集市庙会 Hội chợ Chùa jíshì miàohuì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好!这个庙会真热闹啊,好多好吃的!
B:是啊!你看,那边有糖葫芦,那边有烤串,还有好多小吃呢!你想吃什么?
C:哇,糖葫芦!好久没吃了,给我来一串吧!
A:好嘞!老板,来两串糖葫芦!
B:老板,这个烤鱿鱼多少钱一串?
老板:五块钱一串。
C:好,给我来两串。
A:哇,这鱿鱼真香!
B:是啊,庙会的东西都好吃。
C:嗯,有机会我们再来吧!

拼音

A:nǐ hǎo!zhège miàohuì zhēn ràonào a,hǎo duō hǎochī de!
B:shì a!nǐ kàn,nàbiān yǒu táng húlu,nàbiān yǒu kǎo chuàn,hái yǒu hǎo duō xiǎochī ne!nǐ xiǎng chī shénme?
C:wā,táng húlu!hǎo jiǔ méi chī le,gěi wǒ lái yī chuàn ba!
A:hǎo le!lǎobǎn,lái liǎng chuàn táng húlu!
B:lǎobǎn,zhège kǎo yóuyú duōshao qián yī chuàn?
lǎobǎn:wǔ kuài qián yī chuàn。
C:hǎo,gěi wǒ lái liǎng chuàn。
A:wā,zhè yóuyú zhēn xiāng!
B:shì a,miàohuì de dōngxi dōu hǎochī。
C:en,yǒu jīhuì wǒmen zài lái ba!

Vietnamese

A: Xin chào! Hội chợ chùa này thật sôi động, nhiều món ăn ngon quá!
B: Đúng vậy! Nhìn kìa, bên đó có kẹo hồ lô, bên đó có xiên nướng, và còn nhiều đồ ăn vặt khác nữa! Bạn muốn ăn gì?
C: Ồ, kẹo hồ lô! Lâu lắm rồi mình không ăn, cho mình một cái nhé!
A: Được rồi! Bà chủ ơi, cho hai que kẹo hồ lô!
B: Bà chủ ơi, một xiên mực nướng giá bao nhiêu vậy ạ?
Bà chủ: Năm nhân dân tệ một xiên.
C: Được, cho mình hai xiên.
A: Ồ, mực này thơm quá!
B: Đúng rồi, đồ ăn ở hội chợ chùa đều ngon cả.
C: Ừm, có dịp mình lại đến nhé!

Các cụm từ thông dụng

热闹的集市庙会

rào nào de jíshì miàohuì

Hội chợ chùa sôi động

Nền văn hóa

中文

集市庙会是中国传统文化的重要组成部分,通常在节假日举行,融合了娱乐、美食、购物等多种元素,体现了中国人民的节日文化和生活方式。

拼音

jíshì miàohuì shì zhōngguó chuántǒng wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn,tōngcháng zài jiérì jià xíng,rónghé le yúlè,měishí,gòuwù děng duō zhǒng yuánsù,tǐxiàn le zhōngguó rénmín de jiérì wénhuà hé shēnghuó fāngshì。

Vietnamese

Hội chợ chùa là một phần quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc. Chúng thường được tổ chức trong các dịp lễ tết và kết hợp giải trí, ẩm thực, mua sắm cùng nhiều yếu tố khác, phản ánh văn hóa lễ hội và lối sống của người dân Trung Quốc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这庙会规模宏大,人山人海,热闹非凡。

这糖葫芦酸甜可口,让人回味无穷。

这烤鱿鱼鲜香四溢,让人垂涎欲滴。

拼音

zhè miàohuì guīmó hóngdà,rén shān rén hǎi,rào nào fēi fán。

zhè táng húlu suān tián kě kǒu,ràng rén huíwèi wú qióng。

zhè kǎo yóuyú xiān xiāng sì yì,ràng rén chuíxián yù dī。

Vietnamese

Hội chợ chùa này quy mô lớn, người đông như kiến, náo nhiệt vô cùng.

Những que kẹo hồ lô này vừa chua vừa ngọt, để lại dư vị khó quên.

Mực nướng này thơm phức, khiến người ta thèm thuồng.

Các bản sao văn hóa

中文

在集市庙会中,要注意避免大声喧哗,排队时不要插队,尊重他人,文明游玩。

拼音

zài jíshì miàohuì zhōng,yào zhùyì bìmiǎn dàshēng xuānhuá,páiduì shí bùyào chā duì,zūnjìng tārén,wénmíng yóuwán。

Vietnamese

Tại các hội chợ chùa, cần chú ý tránh gây tiếng ồn lớn, không chen lấn khi xếp hàng, tôn trọng người khác và vui chơi văn minh.

Các điểm chính

中文

集市庙会通常在节假日举行,人流量大,需要注意安全,保管好自己的财物。

拼音

jíshì miàohuì tōngcháng zài jiérì jià xíng,rénliúliàng dà,xūyào zhùyì ānquán,bǎoguǎn hǎo zìjǐ de cáiwù。

Vietnamese

Các hội chợ chùa thường được tổ chức trong các dịp lễ tết, lượng người tham gia rất đông, cần chú ý đảm bảo an toàn và giữ gìn tài sản cá nhân.

Các mẹo để học

中文

多听多说,模仿对话中的语气和语调。

可以根据实际情况,调整对话内容。

可以和朋友一起练习,互相纠正错误。

拼音

duō tīng duō shuō,mófǎng duìhuà zhōng de yǔqì hé yǔdiào。

kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng,tiáo zhěng duìhuà nèiróng。

kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí,hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Nghe và nói nhiều hơn, bắt chước giọng điệu và ngữ điệu trong đoạn hội thoại.

Có thể điều chỉnh nội dung hội thoại tùy theo tình huống thực tế.

Có thể luyện tập cùng bạn bè và cùng nhau sửa lỗi.