语言禁忌 Điều Kiêng Kỵ Trong Ngôn Ngữ yǔyán jìnjì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:李先生,您好!请问您对中国的哪些习俗比较感兴趣?
李先生:您好,王先生!我对中国的语言禁忌很感兴趣,听说有些词语不能随便说?
老王:是的,在中国,有些词语带有负面含义或与传统习俗有关,需要谨慎使用。比如,在谈论死亡或疾病时,要避免使用直接的词语,而用一些委婉的表达。
李先生:那您能举些例子吗?
老王:比如,我们不说“死”而说“去世”,“过世”或“仙逝”;不说“病”而说“不舒服”,“身体欠佳”。
李先生:原来如此,这和西方的文化习惯大相径庭。看来语言的背后也蕴含着丰富的文化内涵。
老王:您说得对。这需要在日常生活中慢慢体会。

拼音

lǎo wáng:lǐ xiānsheng,nín hǎo!qǐngwèn nín duì zhōngguó de nǎxiē xísú bǐjiào gǎn xìngqù?
lǐ xiānsheng:nín hǎo,wáng xiānsheng!wǒ duì zhōngguó de yǔyán jìnjì hěn gǎn xìngqù,tīngshuō yǒuxiē cíyǔ bù néng suíbiàn shuō?
lǎo wáng:shì de,zài zhōngguó,yǒuxiē cíyǔ dài yǒu fùmiàn hànyì huò yǔ chuántǒng xísú yǒuguān,xūyào jǐnxìn shǐyòng。bǐrú,zài tánlùn sǐwáng huò jíbìng shí,yào bìmiǎn shǐyòng zhíjiē de cíyǔ,ér yòng yīxiē wǎnqu de biǎodá。
lǐ xiānsheng:nà nín néng jǔ xiē lìzi ma?
lǎo wáng:bǐrú,wǒmen bù shuō “sǐ” ér shuō “qùshì”,“guòshì” huò “xiānshì”;bù shuō “bìng” ér shuō “bù shūfu”,“shēntǐ qiànjiā”。
lǐ xiānsheng:yuánlái rúcǐ,zhè hé xīfāng de wénhuà xíguàn dà xiāng jìngtíng。kàn lái yǔyán de bèihòu yě yùnhánzhe fēngfù de wénhuà nèihán。
lǎo wáng:nín shuō de duì。zhè xūyào zài rìcháng shēnghuó zhōng mànman tǐhuì。

Vietnamese

Ông Wang: Ông Lý, chào ông! Ông quan tâm đến những phong tục nào của Trung Quốc?
Ông Lý: Chào ông Wang! Tôi rất quan tâm đến những điều kiêng kỵ trong ngôn ngữ Trung Quốc. Tôi nghe nói có một số từ không được nói tùy tiện?
Ông Wang: Đúng vậy, ở Trung Quốc, một số từ mang nghĩa tiêu cực hoặc liên quan đến các phong tục truyền thống, cần phải sử dụng thận trọng. Ví dụ, khi nói về cái chết hoặc bệnh tật, nên tránh dùng những từ trực tiếp, mà thay vào đó là những cách diễn đạt tế nhị hơn.
Ông Lý: Ông có thể cho một vài ví dụ không?
Ông Wang: Ví dụ, chúng ta không nói “chết” mà nói “qua đời”, “tạ thế” hoặc “khuất núi”; không nói “bệnh” mà nói “không khỏe”, “sức khỏe kém”.
Ông Lý: Ra vậy, điều này rất khác với thói quen văn hóa phương Tây. Có vẻ như ngôn ngữ cũng hàm chứa những ý nghĩa văn hóa phong phú.
Ông Wang: Ông nói đúng. Điều này cần được trải nghiệm từ từ trong cuộc sống hàng ngày.

Cuộc trò chuyện 2

中文

Vietnamese

Các cụm từ thông dụng

语言禁忌

yǔyán jìnjì

Điều kiêng kỵ trong ngôn ngữ

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,语言禁忌是文化传承的重要组成部分,体现了人们对生活、对死亡、对神灵等方面的敬畏和尊重。在正式场合更应注意,避免冒犯他人。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng,yǔyán jìnjì shì wénhuà chuánchéng de zhòngyào zǔchéng bùfèn,tǐxiàn le rénmen duì shēnghuó,duì sǐwáng,duì shénlíng děng fāngmiàn de jìngwèi hé zūnjìng。zài zhèngshì chǎnghé gèng yīng zhùyì,bìmiǎn màofàn tārén。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, những điều kiêng kỵ trong ngôn ngữ là một phần quan trọng của di sản văn hóa, phản ánh lòng tôn kính và sự tôn trọng của người dân đối với cuộc sống, cái chết và các linh hồn. Trong các bối cảnh trang trọng, cần phải chú ý hơn nữa để tránh xúc phạm người khác.

Các biểu hiện nâng cao

中文

委婉地表达批评和建议;巧妙地化解尴尬;运用幽默感来调节气氛;根据场合和对象灵活调整语言风格。

拼音

wěiwǎn de biǎodá pīpíng hé jiànyì;qiǎomiào de huàjiě gāngà;yòngyùn yōumò gǎn lái tiáotiáo qìfēn;gēnjù chǎnghé hé duìxiàng línghuó tiáozhěng yǔyán fēnggé。

Vietnamese

Diễn đạt sự phê bình và đề xuất một cách tế nhị; khéo léo hóa giải những tình huống khó xử; sử dụng khiếu hài hước để điều chỉnh không khí; linh hoạt điều chỉnh phong cách ngôn ngữ tùy theo hoàn cảnh và đối tượng.

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论死亡、疾病、政治敏感话题等,以及使用粗俗、不敬的语言。

拼音

bìmiǎn tánlùn sǐwáng,jíbìng,zhèngzhì mǐngǎn huàtí děng,yǐjí shǐyòng cūsú,bùjìng de yǔyán。

Vietnamese

Tránh bàn luận về cái chết, bệnh tật, các chủ đề nhạy cảm về chính trị, cũng như sử dụng ngôn ngữ thô tục, thiếu tôn trọng.

Các điểm chính

中文

根据语境和对象选择合适的语言表达方式,避免使用带有歧义或负面含义的词语。注意场合的正式程度,在正式场合应使用更正式、更尊重的语言。

拼音

gēnjù yǔjìng hé duìxiàng xuǎnzé héshì de yǔyán biǎodá fāngshì,bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíyì huò fùmiàn hànyì de cíyǔ。zhùyì chǎnghé de zhèngshì chéngdù,zài zhèngshì chǎnghé yīng shǐyòng gèng zhèngshì,gèng zūnjìng de yǔyán。

Vietnamese

Tùy theo ngữ cảnh và đối tượng mà lựa chọn cách diễn đạt ngôn ngữ phù hợp, tránh sử dụng những từ ngữ mang nghĩa mơ hồ hoặc tiêu cực. Chú ý đến mức độ trang trọng của hoàn cảnh, trong những hoàn cảnh trang trọng nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng và tôn trọng hơn.

Các mẹo để học

中文

多听、多说、多读、多写,在真实的交流环境中练习。多关注中国文化的相关知识,可以更准确地理解语言禁忌背后的文化内涵。

拼音

duō tīng,duō shuō,duō dú,duō xiě,zài zhēnshí de jiāoliú huánjìng zhōng liànxí。duō guānzhù zhōngguó wénhuà de xiāngguān zhīshì,kěyǐ gèng zhǔnquè de lǐjiě yǔyán jìnjì bèihòu de wénhuà nèihán。

Vietnamese

Nghe nhiều hơn, nói nhiều hơn, đọc nhiều hơn, viết nhiều hơn, luyện tập trong môi trường giao tiếp thực tế. Chú ý nhiều hơn đến những kiến thức liên quan đến văn hóa Trung Quốc, bạn có thể hiểu chính xác hơn những ý nghĩa văn hóa đằng sau những điều kiêng kỵ trong ngôn ngữ.