购买处方药 Mua thuốc theo toa gòumǎi chǔfāng yào

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,我想买点儿上次医生开的药。
药剂师:好的,请您出示一下处方。
顾客:这是我的处方。
药剂师:请稍等,我帮您查一下库存。……您需要的药都在,一共是150元。
顾客:好的,我微信支付。
药剂师:好的,请您扫码支付。支付成功了,请您拿好药,慢走。

拼音

Gùkè: Hǎo, wǒ xiǎng mǎi diǎnr shàng cì yīshēng kāi de yào.
Yàojìshī: Hǎo de, qǐng nín chūshì yīxià chǔfāng.
Gùkè: Zhè shì wǒ de chǔfāng.
Yàojìshī: Qǐng shāoděng, wǒ bāng nín chá yīxià kùcún. …nín xūyào de yào dōu zài, yīgòng shì 150 yuán.
Gùkè: Hǎo de, wǒ wēixìn zhīfù.
Yàojìshī: Hǎo de, qǐng nín sǎomǎ zhīfù. Zhīfù chénggōng le, qǐng nín ná hǎo yào, màn zǒu.

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, tôi muốn mua thêm thuốc mà bác sĩ kê cho tôi lần trước.
Dược sĩ: Được rồi, vui lòng cho tôi xem đơn thuốc.
Khách hàng: Đây là đơn thuốc của tôi.
Dược sĩ: Xin vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra kho. … Tất cả các loại thuốc bạn cần đều có, tổng cộng là 150 nhân dân tệ.
Khách hàng: Được rồi, tôi sẽ thanh toán qua WeChat.
Dược sĩ: Được rồi, vui lòng quét mã QR để thanh toán. Thanh toán thành công, xin vui lòng lấy thuốc của bạn. Tạm biệt.

Các cụm từ thông dụng

处方药

chǔfāng yào

Thuốc theo toa

Nền văn hóa

中文

在中国,购买处方药需要提供医生的处方。

不同的药店可能会有不同的支付方式,比如微信支付、支付宝支付等。

药剂师会根据处方上的信息为顾客准备药品。

拼音

Zài zhōngguó, gòumǎi chǔfāng yào xūyào tígōng yīshēng de chǔfāng。

Bùtóng de yàodiàn kěnéng huì yǒu bùtóng de zhīfù fāngshì, bǐrú wēixìn zhīfù, zhīfùbǎo zhīfù děng。

Yàojìshī huì gēnjù chǔfāng shàng de xìnxī wèi gùkè zhǔnbèi yàopǐn。

Vietnamese

Ở Việt Nam, để mua thuốc theo toa, cần phải có đơn thuốc của bác sĩ.

Các hiệu thuốc có thể có các phương thức thanh toán khác nhau, ví dụ như tiền mặt hoặc thẻ tín dụng.

Dược sĩ sẽ chuẩn bị thuốc cho khách hàng dựa trên thông tin trên đơn thuốc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您还有其他需要吗?

这个药剂量您确定吗?

服用此药需要注意哪些事项?

拼音

Qǐngwèn nín hái yǒu qítā xūyào ma?

Zhège yào jìliàng nín quèdìng ma?

Fúyòng cǐ yào xūyào zhùyì nǎxiē shìxiàng?

Vietnamese

Bạn có cần gì khác không?

Bạn có chắc chắn về liều lượng không?

Những điều cần lưu ý khi dùng thuốc này là gì?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在药店大声喧哗,影响其他顾客。

拼音

Bùyào zài yàodiàn dàshēng xuānhuá, yǐngxiǎng qítā gùkè。

Vietnamese

Đừng gây ồn ào trong hiệu thuốc, điều đó sẽ làm phiền những khách hàng khác.

Các điểm chính

中文

购买处方药时,务必出示医生开具的处方。

拼音

Gòumǎi chǔfāng yào shí, wùbì chūshì yīshēng kāijù de chǔfāng。

Vietnamese

Khi mua thuốc theo toa, hãy nhớ xuất trình đơn thuốc do bác sĩ kê.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,比如药房人员态度不好,或者药品缺货等。

模拟真实的购物场景,提高语言表达能力。

多学习一些医药相关的词汇,增强理解能力。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, bǐrú yàofáng rényuán tàidu bù hǎo, huòzhě yàopǐn quēhuò děng。

Mónǐ zhēnshí de gòuwù chǎngjǐng, tígāo yǔyán biǎodá nénglì。

Duō xuéxí yīxiē yīyào xiāngguān de cíhuì, zēngqiáng lǐjiě nénglì。

Vietnamese

Thực hành các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như nhân viên hiệu thuốc không thân thiện hoặc thuốc hết hàng.

Mô phỏng các tình huống mua sắm thực tế để nâng cao khả năng ngôn ngữ của bạn.

Học thêm nhiều từ vựng liên quan đến y tế để tăng cường khả năng hiểu biết của bạn.