说明干亲关系 Giải thích về chị em kết nghĩa
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小明:阿姨,听说您和张阿姨是干亲?
张阿姨:是啊,我和你妈妈是十几年前在国外认识的,感情特别好,就认了干亲。
小明:那你们就跟真正的亲戚一样吗?
张阿姨:差不多吧,逢年过节都会互相拜访,有什么事也会互相帮忙。
小明:那我和您是不是也算亲戚?
张阿姨:当然算啦,你叫我阿姨,我也一样把你当亲侄子看待。
拼音
Vietnamese
Xiaoming: Dì, con nghe nói dì và dì Zhang là chị em kết nghĩa?
Dì Zhang: Ừ, mẹ con và dì quen nhau ở nước ngoài hơn mười năm trước, rất thân thiết nên làm chị em kết nghĩa.
Xiaoming: Thế hai dì như người thân thật sự vậy ạ?
Dì Zhang: Cũng gần như vậy, lễ tết thì đến thăm nhau, có việc gì cũng giúp đỡ nhau.
Xiaoming: Thế con với dì cũng xem như người thân ạ?
Dì Zhang: Dĩ nhiên rồi! Con gọi dì là dì, dì cũng xem con như cháu ruột của dì.
Các cụm từ thông dụng
干亲
Chị em kết nghĩa
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,干亲是一种特殊的亲属关系,通常是成年人之间基于深厚的友谊或其他特殊的情感联系而建立的。它在法律上并不具有正式的亲属关系,但在社会生活中,干亲之间往往像真正的亲属一样互相帮助,互相支持。干亲关系的建立通常比较随意,没有严格的仪式或程序,但双方通常需要有一定的默契和认同。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, chị em kết nghĩa là một mối quan hệ họ hàng đặc biệt, thường được thiết lập giữa những người lớn dựa trên tình bạn sâu sắc hoặc các mối liên hệ tình cảm đặc biệt khác. Về mặt pháp luật, nó không có mối quan hệ họ hàng chính thức, nhưng trong đời sống xã hội, chị em kết nghĩa thường giúp đỡ và ủng hộ lẫn nhau như những người thân thực sự. Việc thiết lập mối quan hệ chị em kết nghĩa thường khá thoải mái, không có nghi lễ hoặc thủ tục nghiêm ngặt, nhưng cả hai bên thường cần sự thấu hiểu và công nhận nhất định.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们家和李家是世交,两家父母是干亲,从小我就和李明像亲兄弟一样长大。
拼音
Vietnamese
Gia đình tôi và gia đình Lý là bạn bè lâu năm, bố mẹ chúng tôi là chị em kết nghĩa, và tôi lớn lên với Lý Minh như anh em ruột.
Các bản sao văn hóa
中文
不要在正式场合随意谈论干亲关系,以免引起不必要的误解。
拼音
bú yào zài zhèngshì chǎnghé suíyì tánlùn gàn qīn guān xì,yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de wùjiě
Vietnamese
Tránh thảo luận về chị em kết nghĩa một cách tùy tiện trong những hoàn cảnh trang trọng để tránh những hiểu lầm không cần thiết.Các điểm chính
中文
干亲关系主要存在于熟人之间,建立过程相对随意,但双方需要有较强的信任感和情感基础。并非所有熟人都适合认干亲。
拼音
Vietnamese
Mối quan hệ chị em kết nghĩa chủ yếu tồn tại giữa những người quen biết, quá trình thiết lập tương đối thoải mái, nhưng cả hai bên cần có sự tin tưởng mạnh mẽ và nền tảng tình cảm vững chắc. Không phải tất cả những người quen biết đều phù hợp để trở thành chị em kết nghĩa.Các mẹo để học
中文
1. 练习用中文介绍干亲的概念和文化背景。 2. 练习用不同的方式表达干亲关系,例如“是干姐妹/兄弟”,“像亲人一样”。 3. 练习用中文描述与干亲相关的场景和故事。
拼音
Vietnamese
1. Thực hành giới thiệu khái niệm và bối cảnh văn hóa của chị em kết nghĩa bằng tiếng Trung. 2. Thực hành thể hiện mối quan hệ chị em kết nghĩa bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ: “chị em/anh em kết nghĩa”, “như người thân”. 3. Thực hành mô tả các tình huống và câu chuyện liên quan đến chị em kết nghĩa bằng tiếng Trung.