退换申请 Yêu cầu hoàn tiền hoặc thay thế Tuì huàn shēnqǐng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,我点的菜里有一份菜品坏了,我想申请退换。
商家:您好,很抱歉听到您的菜品出现问题。请问您方便提供一些照片或者视频吗?
顾客:好的,我已经拍好了照片(展示照片)。
商家:好的,我看到了,确实是菜品问题。请问您是想退款还是重新送一份?
顾客:重新送一份吧,谢谢。
商家:好的,我们马上安排重新制作并配送,请您稍等。

拼音

Gùkè: Hǎo, wǒ diǎn de cài lǐ yǒu yī fèn cài pǐn huài le, wǒ xiǎng shēnqǐng tuì huàn.
Shāngjiā: Hǎo, hěn bàoqiàn tīng dào nín de cài pǐn chūxiàn wèntí. Qǐngwèn nín fāngbiàn tígōng yīxiē zhàopiàn huò zhì shìpín ma?
Gùkè: Hǎo de, wǒ yǐjīng pāi hǎo le zhàopiàn (zhǎnshì zhàopiàn).
Shāngjiā: Hǎo de, wǒ kàn dào le, quèshí shì cài pǐn wèntí. Qǐngwèn nín shì xiǎng tuìkuǎn háishì chóngxīn sòng yī fèn?
Gùkè: Chóngxīn sòng yī fèn ba, xièxie.
Shāngjiā: Hǎo de, wǒmen mǎshàng ānpái chóngxīn zhìzuò bìng pèisòng, qǐng nín shāoděng.

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, một trong những món ăn tôi đặt bị hỏng và tôi muốn yêu cầu hoàn tiền hoặc thay thế.
Nhà hàng: Xin chào, chúng tôi rất tiếc khi nghe về vấn đề với món ăn của bạn. Bạn có thể cung cấp một số hình ảnh hoặc video không?
Khách hàng: Được rồi, tôi đã chụp ảnh rồi (hiển thị ảnh).
Nhà hàng: Được rồi, tôi đã thấy. Thật sự có vấn đề với món ăn. Bạn muốn hoàn tiền hay thay thế?
Khách hàng: Thay thế thôi, cảm ơn.
Nhà hàng: Được rồi, chúng tôi sẽ chuẩn bị một món mới và giao ngay lập tức. Vui lòng chờ một chút.

Các cụm từ thông dụng

我想申请退换

Wǒ xiǎng shēnqǐng tuì huàn

Tôi muốn yêu cầu hoàn tiền hoặc thay thế

Nền văn hóa

中文

在中国的线上外卖平台,退换货一般比较容易,商家通常会比较积极地解决问题,尤其是在菜品质量出现问题的情况下。

拼音

Zài zhōngguó de xiàn shàng wài màipíng tái, tuì huàn huò yìbān bǐjiào róngyì, shāngjiā tōngcháng huì bǐjiào jījí de jiějué wèntí, yóuqí shì zài cài pǐn zhìliàng chūxiàn wèntí de qíngkuàng xià。

Vietnamese

Tại Trung Quốc, các nền tảng giao đồ ăn trực tuyến thường có chính sách hoàn tiền và thay thế dễ dàng. Người bán thường chủ động giải quyết vấn đề, đặc biệt là khi có vấn đề về chất lượng đồ ăn

Các biểu hiện nâng cao

中文

鉴于菜品质量问题,我要求全额退款。

由于配送延误导致菜品变质,我要求赔偿。

拼音

Jiànyú cài pǐn zhìliàng wèntí, wǒ yāoqiú quán'é tuìkuǎn。

yóuyú pèisòng yánwù dǎozhì cài pǐn biànzhì, wǒ yāoqiú péicháng。

Vietnamese

Do chất lượng món ăn kém, tôi yêu cầu hoàn tiền toàn bộ.

Do sự chậm trễ giao hàng dẫn đến món ăn bị hỏng, tôi yêu cầu bồi thường.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过激的语言或态度,保持礼貌和尊重。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng guò jī de yǔyán huò tàidu, bǎochí lǐmào hé zūnjìng。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ hoặc thái độ hung hăng, hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.

Các điểm chính

中文

在申请退换时,提供清晰的照片或视频作为证据,并保持冷静和礼貌的态度。

拼音

Zài shēnqǐng tuì huàn shí, tígōng qīngxī de zhàopiàn huò shìpín zuòwéi zhèngjù, bìng bǎochí língjìng hé lǐmào de tàidu。

Vietnamese

Khi yêu cầu hoàn tiền hoặc thay thế, hãy cung cấp hình ảnh hoặc video rõ ràng làm bằng chứng và giữ thái độ bình tĩnh và lịch sự.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟练掌握常用语句。

模拟不同的场景和情况,提高应变能力。

拼音

Fǎnfù liànxí duìhuà, shúliàn zhǎngwò chángyòng yǔjù。

Móni xiāngtóng de chǎngjǐng hé qíngkuàng, tígāo yìngbiàn nénglì。

Vietnamese

Luyện tập hội thoại nhiều lần để thành thạo các câu nói thường dùng.

Mô phỏng các tình huống và trường hợp khác nhau để nâng cao khả năng ứng biến.