询问地铁站 Hỏi về ga tàu điện ngầm Xúnwèn dìtiě zhàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

游客:您好,请问最近的地铁站怎么走?

工作人员:您好,往前直走大约500米,就能看到地铁站入口了,您也可以乘坐公交车X路到地铁站。

游客:谢谢!请问公交车站在哪里呢?

工作人员:就在您身后不远处,您看到那个红绿灯了吗?公交车站就在红绿灯的旁边。

游客:明白了,谢谢您的帮助!

工作人员:不客气,祝您旅途愉快!

拼音

Youke: Nin hao, qingwen zuijin de ditie zhan zenme zou?

Gongzuorenyuan: Nin hao, wang qian zhi zou da yue 500 mi, jiu neng kan dao ditie zhan rukou le, nin ye keyi chengzuo gongjiao che X lu dao ditie zhan.

Youke: Xiexie! Qingwen gongjiao che zhan zai nali ne?

Gongzuorenyuan: Jiu zai nin shenhou bu yu chù, nin kan dao neige honglv deng le ma?Gongjiao che zhan jiu zai honglv deng de pangbian.

Youke: Mingbai le, xiexie nin de bangzhu!

Gongzuorenyuan: Bukeqi, zhu nin lvtou yukuai!

Vietnamese

Khách du lịch: Xin chào, làm ơn cho tôi hỏi đường đến ga tàu điện ngầm gần nhất?

Nhân viên: Xin chào, đi thẳng khoảng 500 mét, bạn sẽ thấy lối vào ga tàu điện ngầm. Bạn cũng có thể đi xe buýt số X đến ga tàu điện ngầm.

Khách du lịch: Cảm ơn bạn! Trạm xe buýt ở đâu?

Nhân viên: Ngay phía sau bạn, không xa đâu. Bạn thấy đèn giao thông đó không? Trạm xe buýt ngay bên cạnh đó.

Khách du lịch: Mình hiểu rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

Nhân viên: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

游客:您好,请问最近的地铁站怎么走?

工作人员:您好,往前直走大约500米,就能看到地铁站入口了,您也可以乘坐公交车X路到地铁站。

游客:谢谢!请问公交车站在哪里呢?

工作人员:就在您身后不远处,您看到那个红绿灯了吗?公交车站就在红绿灯的旁边。

游客:明白了,谢谢您的帮助!

工作人员:不客气,祝您旅途愉快!

Vietnamese

Khách du lịch: Xin chào, làm ơn cho tôi hỏi đường đến ga tàu điện ngầm gần nhất?

Nhân viên: Xin chào, đi thẳng khoảng 500 mét, bạn sẽ thấy lối vào ga tàu điện ngầm. Bạn cũng có thể đi xe buýt số X đến ga tàu điện ngầm.

Khách du lịch: Cảm ơn bạn! Trạm xe buýt ở đâu?

Nhân viên: Ngay phía sau bạn, không xa đâu. Bạn thấy đèn giao thông đó không? Trạm xe buýt ngay bên cạnh đó.

Khách du lịch: Mình hiểu rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

Nhân viên: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

请问最近的地铁站怎么走?

Qingwen zuijin de ditie zhan zenme zou?

Làm ơn cho tôi hỏi đường đến ga tàu điện ngầm gần nhất?

往前直走

Wang qian zhi zou

đi thẳng

地铁站入口

Ditie zhan rukou

lối vào ga tàu điện ngầm

Nền văn hóa

中文

在中国,问路通常会得到热情的帮助,人们通常会详细地解释路线,甚至会主动指路。

拼音

Zai Zhongguo, wen lu tongchang hui dedao reqing de bangzhu, renmen tongchang hui xiangxide jieshi luxian, shen zhi hui zhudong zhilu。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc hỏi đường thường nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình; mọi người thường giải thích chi tiết lộ trình, thậm chí chủ động chỉ đường.

Cảm ơn là điều quan trọng trong mọi nền văn hóa, đặc biệt khi hỏi đường

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问最近的地铁站哪个出口离XX(目的地)最近?

不好意思,请问您能更详细地描述一下路线吗?

拼音

Qingwen zuijin de ditie zhan nage chukou li XX (mudedi) zuijin?

Buhaoyisi, qingwen nin neng geng xiangxide miaoshu yixia luxian ma?

Vietnamese

Lối ra nào của ga tàu điện ngầm gần nhất gần XX (điểm đến) nhất?

Xin lỗi, bạn có thể mô tả tuyến đường chi tiết hơn được không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于粗鲁或不尊重的语言,应尊重当地文化和习俗。

拼音

Bi mian shiyong guoyu curu huo bu zunzhong de yuyan, ying zunzhong dangdi wenhua he xisu。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng, hãy tôn trọng văn hóa và phong tục địa phương.

Các điểm chính

中文

询问时语气要礼貌,表达清晰,尽量使用简洁明了的语言。根据自身情况选择合适的问路方式。

拼音

Xunwen shi yuqi yao limao, biadao qingxi, jinliang shiyong jianjie mingliao de yuyan。Genju zishen qingkuang xuanze heshi de wen lu fangshi。

Vietnamese

Khi hỏi đường, hãy dùng giọng lễ phép, diễn đạt rõ ràng, cố gắng sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn và dễ hiểu. Chọn cách hỏi đường phù hợp với hoàn cảnh của bản thân.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的问路表达方式。

可以和朋友进行角色扮演,模拟真实的场景。

拼音

Duo lianxi butong qingjing xia de wen lu biadao fangshi。

Keyi he pengyou jinxing juesese banyan, moni zhenshi de changjing。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều cách hỏi đường trong nhiều tình huống khác nhau.

Bạn có thể đóng vai với bạn bè để mô phỏng các tình huống thực tế