问图书馆 Hỏi về thư viện
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问图书馆怎么走?
B:您好,图书馆在前面那个十字路口向左转,然后一直走,就能看到一个很大的建筑,那就是图书馆。
A:谢谢!
B:不客气!
A:请问图书馆几点开门呢?
B:图书馆早上八点开门,晚上五点关门。
A:好的,谢谢您的指引!
B:不用谢,祝您阅读愉快!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, làm ơn chỉ đường đến thư viện giúp tôi?
B: Xin chào, thư viện ở ngã tư phía trước, rẽ trái, rồi đi thẳng, bạn sẽ thấy một tòa nhà lớn, đó là thư viện.
A: Cảm ơn bạn!
B: Không có gì!
A: Thư viện mở cửa lúc mấy giờ vậy?
B: Thư viện mở cửa lúc 8 giờ sáng và đóng cửa lúc 5 giờ chiều.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã chỉ đường!
B: Không có chi, chúc bạn đọc sách vui vẻ!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:请问,去图书馆怎么走?
B:图书馆啊,沿着这条街一直走,看到邮局后右转,图书馆就在对面。
A:谢谢!
B:不客气!
A:大概需要走多久呢?
B:大概十分钟左右吧。
A:好的,谢谢!
B:不用谢。
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, làm sao để đến thư viện?
B: Thư viện ư? Đi thẳng đường này, khi bạn nhìn thấy bưu điện, rẽ phải. Thư viện nằm ngay phía đối diện.
A: Cảm ơn bạn!
B: Không có gì!
A: Đi bộ mất khoảng bao lâu?
B: Khoảng mười phút.
A: Được rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có chi.
Các cụm từ thông dụng
请问图书馆怎么走?
Làm sao để đến thư viện?
图书馆在……
Thư viện ở…
一直走
Đi thẳng
Nền văn hóa
中文
在中国问路,通常会使用“请问”等礼貌用语开头。
不同年龄段的人问路方式可能略有不同,年轻人可能比较直接,老年人可能更注重礼貌。
在公共场所问路,尽量选择看起来比较友善的人。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, khi hỏi đường, thường bắt đầu bằng lời lẽ lịch sự như “Xin chào” hoặc “Cho tôi hỏi”.
Cách hỏi đường có thể hơi khác nhau tùy theo độ tuổi; người trẻ tuổi có thể trực tiếp hơn, trong khi người lớn tuổi có thể chú trọng đến sự lịch sự hơn.
Khi hỏi đường ở nơi công cộng, hãy cố gắng chọn người có vẻ thân thiện.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问,去市图书馆怎么走,最便捷的路线是哪条?
请问最近的图书馆在哪儿,步行大约需要多长时间?
能否麻烦您指引一下去省图书馆的路线,最好是乘坐公共交通工具的路线。
拼音
Vietnamese
Xin lỗi, làm thế nào để đến thư viện thành phố, tuyến đường nào thuận tiện nhất?
Xin lỗi, thư viện gần nhất ở đâu, và mất bao lâu nếu đi bộ?
Bạn có thể chỉ đường đến thư viện tỉnh không, tốt nhất là bằng phương tiện giao thông công cộng?
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于直接或粗鲁的语言,尽量使用礼貌用语。
拼音
biànmiǎn shǐyòng guòyú zhíjiē huò cūlǔ de yǔyán, jǐnliàng shǐyòng lǐmào yòngyǔ.
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ quá trực tiếp hoặc thô lỗ. Cố gắng sử dụng các cụm từ lịch sự.Các điểm chính
中文
问路时要清楚简洁地表达目的地,并注意观察对方的表情和反应,以便及时调整沟通方式。根据对方回应,适时调整问路策略。
拼音
Vietnamese
Khi hỏi đường, hãy diễn đạt điểm đến của bạn một cách rõ ràng và ngắn gọn, và chú ý quan sát nét mặt và phản ứng của người khác để có thể điều chỉnh cách giao tiếp kịp thời. Điều chỉnh chiến lược của bạn cho phù hợp với câu trả lời của họ.Các mẹo để học
中文
多与外国人进行问路练习,提高口语表达能力和应变能力。
可以模拟不同的场景,例如在旅游景点、校园等场所问路。
注意不同表达方式的语气和语调,增强语言的自然流畅度。
拼音
Vietnamese
Thực hành hỏi đường với người bản ngữ để cải thiện khả năng nói và khả năng phản xạ của bạn.
Bạn có thể mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ như hỏi đường ở các điểm tham quan du lịch, trong khuôn viên trường học, v.v...
Chú ý đến ngữ điệu và cao độ của các cách diễn đạt khác nhau để tăng cường sự trôi chảy tự nhiên của ngôn ngữ.