要求换餐具 Yêu cầu thay đồ dùng ăn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问有什么需要帮助的吗?
顾客:你好,我想换个筷子,这个有点脏。
服务员:好的,先生/女士,我马上给您换一副新的。
顾客:谢谢。
服务员:不客气。还需要其他服务吗?
拼音
Vietnamese
Nhân viên phục vụ: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn đổi đôi đũa, đôi này hơi bẩn.
Nhân viên phục vụ: Vâng, thưa ông/bà, tôi sẽ ngay lập tức mang cho bạn một đôi mới.
Khách hàng: Cảm ơn.
Nhân viên phục vụ: Không có gì. Bạn cần gì thêm không?
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:服务员,我的碗有点裂了,可以换一个吗?
服务员:好的,先生/女士,我这就给您换一个。
顾客:谢谢。
服务员:不客气。
顾客:还需要汤勺。
服务员:好的,马上给您送来。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin lỗi, anh/chị phục vụ ơi, bát của tôi bị nứt một chút, tôi có thể đổi được không?
Nhân viên phục vụ: Vâng, thưa ông/bà, tôi sẽ lập tức mang cho bạn một cái khác.
Khách hàng: Cảm ơn.
Nhân viên phục vụ: Không có gì.
Khách hàng: Tôi cũng cần một muỗng canh nữa.
Nhân viên phục vụ: Được rồi, tôi sẽ mang đến cho bạn ngay.
Các cụm từ thông dụng
换个筷子
Đổi đôi đũa
换个碗
Đổi bát
餐具有点脏
Đồ dùng ăn hơi bẩn
这个有点脏
Cái này hơi bẩn
Nền văn hóa
中文
在中国用餐,如果餐具不干净或损坏,可以礼貌地要求服务员更换。这被认为是正常的行为,服务员会乐意提供帮助。在正式场合,表达要更委婉一些。
在非正式场合下,可以直接告诉服务员“这个筷子有点脏,麻烦换一下”。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, nếu đồ ăn dơ bẩn hoặc bị hỏng, bạn có thể lịch sự yêu cầu nhân viên phục vụ thay thế. Điều này được coi là hành động bình thường, và nhân viên sẽ vui vẻ giúp đỡ. Trong những trường hợp trang trọng, hãy diễn đạt một cách tế nhị hơn.
Trong những trường hợp không trang trọng, bạn có thể trực tiếp nói với nhân viên phục vụ: “Đôi đũa này hơi bẩn, làm ơn đổi giúp tôi.”
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问能否为我更换一套新的餐具?
非常抱歉,我的餐具有些损坏,能否请您帮我更换一下?
拼音
Vietnamese
Tôi có thể xin bộ đồ ăn mới được không? Tôi rất xin lỗi, đồ ăn của tôi bị hỏng một chút, bạn có thể thay thế cho tôi được không?
Các bản sao văn hóa
中文
不要大声喧哗或指责服务员,即使餐具确实有问题。保持礼貌和耐心,通常能得到积极的回应。
拼音
bùyào dàshēng xuānhuá huò zhǐzé fúwùyuán,jíshǐ cānjù quèshí yǒu wèntí。bǎochí lǐmào hé nàixīn,tōngcháng néng dédào jījí de huíyìng。
Vietnamese
Tránh la hét hoặc trách mắng nhân viên phục vụ, ngay cả khi đồ ăn thực sự có vấn đề. Giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn, thường sẽ nhận được phản hồi tích cực.Các điểm chính
中文
在任何场合下,都应该保持礼貌和耐心。使用礼貌的语言,例如“请问”、“麻烦您”等。
拼音
Vietnamese
Trong mọi trường hợp, bạn nên giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn. Sử dụng ngôn ngữ lịch sự, ví dụ như “xin lỗi”, “làm ơn” vân vân.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的表达方式,例如正式场合和非正式场合的用语差异。
可以和朋友或家人进行角色扮演练习,提高实际运用能力。
注意观察中国人的用餐习惯,学习他们的表达方式。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều cách diễn đạt khác nhau trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như sự khác biệt về cách dùng từ trong những hoàn cảnh trang trọng và không trang trọng.
Bạn có thể luyện tập đóng vai với bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng vận dụng thực tế.
Hãy chú ý quan sát thói quen ăn uống của người Trung Quốc và học hỏi cách diễn đạt của họ.