调整工作量 Điều chỉnh khối lượng công việc Tiáo zhěng gōng zuò liàng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

经理:小王,最近工作量比较大,你感觉怎么样?
小王:经理,最近项目比较多,确实有点吃力。
经理:嗯,我理解。我们来讨论一下如何调整你的工作量,你看怎么样?
小王:好的,谢谢经理!
经理:我们可以考虑重新分配一些任务,或者寻求其他同事的协助,你觉得哪个方案更好?
小王:我觉得寻求其他同事的协助可能更好一些,这样可以提高效率。
经理:好的,我会协调其他同事,来帮你分担一些工作。
小王:非常感谢经理!

拼音

jingli:xiaowang,zuijin gongzuoliang biaojiada,ni ganjue zenmeyang?
xiaowang:jingli,zuijin xiangmu biaoji duo,que shi youdian chili。
jingli:en,wo lijie。women lai taolun yixia ruhe diaozheng ni de gongzuoliang,ni kan zenmeyang?
xiaowang:hao de,xiexie jingli!
jingli:women keyi kaolv chongxin fenpei yixie renwu,huozhe xunqiu qita tongshi de xiezhu,ni jue de nage fangan geng hao?
xiaowang:wo jue de xunqiu qita tongshi de xiezhu keneng geng hao yixie,zheyang keyi ti gao xiaolu。
jingli:hao de,wo hui xietiao qita tongshi,lai bang ni fendan yixie gongzuo。
xiaowang:feichang ganxie jingli!

Vietnamese

Quản lý: Xiaowang, khối lượng công việc gần đây khá lớn, bạn cảm thấy thế nào?
Xiaowang: Quản lý, gần đây có nhiều dự án, đúng là hơi vất vả.
Quản lý: Ừm, tôi hiểu. Chúng ta hãy thảo luận xem làm thế nào để điều chỉnh khối lượng công việc của bạn, bạn nghĩ sao?
Xiaowang: Được rồi, cảm ơn quản lý!
Quản lý: Chúng ta có thể xem xét phân bổ lại một số nhiệm vụ, hoặc nhờ sự hỗ trợ của các đồng nghiệp khác, bạn thấy phương án nào tốt hơn?
Xiaowang: Tôi nghĩ nhờ sự hỗ trợ của các đồng nghiệp khác có lẽ tốt hơn, như vậy có thể nâng cao hiệu quả.
Quản lý: Được rồi, tôi sẽ phối hợp với các đồng nghiệp khác để giúp bạn chia sẻ một số công việc.
Xiaowang: Cảm ơn quản lý rất nhiều!

Cuộc trò chuyện 2

中文

经理:小王,最近工作量比较大,你感觉怎么样?
小王:经理,最近项目比较多,确实有点吃力。
经理:嗯,我理解。我们来讨论一下如何调整你的工作量,你看怎么样?
小王:好的,谢谢经理!
经理:我们可以考虑重新分配一些任务,或者寻求其他同事的协助,你觉得哪个方案更好?
小王:我觉得寻求其他同事的协助可能更好一些,这样可以提高效率。
经理:好的,我会协调其他同事,来帮你分担一些工作。
小王:非常感谢经理!

Vietnamese

Quản lý: Xiaowang, khối lượng công việc gần đây khá lớn, bạn cảm thấy thế nào?
Xiaowang: Quản lý, gần đây có nhiều dự án, đúng là hơi vất vả.
Quản lý: Ừm, tôi hiểu. Chúng ta hãy thảo luận xem làm thế nào để điều chỉnh khối lượng công việc của bạn, bạn nghĩ sao?
Xiaowang: Được rồi, cảm ơn quản lý!
Quản lý: Chúng ta có thể xem xét phân bổ lại một số nhiệm vụ, hoặc nhờ sự hỗ trợ của các đồng nghiệp khác, bạn thấy phương án nào tốt hơn?
Xiaowang: Tôi nghĩ nhờ sự hỗ trợ của các đồng nghiệp khác có lẽ tốt hơn, như vậy có thể nâng cao hiệu quả.
Quản lý: Được rồi, tôi sẽ phối hợp với các đồng nghiệp khác để giúp bạn chia sẻ một số công việc.
Xiaowang: Cảm ơn quản lý rất nhiều!

Các cụm từ thông dụng

调整工作量

tiáo zhěng gōng zuò liàng

Điều chỉnh khối lượng công việc

Nền văn hóa

中文

在工作中,调整工作量是很常见的,尤其是在项目繁忙或人手不足的情况下。

中国职场文化中,直接表达工作压力和寻求帮助比较常见,但也要注意方式方法,避免显得过于弱势。

与领导沟通调整工作量时,应保持积极主动的态度,并提出具体的解决方案。

拼音

zài gōngzuò zhōng,tiáo zhěng gōngzuòliàng shì hěn chángjiàn de,yóuqí shì zài xiàngmù fán máng huò rénshǒu bùzú de qíngkuàng xià。

zhōngguó zhíchǎng wénhuà zhōng,zhíjiē biǎodá gōngzuò yā lì hé xúnqiú bāngzhù bǐjiào chángjiàn,dàn yě yào zhùyì fāngshì fāngfǎ,bìmiǎn xiǎndé guòyú ruòshì。

yǔ lǐngdǎo gōutōng tiáo zhěng gōngzuòliàng shí,yīng bǎochí jījí zhǔdòng de tàidu, bìng tíchū jùtǐ de jiějué fāng'àn。

Vietnamese

Điều chỉnh khối lượng công việc là điều khá phổ biến trong môi trường làm việc, đặc biệt là trong thời gian dự án bận rộn hoặc khi thiếu nhân sự.

Trong văn hóa làm việc của Trung Quốc, việc thể hiện trực tiếp áp lực công việc và tìm kiếm sự giúp đỡ khá phổ biến, nhưng cũng cần chú ý đến phương pháp và cách tiếp cận, tránh để trông có vẻ yếu thế.

Khi giao tiếp với cấp trên để điều chỉnh khối lượng công việc, cần duy trì thái độ tích cực chủ động và đề xuất các giải pháp cụ thể.

Các biểu hiện nâng cao

中文

合理分配工作任务

优化工作流程

提高工作效率

寻求团队协作

制定工作计划

拼音

hélǐ fēnpèi gōngzuò rènwu

yōuhuà gōngzuò liúchéng

tígāo gōngzuò xiàolǜ

xúnqiú tuánduì xiézuò

zhìdìng gōngzuò jìhuà

Vietnamese

Phân bổ nhiệm vụ công việc hợp lý

Tối ưu hóa quy trình công việc

Nâng cao hiệu quả công việc

Tìm kiếm sự hợp tác nhóm

Lập kế hoạch công việc

Các bản sao văn hóa

中文

避免在与领导沟通时过于情绪化或抱怨,应保持冷静和客观的态度,并提出具体的解决方案。

拼音

bìmiǎn zài yǔ lǐngdǎo gōutōng shí guòyú qíngxù huà huò bàoyuàn,yīng bǎochí lěngjìng hé kèguān de tàidu, bìng tíchū jùtǐ de jiějué fāng'àn。

Vietnamese

Tránh việc quá xúc động hoặc phàn nàn khi giao tiếp với cấp trên. Cần giữ thái độ bình tĩnh và khách quan, đồng thời đề xuất các giải pháp cụ thể.

Các điểm chính

中文

调整工作量需要考虑多个因素,例如:项目的紧急程度、员工的能力和经验、团队的整体工作量等。沟通技巧也非常重要。

拼音

tiáo zhěng gōngzuòliàng xūyào kǎolǜ duō gè yīnsù,lìrú:xiàngmù de jǐnjí chéngdù,yuángōng de nénglì hé jīngyàn,tuánduì de zhěngtǐ gōngzuòliàng děng。gōutōng jìqiǎo yě fēicháng zhòngyào。

Vietnamese

Điều chỉnh khối lượng công việc cần xem xét nhiều yếu tố, ví dụ: tính cấp bách của dự án, năng lực và kinh nghiệm của nhân viên, khối lượng công việc tổng thể của nhóm, v.v… Kỹ năng giao tiếp cũng rất quan trọng.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,模拟不同的沟通场景。

注意语气和表达方式,避免过于强硬或委婉。

在练习中总结经验,不断改进沟通技巧。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn liànxí,mǒnì bùtóng de gōutōng chǎngjǐng。

zhùyì yǔqì hé biǎodá fāngshì,bìmiǎn guòyú qiángyìng huò wěiyuǎn。

zài liànxí zhōng zǒngjié jīngyàn,bùduàn gǎishàn gōutōng jìqiǎo。

Vietnamese

Thực hành diễn kịch để mô phỏng các tình huống giao tiếp khác nhau.

Chú ý đến giọng điệu và cách diễn đạt, tránh việc quá cứng nhắc hoặc quá vòng vo.

Tóm tắt kinh nghiệm trong quá trình thực hành và liên tục cải thiện kỹ năng giao tiếp.