赡养义务 Nghĩa Vụ Phụng Dưỡng Cha Mẹ Shàn yǎng yìwù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:您好,李阿姨,最近身体还好吗?
李阿姨:老王啊,你好你好,我还行,就是腿脚不太方便了。
老王:您年纪大了,身体吃不消也是正常的。您儿子最近工作忙吗?
李阿姨:他工作很忙,平时也没什么时间回来看我。
老王:这样啊,赡养老人可是儿女的义务,你们应该多沟通沟通。
李阿姨:唉,我也知道,可他总说工作压力大,没时间。
老王:您看要不要我帮忙跟他说说?
李阿姨:谢谢你,老王,你真是个热心肠。

拼音

Lǎo Wáng: Hǎo, Lǐ āyí, zuìjìn shēntǐ hái hǎo ma?
Lǐ āyí: Lǎo Wáng a, nǐ hǎo nǐ hǎo, wǒ hái xíng, jiùshì tuǐjiǎo bù tài fāngbiàn le.
Lǎo Wáng: Nín niánjì dà le, shēntǐ chī bù xiāo yěshì zhèngcháng de. Nín érzi zuìjìn gōngzuò máng ma?
Lǐ āyí: Tā gōngzuò hěn máng, píngshí yě méi shénme shíjiān huí lái kàn wǒ.
Lǎo Wáng: Zhèyàng a, shàn yǎng lǎorén kěshì érnv de yìwù, nǐmen yīnggāi duō gōutōng gōutōng.
Lǐ āyí: Āi, wǒ yě zhīdào, kě tā zǒng shuō gōngzuò yālì dà, méi shíjiān.
Lǎo Wáng: Nín kàn yào bù yào wǒ bāngmáng gēn tā shuō shuo?
Lǐ āyí: Xiè xie nǐ, Lǎo Wáng, nǐ zhēnshi ge rèxīncháng.

Vietnamese

Wang: Chào dì Li, dạo này sức khỏe thế nào?
Dì Li: Wang này, chào chào. Tôi khỏe, chỉ là chân hơi khó chịu thôi.
Wang: Bà đã già rồi, sức khỏe giảm sút là chuyện bình thường. Con trai bà dạo này bận rộn không?
Dì Li: Nó bận lắm, ít khi nào có thời gian về thăm tôi.
Wang: Thế à, phụng dưỡng cha mẹ là bổn phận của con cái. Hai người nên trò chuyện nhiều hơn.
Dì Li: Ừ, tôi cũng biết, nhưng nó cứ nói là áp lực công việc lớn quá, không có thời gian.
Wang: Bà có muốn tôi giúp đỡ nói chuyện với nó không?
Dì Li: Cảm ơn Wang, anh thật tốt bụng.

Cuộc trò chuyện 2

中文

老王:您好,李阿姨,最近身体还好吗?
李阿姨:老王啊,你好你好,我还行,就是腿脚不太方便了。
老王:您年纪大了,身体吃不消也是正常的。您儿子最近工作忙吗?
李阿姨:他工作很忙,平时也没什么时间回来看我。
老王:这样啊,赡养老人可是儿女的义务,你们应该多沟通沟通。
李阿姨:唉,我也知道,可他总说工作压力大,没时间。
老王:您看要不要我帮忙跟他说说?
李阿姨:谢谢你,老王,你真是个热心肠。

Vietnamese

Wang: Chào dì Li, dạo này sức khỏe thế nào?
Dì Li: Wang này, chào chào. Tôi khỏe, chỉ là chân hơi khó chịu thôi.
Wang: Bà đã già rồi, sức khỏe giảm sút là chuyện bình thường. Con trai bà dạo này bận rộn không?
Dì Li: Nó bận lắm, ít khi nào có thời gian về thăm tôi.
Wang: Thế à, phụng dưỡng cha mẹ là bổn phận của con cái. Hai người nên trò chuyện nhiều hơn.
Dì Li: Ừ, tôi cũng biết, nhưng nó cứ nói là áp lực công việc lớn quá, không có thời gian.
Wang: Bà có muốn tôi giúp đỡ nói chuyện với nó không?
Dì Li: Cảm ơn Wang, anh thật tốt bụng.

Các cụm từ thông dụng

赡养义务

Shàn yǎng yìwù

Nghĩa vụ phụng dưỡng

Nền văn hóa

中文

在中国,赡养老人是传统美德,也是法律义务。子女有义务赡养年老的父母,包括提供生活费、医疗费等。

在农村地区,赡养老人的传统更为浓厚,子女通常与父母同住,共同生活。

在城市地区,由于工作和生活方式的变化,子女与父母分开居住的情况较为普遍,但赡养老人的责任依然存在。

拼音

Zài zhōngguó, shàn yǎng lǎorén shì chuántǒng měidé, yěshì fǎlǜ yìwù. Zǐnǚ yǒu yìwù shàn yǎng niánlǎo de fùmǔ, bāokuò tígōng shēnghuófèi, yīliáofèi děng.

Zài nóngcūn dìqū, shàn yǎng lǎorén de chuántǒng gèngwéi nónghòu, zǐnǚ tōngcháng yǔ fùmǔ tóngzhù, gòngtóng shēnghuó.

Zài chéngshì dìqū, yóuyú gōngzuò hé shēnghuó fāngshì de biànhuà, zǐnǚ yǔ fùmǔ fēnkāi jūzhù de qíngkuàng jiào wéi pǔbiàn, dàn shàn yǎng lǎorén de zérèn yīrán cúnzài.

Vietnamese

Ở Việt Nam, hiếu thảo với cha mẹ là truyền thống tốt đẹp và là nghĩa vụ đạo đức của con cái.

Ở vùng nông thôn, việc chăm sóc cha mẹ già được coi trọng hơn, con cái thường sống chung với cha mẹ.

Ở thành thị, do thay đổi công việc và lối sống, con cái sống riêng với cha mẹ nhiều hơn, nhưng trách nhiệm chăm sóc cha mẹ vẫn tồn tại.

Các biểu hiện nâng cao

中文

子女应尽赡养义务,提供必要的物质帮助和精神慰藉。

老年人的赡养问题应妥善解决,避免引发家庭矛盾。

法律规定了赡养义务的具体内容,子女应依法履行责任。

拼音

Zǐnǚ yīng jìn shàn yǎng yìwù, tígōng bìyào de wùzhì bāngzhù hé jīngshen wèijiè.

Lǎoniánrén de shàn yǎng wèntí yīng tuǒshàn jiějué, bìmiǎn yǐnfā jiātíng máodùn.

Fǎlǜ guīdìng le shàn yǎng yìwù de jùtǐ nèiróng, zǐnǚ yīng yīfǎ lǚxíng zérèn.

Vietnamese

Con cái cần phải thực hiện nghĩa vụ phụng dưỡng cha mẹ, cung cấp những hỗ trợ vật chất và tinh thần cần thiết.

Vấn đề phụng dưỡng người cao tuổi cần được giải quyết thỏa đáng để tránh gây ra mâu thuẫn gia đình.

Luật pháp quy định rõ nội dung cụ thể của nghĩa vụ phụng dưỡng, con cái phải thực hiện trách nhiệm của mình theo đúng pháp luật.

Các bản sao văn hóa

中文

在与长辈谈论赡养问题时,要语气委婉、尊重长辈,避免直接指责或命令的语气。

拼音

Zài yǔ zhǎngbèi tánlùn shàn yǎng wèntí shí, yào yǔqì wěi wǎn, zūnzhòng zhǎngbèi, bìmiǎn zhíjiē zhǐzé huò mìnglìng de yǔqì.

Vietnamese

Khi nói chuyện với người lớn tuổi về vấn đề phụng dưỡng, cần dùng giọng điệu nhẹ nhàng, tôn trọng người lớn tuổi, tránh dùng giọng điệu chỉ trích hoặc ra lệnh.

Các điểm chính

中文

赡养义务适用于成年子女对年迈或丧失劳动能力的父母。赡养的范围包括经济上的支持和精神上的关怀。需要根据父母的实际情况和子女的经济能力确定赡养的标准。

拼音

Shàn yǎng yìwù shìyòng yú chéngnián zǐnǚ duì niánmài huò sàngshī láodòng nénglì de fùmǔ. Shàn yǎng de fànwéi bāokuò jīngjì shang de zhīchí hé jīngshen shang de guānhuái. Xūyào gēnjù fùmǔ de shíjì qíngkuàng hé zǐnǚ de jīngjì nénglì quèdìng shàn yǎng de biāozhǔn.

Vietnamese

Nghĩa vụ phụng dưỡng áp dụng cho con cái đã thành niên đối với cha mẹ già yếu hoặc mất khả năng lao động. Phạm vi phụng dưỡng bao gồm hỗ trợ về vật chất và tinh thần. Tiêu chuẩn phụng dưỡng cần được xác định dựa trên hoàn cảnh thực tế của cha mẹ và khả năng tài chính của con cái.

Các mẹo để học

中文

模拟与长辈讨论赡养费用的场景。

练习用不同语气表达赡养义务,体会委婉表达的重要性。

练习处理长辈提出不同赡养要求时的应对方法。

拼音

Mónǐ yǔ zhǎngbèi tǎolùn shàn yǎng fèiyòng de chǎngjǐng.

Liànxí yòng bùtóng yǔqì biǎodá shàn yǎng yìwù, tǐhuì wěiwǎn biǎodá de zhòngyào xìng.

Liànxí chǔlǐ zhǎngbèi tíchū bùtóng shàn yǎng yāoqiú shí de yìngduì fāngfǎ.

Vietnamese

Thực hành tình huống thảo luận với người lớn tuổi về chi phí phụng dưỡng.

Thực hành diễn đạt nghĩa vụ phụng dưỡng bằng nhiều giọng điệu khác nhau để hiểu tầm quan trọng của việc diễn đạt ôn hòa.

Thực hành cách xử lý các yêu cầu phụng dưỡng khác nhau từ phía người lớn tuổi.