退房检查 Kiểm tra trả phòng Tuìfáng jiǎnchá

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问您需要退房吗?
客人:是的,麻烦您帮我办理退房手续。
服务员:好的,请您稍等。请问您住的是几号房间?
客人:我住的是308房间。
服务员:好的,请您出示一下您的房卡和身份证。
客人:好的,这是我的房卡和身份证。(递交房卡和身份证)
服务员:好的,请您稍等一下,我需要检查一下房间。
(服务员检查房间后)
服务员:房间一切正常,请问您还有什么需要办理的吗?
客人:没有了,谢谢。
服务员:好的,您已经成功退房,祝您旅途愉快。

拼音

fuwuyuan:nin hao,qing wen nin xuyao tuifang ma?
ke ren:shi de,mafan nin bang wo banli tuifang shouxu。
fuwuyuan:hao de,qing nin shao deng。qing wen nin zhu de shi ji hao fangjian?
ke ren:wo zhu de shi 308 fangjian。
fuwuyuan:hao de,qing nin chushi yixia nin de fangka he shenfenzheng。
ke ren:hao de,zhe shi wo de fangka he shenfenzheng。(di jiao fangka he shenfenzheng)
fuwuyuan:hao de,qing nin shao deng yixia,wo xuyao jiancha yixia fangjian。
(fuwuyuan jiancha fangjian hou)
fuwuyuan:fangjian yiqie zhengchang,qing wen nin hai you shenme xuyao banli de ma?
ke ren:meiyou le,xiexie。
fuwuyuan:hao de,nin yijing chenggong tuifang,zhu nin lvtou yukuai。

Vietnamese

Nhân viên: Xin chào, quý khách có cần làm thủ tục trả phòng không?
Khách: Vâng, làm ơn giúp tôi làm thủ tục trả phòng.
Nhân viên: Được rồi, xin quý khách chờ một chút. Phòng của quý khách là số mấy?
Khách: Phòng 308.
Nhân viên: Được rồi, xin quý khách vui lòng xuất trình thẻ phòng và chứng minh thư.
Khách: Được rồi, đây là thẻ phòng và chứng minh thư của tôi. (Đưa thẻ phòng và chứng minh thư)
Nhân viên: Được rồi, xin quý khách chờ một chút, tôi cần kiểm tra phòng.
(Nhân viên kiểm tra phòng)
Nhân viên: Phòng không có vấn đề gì. Quý khách còn cần gì nữa không?
Khách: Không cần gì nữa, cảm ơn.
Nhân viên: Được rồi, quý khách đã trả phòng thành công. Chúc quý khách có một chuyến đi vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

服务员:您好,请问您需要退房吗?
客人:是的,麻烦您帮我办理退房手续。
服务员:好的,请您稍等。请问您住的是几号房间?
客人:我住的是308房间。
服务员:好的,请您出示一下您的房卡和身份证。
客人:好的,这是我的房卡和身份证。(递交房卡和身份证)
服务员:好的,请您稍等一下,我需要检查一下房间。
(服务员检查房间后)
服务员:房间一切正常,请问您还有什么需要办理的吗?
客人:没有了,谢谢。
服务员:好的,您已经成功退房,祝您旅途愉快。

Vietnamese

Nhân viên: Xin chào, quý khách có cần làm thủ tục trả phòng không?
Khách: Vâng, làm ơn giúp tôi làm thủ tục trả phòng.
Nhân viên: Được rồi, xin quý khách chờ một chút. Phòng của quý khách là số mấy?
Khách: Phòng 308.
Nhân viên: Được rồi, xin quý khách vui lòng xuất trình thẻ phòng và chứng minh thư.
Khách: Được rồi, đây là thẻ phòng và chứng minh thư của tôi. (Đưa thẻ phòng và chứng minh thư)
Nhân viên: Được rồi, xin quý khách chờ một chút, tôi cần kiểm tra phòng.
(Nhân viên kiểm tra phòng)
Nhân viên: Phòng không có vấn đề gì. Quý khách còn cần gì nữa không?
Khách: Không cần gì nữa, cảm ơn.
Nhân viên: Được rồi, quý khách đã trả phòng thành công. Chúc quý khách có một chuyến đi vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

退房检查

tuì fáng jiǎn chá

Kiểm tra trả phòng

Nền văn hóa

中文

在中国,酒店和民宿的退房检查通常比较简单,主要检查房间是否有损坏,设施是否齐全。服务员会礼貌地询问客人是否需要帮助,并提供相关服务。

在正式场合,服务员的语言会比较正式,而在非正式场合,语言会比较随意。

拼音

zai zhongguo,jiudian he minsu de tuifang jiancha tongchang biaojianduan,zhuyao jiancha fangjian shifou you sunhuai,she shi shifou qiqquan。fuwuyuan hui limao di xunwen keren shifou xuyao bangzhu,bing tigong xiangguan fuwu。

zai zhengshi changhe,fuwuyuan de yuyan hui biaoji zhengshi,erzai feizhengshi changhe,yuyan hui biaoji suiyi。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc kiểm tra phòng khi khách trả phòng thường khá đơn giản, chủ yếu kiểm tra xem phòng có bị hư hại gì không và các thiết bị có đầy đủ không. Nhân viên sẽ lịch sự hỏi khách có cần giúp đỡ gì không và cung cấp các dịch vụ liên quan.

Trong các bối cảnh trang trọng, nhân viên sẽ sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn, trong khi ở các bối cảnh không trang trọng, ngôn ngữ sẽ thoải mái hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您对房间还有什么意见或建议吗?

如有任何问题,请随时联系我们。

拼音

qing wen nin dui fangjian hai you shenme yijian huo jianyi ma? ruo you renhe wenti,qing suishi lianxi women。

Vietnamese

Quý khách có ý kiến hoặc đề xuất nào khác về phòng không? Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在退房检查时与服务员发生争执,保持礼貌和尊重。不要损坏房间的设施。

拼音

biànmiǎn zài tuìfáng jiǎnchá shí yǔ fúwùyuán fāshēng zhēngzhí,bǎochí lǐmào hé zūnjìng。bù yào sǔnhuài fángjiān de shèshī。

Vietnamese

Tránh tranh cãi với nhân viên trong khi kiểm tra trả phòng; hãy lịch sự và tôn trọng. Không làm hỏng các thiết bị trong phòng.

Các điểm chính

中文

在退房时,需要出示房卡和身份证件,以便服务员核实身份和办理退房手续。服务员会检查房间的卫生和设施是否完好。如有损坏,需要按照酒店或民宿的规定赔偿。

拼音

zài tuìfáng shí,xūyào chūshì fángkǎ hé shēnfèn jiàn,yǐbiàn fúwùyuán héshí shēnfèn hé bànlǐ tuìfáng shǒuxù。fúwùyuán huì jiǎnchá fángjiān de wèishēng hé shèshī shìfǒu wánhǎo。rú yǒu sǔnhuài,xūyào ànzhào jiǔdiàn huò mínsù de guīdìng péicháng。

Vietnamese

Khi trả phòng, quý khách cần xuất trình thẻ phòng và chứng minh thư để nhân viên xác minh danh tính và hoàn tất thủ tục trả phòng. Nhân viên sẽ kiểm tra vệ sinh phòng và xem các thiết bị có còn nguyên vẹn không. Nếu có hư hỏng, cần phải bồi thường theo quy định của khách sạn hoặc nhà nghỉ.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的对话,例如,房间出现损坏的情况。

注意语调和语气,使对话更自然流畅。

可以与朋友或家人进行角色扮演,提高口语表达能力。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de duìhuà,lìrú,fángjiān chūxiàn sǔnhuài de qíngkuàng。 zhùyì yǔdiào hé yǔqì,shǐ duìhuà gèng zìrán liúchàng。 kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn,tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như khi phòng bị hư hỏng. Chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để cuộc đối thoại tự nhiên và trôi chảy hơn. Bạn có thể diễn kịch cùng bạn bè hoặc gia đình để nâng cao khả năng nói.