Dialogue
说明婚礼称谓
Giải thích cách xưng hô trong đám cưới
shuōmíng hūnyǐ chēngwèi
Dialogue 1
A
请问新郎新娘的父母分别叫什么?
qingwen xinlang xinniang de fumu fenbie jiao shenme?
Tên bố mẹ của cô dâu và chú rể là gì?
B
新郎的父母是张先生和李女士,新娘的父母是王先生和赵女士。
xinlang de fumu shi zhang xiensheng he li nüshi,xinniang de fumu shi wang xiensheng he zhao nüshi。
Bố mẹ của chú rể là ông Zhang và bà Li, bố mẹ của cô dâu là ông Wang và bà Zhao.
A
那他们的兄弟姐妹呢?
na tamen de xiongdi jiemei ne?
Còn anh chị em của họ thì sao?
B
新郎有一个姐姐,新娘有一个哥哥。
xinlang you yige jiejie,xinniang you yige gege。
Chú rể có một chị gái, cô dâu có một anh trai.
A
婚礼上称呼他们应该怎么称呼比较合适?
hunyili shang chenghu tamen yinggai zenme chenghu biao jiao héshì?
Trong đám cưới, chúng ta nên gọi họ như thế nào cho phù hợp?
B
通常称呼新郎的姐姐为‘张小姐’,新娘的哥哥为‘王先生’。如果是比较亲近的关系,也可以直接称呼名字。
tongchang chenghu xinlang de jiejie wei ‘zhang xiaoxiao’,xinniang de gege wei ‘wang xiensheng’ 。ruguo shi biao jiao qinqin de guanxi,ye keyi zhijie chenghu mingzi。
Thông thường, chị gái của chú rể được gọi là 'Cô Zhang', anh trai của cô dâu được gọi là 'Ông Wang'. Nếu quan hệ thân thiết hơn, có thể gọi tên trực tiếp.
A
明白了,谢谢!
mingbaile,xiexie!
Mình hiểu rồi, cảm ơn!