Dialogue
轮椅通道
Truy cập cho người khuyết tật
lún yǐ tōng dào
Dialogue 1
A
请问,这里有轮椅通道吗?
qing wen,zhe li you lun yi tong dao ma?
Xin lỗi, ở đây có đường dốc dành cho người khuyết tật không?
B
有的,在那边,请跟我来。
you de,zai na bian,qing gen wo lai。
Có, ở đằng kia. Làm ơn đi theo tôi.
A
谢谢!这个通道很宽敞,方便通行。
xie xie!zhe ge tong dao hen kuang chang,fang bian tong xing。
Cảm ơn! Đường dốc này rất rộng và dễ sử dụng.
B
不客气!我们这里很重视无障碍设施的建设。
bu ke qi!wo men zhe li hen zhong shi wu zhang ai she shi de jian she。
Không có gì! Chúng tôi rất coi trọng việc xây dựng các cơ sở vật chất không có rào cản.
A
太好了,这让我出行方便多了。
tai hao le,zhe rang wo chu xing fang bian duo le。
Tuyệt vời, điều này giúp chuyến đi của tôi dễ dàng hơn rất nhiều.
Dialogue 2
A
请问,这个轮椅通道通向哪里?
qing wen,zhe ge lun yi tong dao tong xiang na li?
Xin lỗi, đường dốc dành cho người khuyết tật này dẫn đến đâu?
B
它通向地铁站的入口,还有电梯可以使用。
ta tong xiang di tie zhan de ru kou,hai you dian ti ke yi shi yong。
Nó dẫn đến lối vào ga tàu điện ngầm, và có cả thang máy để sử dụng.
A
太好了,谢谢您的指引!
tai hao le,xie xie nin de zhi yin!
Tuyệt vời, cảm ơn bạn đã chỉ đường!
B
不客气,祝您旅途愉快!
bu ke qi,zhu nin lv tu yu kuai!
Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!
A
谢谢!
xie xie!
Cảm ơn!
Dialogue 3
A
请问,这个轮椅通道坡度大吗?
qing wen,zhe ge lun yi tong dao po du da ma?
Xin lỗi, độ dốc của đường dốc dành cho người khuyết tật này có cao không?
B
坡度很缓,而且路面平整,您可以放心使用。
po du hen huan,er qie lu mian ping zheng,nin ke yi fang xin shi yong。
Độ dốc rất thoai thoải, và mặt đường bằng phẳng, bạn có thể yên tâm sử dụng.
A
谢谢您,您真是太好了!
xie xie nin,nin zhen shi tai hao le!
Cảm ơn bạn, bạn thật tốt bụng!
B
不用谢,这是我们应该做的。
bu yong xie,zhe shi wo men ying gai zuo de。
Không có gì, đó là nhiệm vụ của chúng tôi.
A
再次感谢!
zai ci gan xie!
Cảm ơn bạn một lần nữa!