说明感冒 Mô tả cảm cúm shuōmíng gǎnmào

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,医生,我感冒了。
B:哦,哪里不舒服?
A:我头痛,鼻塞,还咳嗽。
B:嗯,看起来有点严重,我给你量一下体温。
A:好的。
B:38.5度,有点发烧。你需要多喝水,休息,我会给你开一些药。
A:谢谢医生。

拼音

A:nǐ hǎo, yīshēng, wǒ gǎnmào le.
B:ō, nǎlǐ bù shūfu?
A:wǒ tóutòng, bí sài, hái késou.
B:ń, kàn lái yǒudiǎn yánzhòng, wǒ gěi nǐ liàng yīxià tǐwēn.
A:hǎo de.
B:38.5dù, yǒudiǎn fāshāo. nǐ xūyào duō hē shuǐ, xiūxi, wǒ huì gěi nǐ kāi yīxiē yào.
A:xièxie yīshēng.

Vietnamese

A: Chào bác sĩ, con bị cảm cúm.
B: Ồ, con thấy khó chịu ở đâu?
A: Con bị đau đầu, nghẹt mũi và ho.
B: Ừm, có vẻ hơi nghiêm trọng, để tôi đo thân nhiệt cho con.
A: Vâng ạ.
B: 38,5 độ, hơi sốt. Con cần uống nhiều nước, nghỉ ngơi, và tôi sẽ kê đơn thuốc cho con.
A: Cảm ơn bác sĩ.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:我感觉身体不舒服,可能是感冒了。
B:你有什么症状?
A:我头晕,浑身无力,还咳嗽。
B:那你最好去医院看看。
A:好的,谢谢。

拼音

A:wǒ gǎnjué shēntǐ bù shūfu, kěnéng shì gǎnmào le.
B:nǐ yǒu shénme zhèngzhuàng?
A:wǒ tóuyūn, húnshēn wúlì, hái késou.
B:nà nǐ zuì hǎo qù yīyuàn kàn kan.
A:hǎo de, xièxie.

Vietnamese

A: Con thấy người không được khỏe, có lẽ bị cảm.
B: Con có triệu chứng gì?
A: Con chóng mặt, mệt mỏi và ho.
B: Vậy thì con nên đi khám bác sĩ.
A: Vâng, cảm ơn.

Các cụm từ thông dụng

我感冒了

wǒ gǎnmào le

Tôi bị cảm cúm

我头痛

wǒ tóutòng

Tôi bị đau đầu

我咳嗽

wǒ késou

Tôi bị ho

Nền văn hóa

中文

在中国的文化中,感冒通常被认为是一种轻微的疾病,人们通常会选择自行在家休息治疗,除非症状严重。在与他人交流时,通常会直接说明自己感冒了,不会回避。

拼音

zài zhōngguó de wénhuà zhōng, gǎnmào tōngcháng bèi rènwéi shì yī zhǒng qīngwēi de jíbìng, rénmen tōngcháng huì xuǎnzé zìxíng zài jiā xiūxi zhìliáo, chúfēi zhèngzhuàng yánzhòng. zài yǔ tārén jiāoliú shí, tōngcháng huì zhíjiē shuōmíng zìjǐ gǎnmào le, bù huì huíbì。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, cảm cúm thường được coi là bệnh nhẹ, người ta thường tự điều trị tại nhà bằng cách nghỉ ngơi, trừ khi triệu chứng nặng. Khi giao tiếp với người khác, người ta thường nói thẳng mình bị cảm cúm, không né tránh

Các biểu hiện nâng cao

中文

我得了重感冒,需要卧床休息。

我感觉有些不适,可能是得了流感。

拼音

wǒ déle zhòng gǎnmào, xūyào wòchuáng xiūxi.

wǒ gǎnjué yǒuxiē bùshì, kěnéng shì déle liúgǎn。

Vietnamese

Tôi bị cảm nặng và cần phải nằm nghỉ.

Tôi thấy hơi không khỏe, có lẽ bị cúm

Các bản sao văn hóa

中文

在公共场合大声咳嗽或打喷嚏是不礼貌的,应该用手或纸巾遮挡。

拼音

zài gōnggòng chǎnghé dàshēng késou huò dǎ pēntì shì bù lǐmào de, yīnggāi yòng shǒu huò zhǐjīn zhēdǎng.

Vietnamese

Ho hoặc hắt hơi to tiếng ở nơi công cộng là không lịch sự; bạn nên che miệng và mũi bằng tay hoặc khăn giấy.

Các điểm chính

中文

说明感冒时,要清晰地描述症状,包括发烧、咳嗽、流涕、鼻塞等,以便医生进行诊断。

拼音

shuōmíng gǎnmào shí, yào qīngxī de miáoshù zhèngzhuàng, bāokuò fāshāo, késou, liútì, bísài děng, yǐbiàn yīshēng jìnxíng zhěnduàn.

Vietnamese

Khi mô tả cảm cúm, cần mô tả rõ ràng các triệu chứng, bao gồm sốt, ho, sổ mũi, nghẹt mũi, v.v., để bác sĩ có thể chẩn đoán.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的感冒描述,例如与家人、朋友、医生等。

可以尝试用不同的词汇来表达相同的症状,例如“咳嗽”可以用“咳嗦”、“干咳”等来代替。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de gǎnmào miáoshù, lìrú yǔ jiārén, péngyou, yīshēng děng.

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de cíhuì lái biǎodá tóngyàng de zhèngzhuàng, lìrú “késou” kěyǐ yòng “kēsǒu”、“gānkěi” děng lái dài tì。

Vietnamese

Hãy luyện tập miêu tả chứng cảm cúm trong các trường hợp khác nhau, ví dụ như với gia đình, bạn bè, bác sĩ…

Có thể thử dùng các từ khác nhau để diễn tả cùng một triệu chứng, ví dụ như “ho” có thể được thay thế bằng “ho khan”, “ho có đờm”, v.v…