Skip to content
学中文

Dialogue

说明干亲关系

Giải thích về chị em kết nghĩa

shuō míng gàn qīn guān xì

Dialogue 1

  1. 小明

    阿姨,听说您和张阿姨是干亲?

    ayi,tingshuo nin he zhang ayi shi ganqin?

    Dì, con nghe nói dì và dì Zhang là chị em kết nghĩa?

  2. 张阿姨

    是啊,我和你妈妈是十几年前在国外认识的,感情特别好,就认了干亲。

    shi a,wo he ni mama shi shíduonian qian zai guowairenshi de,ganqing tebie hao,jiu renle ganqin。

    Ừ, mẹ con và dì quen nhau ở nước ngoài hơn mười năm trước, rất thân thiết nên làm chị em kết nghĩa.

  3. 小明

    那你们就跟真正的亲戚一样吗?

    na nimen jiu gen zhenzheng de qinqi yiyang ma?

    Thế hai dì như người thân thật sự vậy ạ?

  4. 张阿姨

    差不多吧,逢年过节都会互相拜访,有什么事也会互相帮忙。

    chabuduo ba,fengnianjie ri dui hu xiang bai fang,you shenme shi ye hui hu xiang bangmang。

    Cũng gần như vậy, lễ tết thì đến thăm nhau, có việc gì cũng giúp đỡ nhau.

  5. 小明

    那我和您是不是也算亲戚?

    na wo he nin shibushi yeyi suan qinqi?

    Thế con với dì cũng xem như người thân ạ?

  6. 张阿姨

    当然算啦,你叫我阿姨,我也一样把你当亲侄子看待。

    dangran suan la,ni jiao wo ayi,wo ye yiyang ba ni dang qin zhizi kan dai。

    Dĩ nhiên rồi! Con gọi dì là dì, dì cũng xem con như cháu ruột của dì.

Giải thích về chị em kết nghĩa — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen