订单修改 Sửa đổi đặt phòng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
你好,我想修改一下我的订单,我预订的是8月15日至18日入住丽江古城附近的客栈,现在想提前一天入住,可以吗?
好的,请您提供您的订单号和姓名。
我的订单号是123456,姓名是张三。
好的,张先生,我帮您查询一下。…好的,您的订单可以修改,提前一天入住没有问题,房价不变。请问还有什么需要我帮助的吗?
暂时没有了,谢谢!
拼音
Vietnamese
Chào bạn, mình muốn sửa đổi đặt phòng của mình. Mình đã đặt phòng tại một nhà nghỉ gần phố cổ Lệ Giang từ ngày 15 đến 18 tháng 8, và bây giờ mình muốn nhận phòng sớm hơn một ngày. Được không?
Được rồi, bạn vui lòng cung cấp mã đặt phòng và tên của bạn.
Mã đặt phòng của mình là 123456, và tên mình là Trương Tam.
Được rồi, anh Trương, cho em kiểm tra chút xíu nhé… Được rồi, đặt phòng của anh có thể được sửa đổi, nhận phòng sớm hơn một ngày không vấn đề gì, giá cả vẫn giữ nguyên. Anh còn cần gì giúp đỡ nữa không?
Không cần nữa, cảm ơn bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
您好,我订了一间双人房,但现在需要改成大床房,可以吗?
您好,请问您的订单号和姓名?
我的订单号是789012,姓名是李明。
好的,李先生,请稍等,我帮您查一下…对不起,您所预订的日期,大床房已经客满了,实在抱歉。
这样啊,那能否帮我改成其他日期呢?
拼音
Vietnamese
Chào bạn, mình đã đặt một phòng đôi, nhưng giờ mình cần đổi sang phòng có giường lớn. Được không?
Chào bạn, bạn có thể cho mình biết mã đặt phòng và tên của bạn được không?
Mã đặt phòng của mình là 789012, và tên mình là Lý Minh.
Được rồi, anh Lý, cho em kiểm tra một chút nhé… Xin lỗi, phòng có giường lớn đã đầy vào các ngày anh đã đặt. Rất tiếc về điều này.
Vậy thì, anh có thể giúp mình đổi sang ngày khác được không?
Các cụm từ thông dụng
订单修改
Thay đổi đặt phòng
Nền văn hóa
中文
在中国的酒店或民宿预订中,修改订单是很常见的现象,通常可以通过电话、在线平台等方式进行。服务人员通常会尽力满足客人的需求。
正式场合下,应使用礼貌的语言,例如“您好”、“请问”等;非正式场合下,可以适当放松语言,但也要注意礼貌。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc sửa đổi đặt phòng khách sạn hoặc nhà nghỉ là điều khá phổ biến, thường được thực hiện qua điện thoại hoặc các nền tảng trực tuyến. Nhân viên thường cố gắng hết sức để đáp ứng nhu cầu của khách.
Trong các bối cảnh trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ lịch sự, ví dụ như “Chào bạn” hoặc “Làm ơn”; trong các bối cảnh không trang trọng, ngôn ngữ có thể thoải mái hơn, nhưng sự lịch sự vẫn rất quan trọng
Các biểu hiện nâng cao
中文
能否请您帮我核实一下订单信息?
十分抱歉给您带来了不便,我们会尽力协助您解决问题。
感谢您的理解与配合。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể giúp mình xác minh thông tin đặt phòng không? Rất xin lỗi vì sự bất tiện gây ra, và chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để hỗ trợ bạn giải quyết vấn đề. Cảm ơn sự thông cảm và hợp tác của bạn
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用粗鲁或不尊重的语言,要注意说话的语气和态度。要尊重对方的意见,即使无法满足其要求,也要礼貌地解释原因。
拼音
bìmiǎn shǐyòng cūlǔ huò bù zūnjìng de yǔyán, yào zhùyì shuōhuà de yǔqì hé tàidu。 yào zūnjìng duìfāng de yìjiàn, jíshǐ wúfǎ mǎnzú qí yāoqiú, yě yào lǐmào de jiěshì yuányīn。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng; chú ý đến giọng điệu và thái độ. Tôn trọng ý kiến của đối phương, ngay cả khi không thể đáp ứng yêu cầu của họ, cũng cần giải thích lý do một cách lịch sự.Các điểm chính
中文
在修改订单时,需要提供订单号、姓名等信息。修改订单成功后,系统会发送确认信息。酒店或民宿的政策可能会有所不同,需要事先了解清楚。
拼音
Vietnamese
Khi sửa đổi đặt phòng, bạn cần cung cấp mã đặt phòng, tên và các thông tin khác. Sau khi sửa đổi thành công, hệ thống sẽ gửi thông báo xác nhận. Chính sách của khách sạn hoặc nhà nghỉ có thể khác nhau; bạn cần tìm hiểu rõ trước.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的对话,例如预订失败、房价变化等。
注意观察对方的表情和语气,并作出相应的回应。
可以尝试用不同的词汇和句型来表达同一个意思。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như đặt phòng không thành công, giá phòng thay đổi, v.v… Hãy chú ý quan sát nét mặt và giọng điệu của người đối thoại và đưa ra phản hồi thích hợp. Có thể thử sử dụng các từ ngữ và cấu trúc câu khác nhau để diễn đạt cùng một ý nghĩa.