陪护人员 Người chăm sóc
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
陪护人员:您好,请问去火车站怎么走?
路人:您好,您可以乘坐地铁3号线,在火车站下车。
陪护人员:谢谢!请问地铁站怎么走?
路人:您往前走,看到十字路口右转,就能看到地铁站的标志了。
陪护人员:好的,非常感谢您的帮助!
路人:不客气!祝您旅途愉快!
拼音
Vietnamese
Người chăm sóc: Chào anh/chị, làm sao để đến ga xe lửa?
Người qua đường: Chào bạn, bạn có thể đi tàu điện ngầm tuyến 3 và xuống ở ga xe lửa.
Người chăm sóc: Cảm ơn anh/chị! Làm sao để đến ga tàu điện ngầm?
Người qua đường: Bạn đi thẳng, đến ngã tư thì rẽ phải, bạn sẽ thấy biển chỉ dẫn đến ga tàu điện ngầm.
Người chăm sóc: Được rồi, cảm ơn anh/chị rất nhiều vì đã giúp đỡ!
Người qua đường: Không có gì! Chúc bạn có một chuyến đi tốt lành!
Cuộc trò chuyện 2
中文
陪护人员:请问,这趟公交车能到人民医院吗?
司机:能到,您坐到终点站下车就行了。
陪护人员:终点站是哪里?
司机:终点站就是人民医院。
陪护人员:好的,谢谢!
司机:不用谢。
拼音
Vietnamese
Người chăm sóc: Chào bác tài, xe buýt này có đến bệnh viện Nhân dân không ạ?
Người lái xe: Có ạ, cứ xuống ở trạm cuối cùng là được.
Người chăm sóc: Trạm cuối cùng ở đâu ạ?
Người lái xe: Trạm cuối cùng chính là bệnh viện Nhân dân.
Người chăm sóc: Được rồi, cảm ơn bác!
Người lái xe: Không có gì cả.
Các cụm từ thông dụng
陪护人员
Người chăm sóc
乘坐交通工具
Sử dụng phương tiện giao thông công cộng
规划出行
Lên kế hoạch cho chuyến đi
Nền văn hóa
中文
在中国的公共交通工具上,通常会有很多人互相帮助。例如,指路、让座等。
陪护人员在帮助老年人或病人出行时,通常会比较细致和耐心。
拼音
Vietnamese
Trên phương tiện giao thông công cộng ở Trung Quốc, mọi người thường giúp đỡ lẫn nhau. Ví dụ như chỉ đường, nhường chỗ ngồi, v.v...
Người chăm sóc thường rất cẩn thận và kiên nhẫn khi giúp đỡ người già hoặc người bệnh trong những chuyến đi của họ
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问,最近的公交车站怎么走?
请问,到火车站还有多远?
您能帮我指一下路吗?
不好意思,请问一下,去……怎么走?
谢谢您的帮助!
拼音
Vietnamese
Làm ơn cho mình hỏi, làm sao để đến trạm xe buýt gần nhất?
Làm ơn cho mình hỏi, còn bao xa nữa đến ga xe lửa?
Anh/chị có thể chỉ đường cho mình được không?
Cho mình hỏi, làm sao để đến…?
Cảm ơn anh/chị rất nhiều vì đã giúp đỡ!
Các bản sao văn hóa
中文
在公共交通工具上大声喧哗、占用座位、乱扔垃圾等行为都是不被允许的。陪护人员应该注意自身的言行,维护良好的公共秩序。
拼音
zài gōnggòng jiāotōng gōngjù shàng dàshēng xuānhuá,zhàn yòng zuòwèi,luàn rēng lèsè děng xíngwéi dōu shì bù bèi yǔnxǔ de。péi hù rén yuán yīnggāi zhùyì zìshēn de yánxíng,wéihù liánghǎo de gōnggòng zhìxù。
Vietnamese
Việc nói chuyện lớn tiếng, chiếm chỗ ngồi và xả rác trên phương tiện giao thông công cộng là không được phép. Người chăm sóc cần chú ý đến hành vi của mình và duy trì trật tự công cộng tốt.Các điểm chính
中文
陪护人员在帮助老年人或病人出行时,需要提前规划好路线,选择合适的交通工具,并注意安全。陪护人员的年龄和身份没有严格限制,但需要具备一定的责任心和耐心。
拼音
Vietnamese
Khi giúp đỡ người già hoặc người bệnh trong những chuyến đi, người chăm sóc cần lên kế hoạch cho lộ trình trước, chọn phương tiện giao thông phù hợp và chú ý đến an toàn. Tuổi tác và danh tính của người chăm sóc không bị hạn chế nghiêm ngặt, nhưng cần có trách nhiệm và sự kiên nhẫn nhất định.Các mẹo để học
中文
反复练习对话,熟练掌握常用语句。
根据不同的交通工具和场景,调整对话内容。
与朋友或家人进行角色扮演,提高口语表达能力。
在实际生活中多运用,积累经验。
拼音
Vietnamese
Luyện tập các đoạn hội thoại nhiều lần để thành thạo các câu thường dùng.
Điều chỉnh nội dung hội thoại tùy thuộc vào các phương tiện giao thông và tình huống khác nhau.
Nhập vai với bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng nói.
Sử dụng nhiều hơn trong cuộc sống thực tế để tích lũy kinh nghiệm