饮酒文化 Văn hoá uống rượu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好!今天天气真好,我们一起喝点酒吧?
B:好啊!去哪家?
A:这家新开的酒吧不错,听说酒不错,环境也好。
B:听起来很不错,走吧!
A:您觉得什么酒好喝?
B:我比较喜欢喝白酒,您呢?
A:我喜欢喝红酒,我们一人点一种,尝尝吧!
B:好主意!服务员,请给我们来两杯酒,一杯白酒,一杯红酒。
A:好!我们边喝边聊。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào! Thời tiết hôm nay đẹp quá, chúng ta cùng đi uống chút gì đó nhé?
B: Được chứ! Đi đâu?
A: Quán bar mới mở này khá tốt, nghe nói đồ uống ngon và không gian cũng đẹp.
B: Nghe hay đấy, đi thôi!
A: Bạn thích loại đồ uống nào?
B: Mình thích rượu vang trắng hơn, còn bạn?
A: Mình thích rượu vang đỏ, chúng ta mỗi người gọi một loại, rồi cùng thử nhé!
B: Ý kiến hay đấy! Bồi bàn ơi, làm ơn mang cho chúng tôi hai ly, một ly rượu vang trắng và một ly rượu vang đỏ.
A: Được rồi! Chúng ta vừa uống vừa trò chuyện nhé.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:您好!今天天气真好,我们一起喝点酒吧?
B:好啊!去哪家?
A:这家新开的酒吧不错,听说酒不错,环境也好。
B:听起来很不错,走吧!
A:您觉得什么酒好喝?
B:我比较喜欢喝白酒,您呢?
A:我喜欢喝红酒,我们一人点一种,尝尝吧!
B:好主意!服务员,请给我们来两杯酒,一杯白酒,一杯红酒。
A:好!我们边喝边聊。
Vietnamese
A: Xin chào! Thời tiết hôm nay đẹp quá, chúng ta cùng đi uống chút gì đó nhé?
B: Được chứ! Đi đâu?
A: Quán bar mới mở này khá tốt, nghe nói đồ uống ngon và không gian cũng đẹp.
B: Nghe hay đấy, đi thôi!
A: Bạn thích loại đồ uống nào?
B: Mình thích rượu vang trắng hơn, còn bạn?
A: Mình thích rượu vang đỏ, chúng ta mỗi người gọi một loại, rồi cùng thử nhé!
B: Ý kiến hay đấy! Bồi bàn ơi, làm ơn mang cho chúng tôi hai ly, một ly rượu vang trắng và một ly rượu vang đỏ.
A: Được rồi! Chúng ta vừa uống vừa trò chuyện nhé.
Các cụm từ thông dụng
举杯共饮
Chúc mừng
酒逢知己千杯少
Bạn tốt, rượu ngon, thời tiết đẹp
酒文化
Văn hoá uống rượu
Nền văn hóa
中文
中国饮酒文化历史悠久,在各种场合都有饮酒的习俗。
在正式场合,敬酒时通常要按照一定的顺序和礼仪。
在非正式场合,饮酒则更为随意。
拼音
Vietnamese
Văn hóa uống rượu ở Việt Nam rất đa dạng, tùy thuộc vào vùng miền và truyền thống.
Uống rượu thường là một phần trong các lễ hội và các cuộc tụ họp xã hội.
Việc uống rượu thường thể hiện sự hiếu khách và tôn trọng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这酒年份久远,醇厚甘美,回味悠长。
您今天这身打扮很得体,让我们一起品尝这杯佳酿。
俗话说得好,酒逢知己千杯少。
拼音
Vietnamese
Loại rượu vang này đã được ủ lâu năm, vị đậm đà, ngọt ngào và hậu vị kéo dài.
Trang phục của bạn hôm nay rất hợp, chúng ta cùng thưởng thức ly rượu ngon này nhé.
Như câu tục ngữ nói, bạn tốt, rượu ngon, thời tiết đẹp.
Các bản sao văn hóa
中文
在中国的饮酒文化中,不要劝酒过于频繁,要尊重他人的意愿。不要在公共场合大声喧哗,影响他人。
拼音
zài zhōngguó de yǐnjiǔ wénhuà zhōng,búyào quànjiǔ guòyú pínfán,yào zūnjìng tārén de yìyuàn。búyào zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá,yǐngxiǎng tārén。
Vietnamese
Trong văn hóa uống rượu của Việt Nam, không nên ép người khác uống quá nhiều, cần tôn trọng ý muốn của họ. Không nên gây ồn ào nơi công cộng.Các điểm chính
中文
饮酒适量,切勿贪杯。注意饮酒场合和对象,选择合适的酒类。尊重他人,不要强迫他人饮酒。
拼音
Vietnamese
Uống rượu có chừng mực, không nên uống quá nhiều. Cần chú ý đến hoàn cảnh và đối tượng, lựa chọn loại rượu phù hợp. Tôn trọng người khác, không nên ép buộc người khác uống rượu.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如商务宴请、朋友聚会等。
注意语气和语调,使对话更加自然流畅。
可以根据实际情况,调整对话内容。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc hội thoại trong các tình huống khác nhau, ví dụ như bữa tiệc liên hoan kinh doanh, tụ họp bạn bè, v.v.
Chú ý giọng điệu và ngữ điệu để cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn.
Có thể điều chỉnh nội dung hội thoại tùy theo tình huống thực tế.