Dialogue
要求换餐具
Yêu cầu thay đồ dùng ăn
yāoqiú huàn cānjù
Dialogue 1
服务员
您好,请问有什么需要帮助的吗?
nin hao,qingwen you shenme xuyao bangzhu de ma?
Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
顾客
你好,我想换个筷子,这个有点脏。
ni hao,wo xiang huan ge kuai zi,zhe ge youdian zang。
Xin chào, tôi muốn đổi đôi đũa, đôi này hơi bẩn.
服务员
好的,先生/女士,我马上给您换一副新的。
hao de,xiansheng/nvshi,wo mashang gei nin huan yifu xin de。
Vâng, thưa ông/bà, tôi sẽ ngay lập tức mang cho bạn một đôi mới.
顾客
谢谢。
xie xie。
Cảm ơn.
服务员
不客气。还需要其他服务吗?
bu keqi。hai xuyao qita fuwu ma?
Không có gì. Bạn cần gì thêm không?
Dialogue 2
顾客
服务员,我的碗有点裂了,可以换一个吗?
fuwuyuan,wo de wan youdian lie le,keyi huan yige ma?
Xin lỗi, anh/chị phục vụ ơi, bát của tôi bị nứt một chút, tôi có thể đổi được không?
服务员
好的,先生/女士,我这就给您换一个。
hao de,xiansheng/nvshi,wo zhe jiu gei nin huan yige。
Vâng, thưa ông/bà, tôi sẽ lập tức mang cho bạn một cái khác.
顾客
谢谢。
xie xie。
Cảm ơn.
服务员
不客气。
bu keqi。
Không có gì.
顾客
还需要汤勺。
hai xuyao tang shao。
Tôi cũng cần một muỗng canh nữa.
服务员
好的,马上给您送来。
hao de,mashang gei nin song lai。
Được rồi, tôi sẽ mang đến cho bạn ngay.