问公园入口 Hỏi về lối vào công viên Wèn gōngyuán rùkǒu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:请问,公园的入口在哪里?
B:沿着这条路一直走,看到一个大牌坊就是了。
A:谢谢!这个牌坊是什么?
B:那是公园的正门,上面写着公园的名字。
A:明白了,谢谢您的帮助!
B:不客气!

拼音

A:Qǐngwèn, gōngyuán de rùkǒu zài nǎlǐ?
B:Yánzhe zhè tiáo lù yīzhí zǒu, kàn dào yīgè dà páifāng jiùshì le。
A:Xièxie!Zhège páifāng shì shénme?
B:Nà shì gōngyuán de zhèngmén, shàngmiàn xiězhe gōngyuán de míngzi。
A:Míngbái le, xièxie nín de bāngzhù!
B:Bú kèqì!

Vietnamese

A: Xin lỗi, lối vào công viên ở đâu vậy?
B: Cứ đi thẳng con đường này, bạn sẽ thấy một cổng vòm lớn.
A: Cảm ơn!
B: Đó là cửa chính của công viên, có ghi tên công viên ở trên đó.
A: Mình hiểu rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
B: Không có gì!

Các cụm từ thông dụng

公园入口在哪里?

Gōngyuán rùkǒu zài nǎlǐ?

Lối vào công viên ở đâu vậy?

沿着这条路走

Yánzhe zhè tiáo lù zǒu

Cứ đi thẳng con đường này

看到一个…

Kàndào yīgè...

bạn sẽ thấy một cổng vòm lớn

Nền văn hóa

中文

在中国,问路时通常会使用礼貌用语,如“请问”,“谢谢”等。

指路时,人们会尽量详细地描述路线,包括路名、地标等。

在公园等公共场所,人们通常乐于助人,即使语言不通,也会通过肢体语言或地图等方式帮助你。

拼音

Zài zhōngguó, wènlù shí chángcháng huì shǐyòng lǐmào yòngyǔ, rú“qǐngwèn”“xièxie”děng。

Zhǐlù shí, rénmen huì jǐnliàng xiángxì de miáoshù lùxiàn, bāokuò lùmíng、dìbiāo děng。

Zài gōngyuán děng gōnggòng chǎngsuǒ, rénmen tōngcháng lèyú zhùrén, jíshǐ yǔyán bù tōng, yě huì tōngguò zhītǐ yǔyán huò dìtú děng fāngshì bāngzhù nǐ。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi hỏi đường, người ta thường dùng những câu lịch sự như “Xin lỗi” hoặc “Cảm ơn”.

Khi chỉ đường, người ta thường cố gắng miêu tả chi tiết lộ trình, bao gồm tên đường và các địa điểm nổi bật.

Ở những nơi công cộng như công viên, người ta thường sẵn lòng giúp đỡ, ngay cả khi có rào cản ngôn ngữ, họ sẽ cố gắng giúp đỡ bằng ngôn ngữ hình thể hoặc bản đồ

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问,请问公园的正门在哪里?

请问,请问最近的公园入口怎么走?

请问,这个公园有几个入口?

拼音

Qǐngwèn, qǐngwèn gōngyuán de zhèngmén zài nǎlǐ?

Qǐngwèn, qǐngwèn zuìjìn de gōngyuán rùkǒu zěnme zǒu?

Qǐngwèn, zhège gōngyuán yǒu jǐ gè rùkǒu?

Vietnamese

Xin lỗi, lối vào chính của công viên ở đâu vậy?

Xin lỗi, làm sao để đến lối vào công viên gần nhất?

Xin lỗi, công viên này có bao nhiêu lối vào?

Các bản sao văn hóa

中文

不要大声喧哗,以免打扰他人。

拼音

Búyào dàshēng xuānhuá, yǐmiǎn dǎrǎo tārén。

Vietnamese

Tránh gây tiếng ồn lớn để không làm phiền người khác

Các điểm chính

中文

问路时要礼貌,语气要平和,并注意观察路人的表情和反应,以便及时调整沟通方式。

拼音

Wènlù shí yào lǐmào, yǔqì yào pínghé, bìng zhùyì guānchá lùrén de biǎoqíng hé fǎnyìng, yǐbiàn jíshí tiáozhěng gōutōng fāngshì。

Vietnamese

Khi hỏi đường, hãy lịch sự, dùng giọng điệu nhẹ nhàng, và chú ý quan sát biểu cảm và phản ứng của người đi đường, để kịp thời điều chỉnh cách giao tiếp

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的问路表达,例如:在商场、地铁站等场所。

尝试用不同的方式表达同一个意思,例如:用“请问”或“打扰一下”开头。

与朋友或家人模拟问路场景,提高反应速度和表达流畅度。

拼音

Duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de wènlù biǎodá, lìrú: zài shāngchǎng、dìtiě zhàn děng chǎngsuǒ。

Chángshì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá tóng yīgè yìsi, lìrú: yòng“qǐngwèn”huò“dǎrǎo yīxià”kāitóu。

Yǔ péngyou huò jiārén mónǐ wènlù chǎngjǐng, tígāo fǎnyìng sùdù hé biǎodá liúchángdù。

Vietnamese

Hãy luyện tập hỏi đường trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như ở trung tâm thương mại, ga tàu điện ngầm…

Hãy thử diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như bắt đầu bằng “Xin lỗi” hoặc “Làm phiền bạn một chút”.

Hãy cùng bạn bè hoặc người thân mô phỏng tình huống hỏi đường để nâng cao tốc độ phản xạ và sự lưu loát trong diễn đạt