一哄而起 yī hōng ér qǐ đột ngột

Explanation

形容没有经过认真准备和严密组织,一下子行动起来。通常带有贬义,指人们不加思考,盲目跟风,容易造成混乱。

Thành ngữ này mô tả một hành động được thực hiện vội vàng, không có sự chuẩn bị hoặc lên kế hoạch kỹ lưỡng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy mọi người theo đuổi xu hướng một cách mù quáng, không suy nghĩ, điều này có thể dễ dàng dẫn đến sự hỗn loạn.

Origin Story

在一个炎热的夏天,村里突然传来消息,说附近山里发现了一处宝藏,消息像野火一样在村里蔓延开来,村民们听到消息后都一哄而起,放下手中的农活,争先恐后地往山里跑。他们没有经过任何计划,也没有带任何工具,只是凭着一腔热血,想要一夜暴富。 然而,山路崎岖难行,天气炎热,不少村民都累得筋疲力尽。他们寻找了许久,却什么宝藏也没找到,最终只能失望而归。这个故事告诉我们,做事不能盲目跟风,要先做好充分的准备,否则只会徒劳无功。

zài yī gè yán rè de xià tiān, cūn lǐ tú rán chuán lái xiāo xi, shuō fù jìn shān lǐ fā xiàn le yī chù bǎo zàng, xiāo xi xiàng yě huǒ yī yàng zài cūn lǐ mián yán kāi lái, cūn mín men tīng dào xiāo xi hòu dōu yī hōng ér qǐ, fàng xià shǒu zhōng de nóng huó, zhēng xiān kǒng hòu de wǎng shān lǐ pǎo。 tā men méi yǒu jīng guò rè hé jì huà, yě méi yǒu dài rè hé gōng jù, zhǐ shì píng zhe yī qiāng rè xuè, xiǎng yào yī yè bào fù。 rán ér, shān lù qí qū nán xíng, tiān qì yán rè, bù shǎo cūn mín dōu lèi de jīn pí lì jìn。 tā men xún zhǎo le xǔ jiǔ, què shén me bǎo zàng yě méi zhǎo dào, zhōng jiū zhǐ néng shī wàng ér guī。 zhè gè gù shì gào sù wǒ men, zuò shì bù néng máng mù gēn fēng, yào xiān zuò hǎo chōng fèn de zhǔn bèi, fǒu zé zhǐ huì tú láo wú gōng。

Một ngày hè nóng nực, tin tức lan truyền nhanh chóng trong làng rằng kho báu đã được tìm thấy ở những ngọn núi gần đó. Tin tức lan truyền như cháy rừng trong làng, và những người dân làng, khi nghe tin, đã bỏ lại công việc của họ và chạy vội về phía những ngọn núi. Họ không có kế hoạch, không có công cụ, chỉ có niềm khao khát trở nên giàu có. Tuy nhiên, con đường núi gồ ghề và thời tiết rất nóng, nhiều người dân làng kiệt sức. Họ đã tìm kiếm rất lâu, nhưng họ không tìm thấy bất kỳ kho báu nào, và cuối cùng họ trở về nhà trong sự thất vọng. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng chúng ta không nên mù quáng theo đám đông trong việc theo đuổi mục tiêu của mình, mà phải chuẩn bị kỹ lưỡng, nếu không chúng ta sẽ chỉ làm việc vô ích.

Usage

这个成语常用来形容人们没有经过思考,盲目地跟风,容易造成混乱和不必要的损失。

zhè gè chéng yǔ cháng yòng lái xíng róng rén men méi yǒu jīng guò sī kǎo, máng mù de gēn fēng, róng yì zào chéng hùn luàn hé bù bì yào de sǔn shī。

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả những người theo đuổi xu hướng một cách mù quáng, không suy nghĩ, điều này có thể dễ dàng dẫn đến sự hỗn loạn và những tổn thất không cần thiết.

Examples

  • 听到消息后,大家一哄而起,都想去看看热闹。

    tīng dào xiāo xi hòu, dà jiā yī hōng ér qǐ, dōu xiǎng qù kàn kàn rè nào.

    Nghe tin, mọi người cùng đứng dậy, tất cả đều phấn khích.

  • 看到敌人来犯,士兵们一哄而起,奋力抵抗。

    kàn dào dí rén lái fàn, shì bīng men yī hōng ér qǐ, fèn lì dǐ kàng.

    Nhìn thấy kẻ thù tấn công, các binh sĩ cùng đứng dậy, sẵn sàng chiến đấu dũng cảm.

  • 面对突如其来的任务,所有人都一哄而起,争着抢着完成。

    miàn duì tú rú lái de rèn wu, suǒ yǒu rén dōu yī hōng ér qǐ, zhēng zhe qiǎng zhe wán chéng。

    Nghe lệnh công việc bất ngờ, mọi người cùng đứng dậy, háo hức hoàn thành.