Dialogue
预设程序
Chương Trình Cài Đặt Sẵn
Yùshè chéngxù
Dialogue 1
A
妈妈,这个电饭煲的预设程序‘快煮’好用吗?
māma,zhège diànfàn bāo de yùshè chengxù ‘kuàizhǔ’ hǎoyòng ma?
Mẹ ơi, chương trình cài đặt sẵn ‘Nấu Nhanh’ của nồi cơm điện này có tốt không?
B
好用啊,煮饭速度很快,适合我这种上班族。你试试看,用‘快煮’功能煮米饭,大概只要20分钟就搞定了。
hǎoyòng a,zhǔfàn sùdù hěn kuài,shìhé wǒ zhè zhǒng shàngbān zú。nǐ shìshì kàn,yòng ‘kuàizhǔ’ gōngnéng zhǔ mǐfàn,dàgài zhǐyào 20 fēnzhōng jiù gǎodingle。
Tốt lắm! Cơm chín rất nhanh, phù hợp với những người bận rộn như mẹ. Con thử xem, chức năng ‘Nấu Nhanh’ chỉ mất khoảng 20 phút thôi.
C
哇,这么快!那‘煲汤’程序呢?好用吗?
wā,zhème kuài!nà ‘bāotāng’ chéngxù ne?hǎoyòng ma?
Ôi, nhanh quá! Thế còn chương trình ‘Canh’? Có tốt không?
B
‘煲汤’程序也不错,可以设定时间,很方便,我经常用它来煲一些养生的汤。
‘bāotāng’ chéngxù yě bùcuò,kěyǐ shèdìng shíjiān,hěn fāngbiàn,wǒ jīngcháng yòng tā lái bāo yīxiē yǎngshēng de tāng。
Chương trình ‘Canh’ cũng rất tuyệt. Có thể cài đặt thời gian, rất tiện lợi. Mẹ thường dùng nó để nấu những món canh bổ dưỡng.
A
太好了!那晚上我试试用‘快煮’功能煮米饭,明天早上再用‘煲汤’功能煲个排骨汤,这样就不用早上起来那么早准备早餐了。
tài hǎole!nà wǎnshàng wǒ shìshì yòng ‘kuàizhǔ’ gōngnéng zhǔ mǐfàn,míngtiān zǎoshang zài yòng ‘bāotāng’ gōngnéng bāo ge páigǔ tāng,zhèyàng jiù bù yòng zǎoshang qǐlái nàme zǎo zhǔnbèi zǎocān le。
Tuyệt vời! Tối nay con sẽ thử chức năng ‘Nấu Nhanh’ để nấu cơm, và sáng mai dùng chức năng ‘Canh’ để nấu canh xương sườn. Như vậy con không cần phải dậy sớm chuẩn bị bữa sáng nữa.
B
嗯,不错的主意!记得用完之后要及时清洗哦。
ēn,bùcuò de zhǔyi!jìde yòng wán zhīhòu yào jíshí qīngxǐ o。
Ừ, ý kiến hay đấy! Nhớ là phải rửa sạch sau khi sử dụng nhé.
C
好的,我会注意的!
hǎode,wǒ huì zhùyì de!
Vâng, con sẽ chú ý!
Dialogue 2
A
妈妈,这个电饭煲的预设程序‘快煮’好用吗?
Mẹ ơi, chương trình cài đặt sẵn ‘Nấu Nhanh’ của nồi cơm điện này có tốt không?
B
好用啊,煮饭速度很快,适合我这种上班族。你试试看,用‘快煮’功能煮米饭,大概只要20分钟就搞定了。
Tốt lắm! Cơm chín rất nhanh, phù hợp với những người bận rộn như mẹ. Con thử xem, chức năng ‘Nấu Nhanh’ chỉ mất khoảng 20 phút thôi.
C
哇,这么快!那‘煲汤’程序呢?好用吗?
Ôi, nhanh quá! Thế còn chương trình ‘Canh’? Có tốt không?
B
‘煲汤’程序也不错,可以设定时间,很方便,我经常用它来煲一些养生的汤。
Chương trình ‘Canh’ cũng rất tuyệt. Có thể cài đặt thời gian, rất tiện lợi. Mẹ thường dùng nó để nấu những món canh bổ dưỡng.
A
太好了!那晚上我试试用‘快煮’功能煮米饭,明天早上再用‘煲汤’功能煲个排骨汤,这样就不用早上起来那么早准备早餐了。
Tuyệt vời! Tối nay con sẽ thử chức năng ‘Nấu Nhanh’ để nấu cơm, và sáng mai dùng chức năng ‘Canh’ để nấu canh xương sườn. Như vậy con không cần phải dậy sớm chuẩn bị bữa sáng nữa.
B
嗯,不错的主意!记得用完之后要及时清洗哦。
Ừ, ý kiến hay đấy! Nhớ là phải rửa sạch sau khi sử dụng nhé.
C
好的,我会注意的!
Vâng, con sẽ chú ý!