验证票据 Xác thực vé Yàn zhèng piào jù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问这张高铁票可以验证吗?
B:您好,请您出示您的身份证和车票。
C:好的,这是我的身份证和车票。
B:好的,请稍等,我帮您验证一下。
A:谢谢。
B:验证通过,您可以上车了。
A:谢谢!

拼音

A:Hǎo,qǐngwèn zhè zhāng gāotiě piào kěyǐ yànzhèng ma?
B:Hǎo,qǐng nín chūshì nín de shēnfènzhèng hé chēpiào。
C:Hǎo de,zhè shì wǒ de shēnfènzhèng hé chēpiào。
B:Hǎo de,qǐng shāoděng,wǒ bāng nín yànzhèng yīxià。
A:Xièxie。
B:Yànzhèng tōngguò,nín kěyǐ shàng chē le。
A:Xièxie!

Vietnamese

A: Chào, mình có thể xác thực vé tàu cao tốc này ở đây được không?
B: Chào, vui lòng xuất trình chứng minh thư và vé của bạn.
C: Được rồi, đây là chứng minh thư và vé của tôi.
B: Được rồi, vui lòng chờ một chút, tôi sẽ xác thực hộ bạn.
A: Cảm ơn.
B: Xác thực thành công, bạn có thể lên tàu được rồi.
A: Cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:请问,我的票已经过期了,还能用吗?
B:很抱歉,过期的票不能使用,您需要重新购票。
A:好的,谢谢您。
B:不客气。请问您还需要其他帮助吗?
A:不用了,谢谢。

拼音

A:Qǐngwèn,wǒ de piào yǐjīng guòqī le,hái néng yòng ma?
B:Hěn bàoqiàn,guòqī de piào bù néng shǐyòng,nín xūyào chóngxīn gòupiào。
A:Hǎo de,xièxie nín。
B:Bú kèqì。Qǐngwèn nín hái xūyào qítā bāngzhù ma?
A:Búyòng le,xièxie。

Vietnamese

A: Xin lỗi, vé của mình đã hết hạn. Mình vẫn có thể sử dụng được không?
B: Rất tiếc, vé đã hết hạn không thể sử dụng được. Bạn cần phải mua vé mới.
A: Được rồi, cảm ơn bạn.
B: Không có gì. Bạn cần giúp đỡ gì khác không?
A: Không cần nữa, cảm ơn.

Cuộc trò chuyện 3

中文

A:您好,请问这张票是到哪个站的?
B:您好,请看您的车票,上面有清楚的目的地。
A:哦,我明白了,谢谢您!
B:不客气!祝您旅途愉快!
A:谢谢!

拼音

A:Hǎo,qǐngwèn zhè zhāng piào shì dào nǎ ge zhàn de?
B:Hǎo,qǐng kàn nín de chēpiào,shàngmiàn yǒu qīngchu de mùdìdì。
A:Ó,wǒ míngbái le,xièxie nín!
B:Bú kèqì! Zhù nín lǚtú yúkuài!
A:Xièxie!

Vietnamese

A: Chào, vé này đi đến ga nào vậy?
B: Chào, bạn xem vé của mình đi, điểm đến được ghi rõ ràng ở trên đó.
A: À, mình hiểu rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có gì! Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!
A: Cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

验证票据

yàn zhèng piào jù

Xác thực vé

Nền văn hóa

中文

在中国,验证票据通常需要出示身份证或其他有效证件。在公共交通工具上,工作人员会进行票据的验证。

验证票据的场合通常比较正式,需要使用礼貌的语言和态度。

在中国,验证票据是保障乘客安全和维护公共交通秩序的重要措施。

拼音

zài zhōngguó,yàn zhèng piào jù tōngcháng xūyào chūshì shēnfèn zhèng huò qítā yǒuxiào zhèngjiàn。zài gōnggòng jiāotōng gōngjù shàng,gōngzuò rényuán huì jìnxíng piào jù de yàn zhèng。

yàn zhèng piào jù de chǎnghé tōngcháng bǐjiào zhèngshì,xūyào shǐyòng lǐmào de yǔyán hé tàidu。

zài zhōngguó,yàn zhèng piào jù shì bǎozhàng chéngkè ānquán hé wéichí gōnggòng jiāotōng zhìxù de zhòngyào cuòshī。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc xác thực vé thường yêu cầu xuất trình chứng minh thư nhân dân hoặc các giấy tờ tùy thân hợp lệ khác. Trên các phương tiện giao thông công cộng, nhân viên sẽ tiến hành xác thực vé.

Tình huống xác thực vé thường khá trang trọng, đòi hỏi sử dụng ngôn ngữ và thái độ lịch sự.

Ở Việt Nam, việc xác thực vé là biện pháp quan trọng để đảm bảo an toàn cho hành khách và duy trì trật tự giao thông công cộng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问这张票是否已经过验证?

请您出示您的车票和有效证件以便验证。

请注意,未经验证的票据无效。

拼音

qǐngwèn zhè zhāng piào shìfǒu yǐjīng guò yànzhèng?

qǐng nín chūshì nín de chēpiào hé yǒuxiào zhèngjiàn yǐbiàn yànzhèng。

qǐng zhùyì,wèi jīng yànzhèng de piào jù wúxiào。

Vietnamese

Vé này đã được xác thực chưa?

Vui lòng xuất trình vé và giấy tờ tùy thân hợp lệ để xác thực.

Xin lưu ý rằng vé chưa được xác thực là không hợp lệ.

Các bản sao văn hóa

中文

不要大声喧哗或有不耐烦的态度,要保持礼貌和耐心。切勿使用伪造的票据。

拼音

bú yào dàshēng xuānhuá huò yǒu bùnàifán de tàidu,yào bǎochí lǐmào hé nàixīn。qiēwù shǐyòng wěizào de piào jù。

Vietnamese

Không được nói to hoặc tỏ ra thiếu kiên nhẫn, hãy giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn. Tuyệt đối không được sử dụng vé giả.

Các điểm chính

中文

验证票据需要在相应的车站或交通工具上进行。不同的交通工具,验证方式可能不同。乘客需要配合工作人员的工作。

拼音

yàn zhèng piào jù xūyào zài xiāngyìng de chēzhàn huò jiāotōng gōngjù shàng jìnxíng。bùtóng de jiāotōng gōngjù,yàn zhèng fāngshì kěnéng bùtóng。chéngkè xūyào pèihé gōngzuò rényuán de gōngzuò。

Vietnamese

Việc xác thực vé cần được thực hiện tại nhà ga hoặc phương tiện giao thông tương ứng. Các phương tiện giao thông khác nhau có thể có các phương pháp xác thực khác nhau. Hành khách cần hợp tác với nhân viên.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,模拟各种可能的场景。

注意语言表达的礼貌性和准确性。

可以邀请朋友一起练习,互相纠正错误。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn liànxí,mǒnì gè zhǒng kěnéng de chǎngjǐng。

zhùyì yǔyán biǎodá de lǐmào xìng hé zhǔnquè xìng。

kěyǐ yāoqǐng péngyou yīqǐ liànxí,hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Hãy luyện tập diễn kịch, mô phỏng các tình huống có thể xảy ra.

Lưu ý đến sự lịch sự và chính xác trong lời nói của bạn.

Bạn có thể mời bạn bè cùng luyện tập và sửa lỗi cho nhau.