốc, thường thì bạn cần phải đăng ký trước khi gặp bác sĩ. Sau đó, bác sĩ sẽ đưa ra chẩn đoán dựa trên mô tả của bệnh nhân và kết quả xét nghiệm, và kê đơn thuốc phù hợp

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的颈椎可能有点问题,最近一直很僵硬。

我感觉颈部肌肉酸胀,严重影响了我的睡眠。

我的颈部疼痛放射到肩部和手臂,甚至伴有麻木感。

拼音

wo de jingzhui keneng youdian wenti,zuijin yizhi hen jiangying。

wo ganjue jingbu jirot suanzhang,yanzhong yingxiang le wo de shuimian。

wo de jingbu tengtong fangshe dao jianbu he shoubi,shenzhi ban you mamu gan。

Vietnamese

Tôi nghĩ có thể có vấn đề gì đó với đốt sống cổ của tôi, gần đây nó rất cứng.

Tôi cảm thấy đau và cứng cơ ở cổ, điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ của tôi.

Cơn đau ở cổ lan xuống vai và cánh tay, thậm chí còn kèm theo cả cảm giác tê bì.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公共场合大声描述自己的病情,以免引起不必要的尴尬或恐慌。

拼音

buya zai gonggong changhe da sheng miaoshu ziji de bingqing,yimian yinqi buyibiyao de gangga huo konghuang。

Vietnamese

Tránh mô tả tình trạng bệnh của bạn một cách to tiếng ở nơi công cộng để tránh gây ra sự lúng túng hoặc hoảng sợ không cần thiết.

Các điểm chính

中文

在表达颈部不适时,要尽量详细描述症状,包括疼痛程度、部位、持续时间、伴随症状等,以便医生更好地诊断。不同年龄段的人,表达方式也略有不同,老年人可能更注重简洁明了,年轻人则可能更详细。

拼音

zai biaoda jingbu bushi shi,yao jinliang xiangxi miaoshu zhengzhuang,baokuotengtong chengdu,buwei,chi xu shijian,bansui zhengzhuang deng,yibian yisheng geng hao de zhenduan。butong nianduand de ren,biaoda fāngshi ye lueyou butong,laonian ren keneng geng zhongshi jianjie mingliao,nianqing ren ze keneng geng xiangxi。

Vietnamese

Khi thể hiện sự khó chịu ở cổ, hãy cố gắng mô tả các triệu chứng một cách chi tiết nhất có thể, bao gồm mức độ đau, vị trí, thời gian kéo dài và các triệu chứng kèm theo, để bác sĩ có thể chẩn đoán tốt hơn. Cách diễn đạt sẽ khác nhau đôi chút tùy thuộc vào độ tuổi; người lớn tuổi có thể chú trọng đến sự ngắn gọn và rõ ràng, trong khi người trẻ tuổi có thể chi tiết hơn.

Các mẹo để học

中文

可以尝试用不同的词语来描述颈部的不适,例如:酸痛、僵硬、疼痛、不适、胀痛等。

可以结合自己的实际情况,描述疼痛的程度,例如:轻微的、剧烈的、难以忍受的等。

可以练习用不同的语气来表达,例如:平静的、焦虑的、痛苦的等,以便更好地适应不同的情境。

拼音

keyi changshi yong butong de ciyu lai miaoshu jingbu de bushi,liru:suantong,jiangying,teng tong,bushi,zhangtong deng。

keyi jiehe ziji de shiji qingkuang,miaoshu tengtong de chengdu,liru:qingwei de,juli de,nanyi ren shou de deng。

keyi lianxi yong butong de yuqi lai biaoda,liru:pingjing de,jiao lv de,tongku de deng,yibian geng hao de shiying butong de qingjing。

Vietnamese

Hãy thử dùng các từ khác nhau để miêu tả sự khó chịu ở cổ, ví dụ: đau nhức, cứng, khó chịu, đau âm ỉ, v.v...

Kết hợp với tình trạng thực tế của bạn để mô tả mức độ đau, ví dụ: nhẹ, dữ dội, không thể chịu đựng được, v.v...

Hãy luyện tập thể hiện bằng nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ: bình tĩnh, lo lắng, đau đớn, v.v..., để có thể thích nghi tốt hơn với các tình huống khác nhau.