Skip to content
学中文

Dialogue

餐桌礼仪

Nghi thức ăn uống

Cānzhuō lǐyí

Dialogue 1

  1. A

    您好,王先生,很高兴能与您共进晚餐。

    Nín hǎo, Wáng xiānsheng, hěn gāoxìng néng yǔ nín gòngjìn wǎncān.

    Chào ông Wang, rất vui được dùng bữa tối với ông.

  2. B

    您好,李小姐,我也是。今晚的菜品看起来很不错。

    Nín hǎo, Lǐ xiǎojiě, wǒ yěshì. Jīnwǎn de cài pǐn kàn qǐlái hěn bùcuò.

    Chào cô Li, tôi cũng vậy. Các món ăn tối nay trông rất ngon.

  3. C

    是的,我们特意选择了这家餐厅,希望您能满意。

    Shì de, wǒmen tèyì xuǎnzéle zhè jiā cāntīng, xīwàng nín néng mǎnyì.

    Vâng, chúng tôi đặc biệt chọn nhà hàng này, hi vọng ông sẽ hài lòng.

  4. A

    谢谢。请问,这道菜是怎样的吃法呢?

    Xièxie. Qǐngwèn, zhè dào cài shì zěnyàng de chīfǎ ne?

    Cảm ơn. Ông có thể cho tôi biết cách ăn món này không?

  5. B

    这个啊,您用筷子夹着吃就可以了。如果需要汤,可以用勺子。

    Zhège a, nín yòng kuàizi jiā zhe chī jiù kěyǐ le. Rúguǒ xūyào tāng, kěyǐ yòng sháozi.

    À, ông có thể dùng đũa để ăn. Nếu cần súp, ông có thể dùng thìa.

  6. C

    对,不用太拘谨,随意一些就好。

    Duì, bùyòng tài jūjǐn, suíyì yīxiē jiù hǎo.

    Đúng rồi, đừng quá trang trọng, cứ thoải mái thôi.

  7. A

    好的,谢谢你们的讲解。

    Hǎo de, xièxie nǐmen de jiǎngjiě.

    Được rồi, cảm ơn các bạn đã giải thích.

Dialogue 2

  1. A

    您好,王先生,很高兴能与您共进晚餐。

    Chào ông Wang, rất vui được dùng bữa tối với ông.

  2. B

    您好,李小姐,我也是。今晚的菜品看起来很不错。

    Chào cô Li, tôi cũng vậy. Các món ăn tối nay trông rất ngon.

  3. C

    是的,我们特意选择了这家餐厅,希望您能满意。

    Vâng, chúng tôi đặc biệt chọn nhà hàng này, hi vọng ông sẽ hài lòng.

  4. A

    谢谢。请问,这道菜是怎样的吃法呢?

    Cảm ơn. Ông có thể cho tôi biết cách ăn món này không?

  5. B

    这个啊,您用筷子夹着吃就可以了。如果需要汤,可以用勺子。

    À, ông có thể dùng đũa để ăn. Nếu cần súp, ông có thể dùng thìa.

  6. C

    对,不用太拘谨,随意一些就好。

    Đúng rồi, đừng quá trang trọng, cứ thoải mái thôi.

  7. A

    好的,谢谢你们的讲解。

    Được rồi, cảm ơn các bạn đã giải thích.