说明用药反应 Mô tả phản ứng thuốc
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
医生:您最近服用什么药物了?
患者:我服用的是一种降压药,叫“XXX”。
医生:服用多久了?有什么不良反应吗?
患者:服用了一个星期,最近感觉有点头晕,胃里也不舒服。
医生:头晕和胃部不适可能是药物的副作用,我们先停药观察一下,看看情况如何。您还有什么其他问题吗?
患者:好的,谢谢医生。
拼音
Vietnamese
Bác sĩ: Gần đây ông/bà dùng thuốc gì vậy?
Bệnh nhân: Tôi đang dùng thuốc hạ huyết áp, tên là “XXX”.
Bác sĩ: Ông/bà dùng được bao lâu rồi? Có tác dụng phụ nào không?
Bệnh nhân: Tôi dùng được một tuần nay rồi, dạo này tôi thấy hơi chóng mặt và khó chịu ở bụng.
Bác sĩ: Chóng mặt và khó chịu ở bụng có thể là tác dụng phụ của thuốc, chúng ta hãy tạm dừng thuốc và theo dõi tình hình xem sao. Ông/bà còn thắc mắc gì khác không?
Bệnh nhân: Được rồi, cảm ơn bác sĩ.
Các cụm từ thông dụng
我服用这个药后出现了不良反应。
Tôi bị phản ứng phụ sau khi uống thuốc này.
请问这是什么药的副作用?
Tác dụng phụ của thuốc này là gì?
这种药让我感到头晕。
Thuốc này làm tôi chóng mặt.
Nền văn hóa
中文
在中国的医疗环境中,患者通常比较依赖医生的建议,会比较详细地描述自己的症状和感受。医生也会详细询问病史和用药情况,并根据情况给出建议。
拼音
Vietnamese
Trong bối cảnh y tế Trung Quốc, bệnh nhân thường rất dựa dẫm vào lời khuyên của bác sĩ và sẽ mô tả chi tiết các triệu chứng và cảm giác của họ. Bác sĩ cũng sẽ đặt câu hỏi chi tiết về tiền sử bệnh và việc sử dụng thuốc, và đưa ra lời khuyên dựa trên tình huống
Các biểu hiện nâng cao
中文
除了描述症状,还可以解释药物反应对日常生活的影响,例如:'服用此药后,我工作效率降低了';'这种药物的副作用让我难以入睡'。
拼音
Vietnamese
Ngoài việc mô tả các triệu chứng, bạn cũng có thể giải thích cách phản ứng thuốc ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày, ví dụ: 'Sau khi uống thuốc này, hiệu suất công việc của tôi giảm xuống'; 'Tác dụng phụ của thuốc này khiến tôi khó ngủ'.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于夸张或不准确的描述,以免引起医生的误解。
拼音
biànmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò bù zhǔnquè de miáoshù,yǐmiǎn yǐnqǐ yīshēng de wùjiě。
Vietnamese
Tránh dùng những mô tả quá cường điệu hoặc không chính xác để tránh hiểu nhầm với bác sĩ.Các điểm chính
中文
在描述用药反应时,应尽量具体,包括反应的症状、出现的时间、持续时间以及严重程度。
拼音
Vietnamese
Khi mô tả phản ứng thuốc, nên càng cụ thể càng tốt, bao gồm các triệu chứng phản ứng, thời gian xuất hiện, thời gian kéo dài và mức độ nghiêm trọng.Các mẹo để học
中文
多练习使用一些常用的描述症状的词语,例如头晕、恶心、呕吐、腹泻等。
可以找一些模拟对话进行练习,比如与朋友模拟医生和患者的对话。
可以记录下自己的用药感受,以便更好地描述用药反应。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập sử dụng một số từ thông dụng để mô tả triệu chứng, ví dụ như chóng mặt, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, v.v.
Bạn có thể luyện tập với các cuộc đối thoại mô phỏng, ví dụ như đóng vai trò bác sĩ và bệnh nhân trong cuộc trò chuyện với bạn bè.
Bạn có thể ghi lại cảm nhận của mình khi dùng thuốc để mô tả phản ứng thuốc tốt hơn.