语言帮助 Hỗ trợ ngôn ngữ Yǔyán bāngzhù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,请问您需要什么帮助?
我需要翻译一下这段英文,可以吗?
好的,请您说。
这段英文的意思是……
谢谢您的帮助!

拼音

nín hǎo, qǐng wèn nín xūyào shénme bāngzhù?
wǒ xūyào fānyì yīxià zhè duàn yīngwén, kěyǐ ma?
hǎo de, qǐng nín shuō.
zhè duàn yīngwén de yìsi shì……
xièxie nín de bāngzhù!

Vietnamese

Chào bạn, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Tôi cần dịch đoạn tiếng Anh này, được không?
Được rồi, bạn cứ nói đi.
Nghĩa của đoạn tiếng Anh này là...
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

您好,我想咨询一下关于签证的语言问题。
请问有什么可以帮您的?
我想知道申请签证时,如何用英文填写表格。
好的,表格中的一些常用表达是……您还有什么其他问题吗?
没有了,谢谢您!

拼音

nín hǎo, wǒ xiǎng zīxún yīxià guānyú qiānzhèng de yǔyán wèntí.
qǐng wèn yǒu shénme kěyǐ bāng nín de?
wǒ xiǎng zhīdào shēnqǐng qiānzhèng shí, rúhé yòng yīngwén tiánxiě biǎogé.
hǎo de, biǎogé zhōng de yīxiē chángyòng biǎodá shì……nín hái yǒu shénme qítā wèntí ma?
méiyǒule, xièxie nín!

Vietnamese

Chào bạn, tôi muốn hỏi về các vấn đề ngôn ngữ liên quan đến visa.
Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Tôi muốn biết làm thế nào để điền vào mẫu đơn xin visa bằng tiếng Anh.
Được rồi, một số cụm từ thường dùng trong mẫu đơn là… Bạn có câu hỏi nào khác không?
Không, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

需要翻译

xūyào fānyì

Cần dịch

请问…

qǐng wèn

Tôi có thể hỏi…

这是什么意思?

zhè shì shénme yìsi?

Điều này nghĩa là gì?

谢谢您的帮助

xièxie nín de bāngzhù

Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn

Nền văn hóa

中文

在中国的官方场合,使用礼貌的语言非常重要,例如“您好”、“请问”等。在非正式场合,可以根据情况适当放松语言。

拼音

zài zhōngguó de guānfāng chǎnghé, shǐyòng lǐmào de yǔyán fēicháng zhòngyào, lìrú “nín hǎo”、“qǐng wèn” děng. zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ gēnjù qíngkuàng shìdàng fàngsōng yǔyán。

Vietnamese

Trong các ngữ cảnh trang trọng ở Trung Quốc, việc sử dụng ngôn ngữ lịch sự rất quan trọng, ví dụ như “您好” (nín hǎo), “请问” (qǐng wèn), v.v… Trong các ngữ cảnh không trang trọng, ngôn ngữ có thể được điều chỉnh cho phù hợp

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您帮我把这段文字翻译成英文,并解释一下其中一些比较难懂的词语。

拼音

qǐng nín bāng wǒ bǎ zhè duàn wénzì fānyì chéng yīngwén, bìng jiěshì yīxià qízhōng yīxiē bǐjiào nándǒng de cíyǔ。

Vietnamese

Làm ơn giúp tôi dịch đoạn văn này sang tiếng Anh, và giải thích một số từ khó hiểu

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用粗俗或不尊重的语言。

拼音

bìmiǎn shǐyòng cūsú huò bù zūnjìng de yǔyán。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ thô tục hoặc thiếu tôn trọng

Các điểm chính

中文

在寻求语言帮助时,要清晰地表达你的需求,并提供足够的上下文信息。

拼音

zài xúnqiú yǔyán bāngzhù shí, yào qīngxī de biǎodá nǐ de xūqiú, bìng tígōng zúgòu de chǎngwén xìnxī。

Vietnamese

Khi tìm kiếm sự trợ giúp ngôn ngữ, hãy diễn đạt rõ ràng nhu cầu của bạn và cung cấp đủ thông tin ngữ cảnh

Các mẹo để học

中文

反复练习常用语句,并尝试在实际情境中使用。

拼音

fǎnfù liànxí chángyòng shùjú, bìng chángshì zài shíjì qíngjìng zhōng shǐyòng。

Vietnamese

Luyện tập lại nhiều lần các câu thường dùng và thử sử dụng chúng trong các tình huống thực tế