说明寒冷 Mô tả thời tiết lạnh Shuōmíng hánlěng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:今天真冷啊,感觉像是要下雪了。
B:是啊,这几天气温骤降,你穿够衣服了吗?
C:还好,我穿了羽绒服,但是手还是冻僵了。
A:我带了暖宝宝,要不要一个?
B:好啊,谢谢!

拼音

A:Jīntiān zhēn lěng a, gǎnjué xiàng shì yào xià xuě le。
B:Shì a, zhè jǐ tiān qìwēn zhòujiàng, nǐ chuān gòu yīfu le ma?
C:Hái hǎo, wǒ chuān le yǔróng fú, dànshì shǒu hái shì dòng jiāng le。
A:Wǒ dài le nuǎn bǎobǎo, yào bu yào yīgè?
B:Hǎo a, xièxie!

Vietnamese

A: Trời hôm nay lạnh quá! Cảm giác như sắp có tuyết rơi rồi.
B: Ừ nhỉ, mấy ngày nay nhiệt độ giảm mạnh, bạn mặc đủ ấm chưa?
C: Khá ổn, mình mặc áo phao rồi, nhưng tay vẫn tê cóng.
A: Mình có mang miếng dán giữ ấm, bạn cần không?
B: Cảm ơn bạn nhé!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:今天真冷啊,感觉像是要下雪了。
B:是啊,这几天气温骤降,你穿够衣服了吗?
C:还好,我穿了羽绒服,但是手还是冻僵了。
A:我带了暖宝宝,要不要一个?
B:好啊,谢谢!

Vietnamese

A: Trời hôm nay lạnh quá! Cảm giác như sắp có tuyết rơi rồi.
B: Ừ nhỉ, mấy ngày nay nhiệt độ giảm mạnh, bạn mặc đủ ấm chưa?
C: Khá ổn, mình mặc áo phao rồi, nhưng tay vẫn tê cóng.
A: Mình có mang miếng dán giữ ấm, bạn cần không?
B: Cảm ơn bạn nhé!

Các cụm từ thông dụng

好冷啊!

Hǎo lěng a!

Lạnh quá!

冷得我直哆嗦。

Lěng de wǒ zhí duōsuo.

Lạnh đến nỗi mình run cầm cập.

注意保暖

Zhùyì bǎonuǎn

Giữ ấm nhé

Nền văn hóa

中文

在中国北方,冬季寒冷是常见现象,人们会通过穿厚衣服、吃火锅、喝热水等方式御寒。

在南方,虽然冬天没有北方冷,但也会有较低的温度,人们也会采取相应的保暖措施。

拼音

Zài zhōngguó běifāng, dōngjì hánlěng shì chángjiàn xiànxiàng, rénmen huì tōngguò chuān hòu yīfu, chī huǒguō, hē rèshuǐ děng fāngshì yù hán。

Zài nánfāng, suīrán dōngtiān méiyǒu běifāng lěng, dàn yě huì yǒu jiào dī de wēndù, rénmen yě huì cǎiqǔ xiāngyìng de bǎonuǎn cuòshī。

Vietnamese

Ở miền Bắc Trung Quốc, mùa đông lạnh giá là hiện tượng phổ biến, người dân thường giữ ấm bằng cách mặc nhiều quần áo ấm, ăn lẩu, uống nước nóng,... Ở miền Nam, mặc dù mùa đông không lạnh bằng miền Bắc, nhưng nhiệt độ cũng giảm thấp và người dân cũng có những biện pháp giữ ấm tương ứng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

寒风凛冽

滴水成冰

冰天雪地

拼音

Hánfēng lǐnliè

Dīshuǐ chéng bīng

Bīngtiān xuědì

Vietnamese

gió lạnh buốt

nước đóng băng

trời băng giá

Các bản sao văn hóa

中文

在和外国人交流时,要注意避免使用过于夸张或负面的表达,以免造成误解。

拼音

Zài hé wàiguórén jiāoliú shí, yào zhùyì bìmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò fùmiàn de biǎodá, yǐmiǎn zàochéng wùjiě。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người nước ngoài, cần chú ý tránh dùng những lời nói quá phóng đại hoặc tiêu cực, kẻo gây hiểu lầm.

Các điểm chính

中文

根据对方的年龄、身份和文化背景,选择合适的表达方式。

拼音

Gēnjù duìfāng de niánlíng, shēnfèn hé wénhuà bèijǐng, xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Cần lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với độ tuổi, thân phận và bối cảnh văn hóa của người đối thoại.

Các mẹo để học

中文

多听多说,模仿地道的表达。

在不同的场景下练习,提高运用能力。

拼音

Duō tīng duō shuō, mófǎng dìdào de biǎodá。

Zài bùtóng de chǎngjǐng xià liànxí, tígāo yùnyòng nénglì。

Vietnamese

Nghe và nói nhiều hơn, bắt chước cách diễn đạt chuẩn xác.

Luyện tập trong nhiều tình huống khác nhau để nâng cao khả năng vận dụng.