间接表达 Cách diễn đạt gián tiếp Jiànjié biǎodá

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:李先生,您最近身体怎么样?
李先生:托您的福,还算不错。
老王:听说您家孩子要出国留学了,真是可喜可贺啊!
李先生:是的,谢谢您关心。
老王:留学费用不低吧?
李先生:还好,家里有点积蓄,凑凑也就够了。
老王:那真是太好了,祝您孩子学业有成!

拼音

Lǎo Wáng: Lǐ xiānsheng, nín zuìjìn shēntǐ zěnmeyàng?
Lǐ xiānsheng: Tuō nín de fú, hái suàn bùcuò.
Lǎo Wáng: Tīngshuō nín jiā háizi yào chūguó liúxué le, zhēnshi kěxǐ kěhè a!
Lǐ xiānsheng: Shì de, xièxie nín guānxīn.
Lǎo Wáng: Liúxué fèiyòng bù dī ba?
Lǐ xiānsheng: Hái hǎo, jiā lǐ yǒudiǎn jīxù, còucòu yě jiù gòu le.
Lǎo Wáng: Nà zhēnshi tài hǎo le, zhù nín háizi xuéyè yǒuchéng!

Vietnamese

Lão Vương: Ông Lý, dạo này ông khỏe không?
Ông Lý: Nhờ ông quan tâm mà tôi khá khỏe.
Lão Vương: Tôi nghe nói con trai ông định đi du học, chúc mừng ông nhé!
Ông Lý: Vâng, cảm ơn ông đã quan tâm.
Lão Vương: Học ở nước ngoài tốn kém lắm phải không?
Ông Lý: Cũng được, nhà tôi có chút tiền tiết kiệm, đủ rồi.
Lão Vương: Tốt quá, chúc con trai ông học hành thành công!

Các cụm từ thông dụng

家家有本难念的经

Jiā jiā yǒu běn nán niàn de jīng

Nhà nào cũng có chuyện khó nói

话里有话

Huà lǐ yǒu huà

Lời nói có hàm ý

拐弯抹角

Guǎiwān mǒjiǎo

Nói vòng vo

Nền văn hóa

中文

中国人说话比较含蓄,喜欢间接表达,避免直接冲突。

在正式场合,更注重委婉表达,避免冒犯他人。

在非正式场合,可以稍微直白一些,但也要注意分寸。

拼音

Zhōngguó rén shuōhuà bǐjiào hánxù, xǐhuan jiànjié biǎodá, bìmiǎn zhíjiē chōngtú.

Zài zhèngshì chǎnghé, gèng zhòngshì wěiyuǎn biǎodá, bìmiǎn màofàn tārén.

Zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ shāowēi zhíbái yīxiē, dàn yě yào zhùyì fēncùn。

Vietnamese

Người Trung Quốc thường giao tiếp gián tiếp, tránh xung đột trực tiếp.

Trong những trường hợp trang trọng, họ chú trọng dùng lời lẽ tế nhị, tránh làm mất lòng người khác.

Trong những trường hợp không trang trọng, có thể thẳng thắn hơn một chút, nhưng vẫn cần lưu ý đến thái độ và cách lựa chọn từ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

委婉地拒绝请求:‘这件事恐怕不太容易办到’;‘我最近比较忙,恐怕没时间’。

含蓄地表达不满:‘我觉得……好像不太妥当’;‘这件事处理起来有点难度’。

暗示某种可能性:‘或许……’;‘说不定……’。

拼音

Wěiyuǎn de jùjué qǐngqiú: ‘Zhè jiàn shì kǒngpà bù tài róngyì bàn dào’;‘Wǒ zuìjìn bǐjiào máng, kǒngpà méi shíjiān’。

Hánxù de biǎodá bùmǎn: ‘Wǒ juéde……hǎoxiàng bù tài tuǒdāng’;‘Zhè jiàn shì chǔlǐ qǐlái yǒudiǎn nándù’。

Ànshì mǒuzhǒng kěnéngxìng: ‘Huòxǔ……’;‘Shùobùdìng……’。

Vietnamese

Từ chối một yêu cầu một cách khéo léo: ‘Tôi e rằng việc này khó thực hiện’; ‘Dạo này tôi khá bận, tôi e rằng không có thời gian’.

Thể hiện sự không hài lòng một cách tế nhị: ‘Tôi thấy rằng…có vẻ không được hợp lý’; ‘Việc này hơi khó xử lý’.

Gợi ý một khả năng: ‘Có lẽ…’; ‘Có thể…’

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于直接或尖锐的语言,以免造成不必要的冲突或误解。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng guòyú zhíjiē huò jiānrùi de yǔyán, yǐmiǎn zàochéng bù bìyào de chōngtú huò wùjiě。

Vietnamese

Tránh dùng những lời lẽ quá thẳng thắn hoặc gay gắt, để tránh gây ra những mâu thuẫn hoặc hiểu lầm không cần thiết.

Các điểm chính

中文

间接表达在中国的文化中非常普遍,理解其背后的文化内涵非常重要。

拼音

Jiànjié biǎodá zài zhōngguó de wénhuà zhōng fēicháng pǔbiàn, lǐjiě qí bèihòu de wénhuà nèihán fēicháng zhòngyào。

Vietnamese

Cách diễn đạt gián tiếp rất phổ biến trong văn hóa Trung Quốc; việc hiểu bối cảnh văn hóa đằng sau nó là rất quan trọng.

Các mẹo để học

中文

多听中文对话,体会中国人说话的语气和习惯。

尝试用委婉的语气表达自己的想法。

注意观察不同场合下说话的方式。

拼音

Duō tīng zhōngwén duìhuà, tǐhuì zhōngguó rén shuōhuà de yǔqì hé xíguàn。

Chángshì yòng wěiyuǎn de yǔqì biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ。

Zhùyì guānchá bùtóng chǎnghé xià shuōhuà de fāngshì。

Vietnamese

Hãy nghe nhiều cuộc hội thoại tiếng Trung để hiểu giọng điệu và thói quen nói chuyện của người Trung Quốc.

Hãy cố gắng diễn đạt suy nghĩ của bạn bằng giọng điệu tế nhị.

Hãy chú ý quan sát cách nói chuyện trong những hoàn cảnh khác nhau.