English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
成语列表
Không khí trong lành của mùa thu
(秋高气爽)
băng tuyết
(冰天雪地)
gió lạnh và mưa
(凄风苦雨)
rét buốt
(天寒地冻)
Trăng sáng, sao thưa
(月朗星稀)
Sấm sét
(电闪雷鸣)
bay lên và rơi xuống
(纷纷扬扬)
gió và tuyết
(风雪交加)
mưa như trút nước
(大雨倾盆)
Mưa như trút nước
(大雨如注)
gió lạnh buốt xương
(寒风刺骨)
Bầu trời quang đãng
(晴空万里)
Maomao-xiyu
(毛毛细雨)
mây đen kéo đến
(阴云密布)