课堂提问 Câu hỏi trong lớp học
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老师:同学们,关于今天的课文,你们有什么问题吗?
学生A:老师,我不太理解最后一段的意思,可以再解释一下吗?
老师:好的,让我们一起看看这段文字…
学生B:老师,文中提到的“文化大革命”是什么?
老师:这是一个比较复杂的历史时期,我们会在接下来的课程中详细讲解。
学生A:谢谢老师!
老师:不用谢,继续努力学习!
拼音
Vietnamese
Cô giáo: Các em, có câu hỏi nào về bài học hôm nay không?
Học sinh A: Cô ơi, em không hiểu lắm đoạn cuối. Cô có thể giải thích lại được không ạ?
Cô giáo: Được rồi, chúng ta cùng xem đoạn này nhé…
Học sinh B: Cô ơi, “Cách mạng Văn hóa” được nhắc đến trong bài là gì ạ?
Cô giáo: Đó là một giai đoạn lịch sử khá phức tạp, chúng ta sẽ thảo luận chi tiết hơn trong các buổi học tiếp theo.
Học sinh A: Cảm ơn cô ạ!
Cô giáo: Không có gì, các em tiếp tục cố gắng nhé!
Các cụm từ thông dụng
老师,我不太明白…
Cô ơi, em không hiểu lắm…
Nền văn hóa
中文
课堂提问在中国文化中通常被看作是积极参与学习的表现,鼓励学生积极提问。
课堂提问的风格取决于课堂氛围,相对正式的课堂提问方式比较正式,非正式的课堂提问氛围比较轻松
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, việc đặt câu hỏi trong lớp học thường được coi là một dấu hiệu tích cực của sự tham gia và mong muốn học hỏi.
Phong cách đặt câu hỏi có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh; các môi trường trang trọng hơn có thể yêu cầu các câu hỏi trang trọng hơn, trong khi các môi trường không trang trọng cho phép phong cách đặt câu hỏi thoải mái hơn
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您能否进一步阐述这个观点?
关于……,我有一些疑问,能否请您解答?
就……这一点,我个人持有不同的看法,请问您如何看待?
拼音
Vietnamese
Cô/thầy có thể giải thích rõ hơn về điểm này không ạ?
Em có một vài câu hỏi về ..., cô/thầy có thể làm rõ giúp em được không ạ?
Về điểm này, em có ý kiến khác, cô/thầy nghĩ sao ạ?
Các bản sao văn hóa
中文
避免打断老师的讲课,提问时要举手示意,语言要礼貌尊重。
拼音
bìmiǎn dǎduàn lǎoshī de jiǎngkè, tíwèn shí yào jǔshǒu shìyì, yǔyán yào lǐmào zūnjòng。
Vietnamese
Tránh làm gián đoạn bài giảng của giáo viên. Giơ tay lên trước khi đặt câu hỏi và sử dụng ngôn ngữ lịch sự và tôn trọng.Các điểm chính
中文
课堂提问适用于各种年龄段的学生,但提问的方式和内容需要根据学生的年龄和认知水平进行调整。
拼音
Vietnamese
Việc đặt câu hỏi trong lớp học phù hợp với học sinh ở mọi lứa tuổi, nhưng cách đặt câu hỏi và nội dung câu hỏi cần được điều chỉnh theo độ tuổi và trình độ nhận thức của học sinh.Các mẹo để học
中文
多进行模拟练习,模拟不同场景下的课堂提问。
可以与同学或朋友一起练习,互相提问和回答。
可以录制视频,观察自己的表达方式,找到需要改进的地方。
拼音
Vietnamese
Thực hành trong nhiều tình huống khác nhau để cải thiện khả năng đặt câu hỏi của bạn.
Thực hành với bạn bè hoặc bạn cùng lớp, đặt câu hỏi và trả lời câu hỏi.
Ghi lại bản thân bằng video để quan sát cách thể hiện của bạn và xác định các lĩnh vực cần cải thiện