Skip to content
Open menu
☰
学中文
Dialogues
Idioms
Culture
Search idioms and dialogues
Tiếng Việt
▼
Search idioms and dialogues
Home
/
Idioms
/
天气
天气
14 idioms in this topic.
冰天雪地
băng tuyết
凄风苦雨
gió lạnh và mưa
大雨倾盆
mưa như trút nước
大雨如注
Mưa như trút nước
天寒地冻
rét buốt
寒风刺骨
gió lạnh buốt xương
晴空万里
Bầu trời quang đãng
月朗星稀
Trăng sáng, sao thưa
毛毛细雨
Maomao-xiyu
电闪雷鸣
Sấm sét
秋高气爽
Không khí trong lành của mùa thu
纷纷扬扬
bay lên và rơi xuống
阴云密布
mây đen kéo đến
风雪交加
gió và tuyết