一团和气 Sự hòa thuận
Explanation
「一团和气」指态度和蔼可亲,表面上看起来关系很好,但有时也指互相之间只讲和气,不讲原则,缺乏批评和自我批评,不利于问题的解决。
“Sự hòa thuận” đề cập đến thái độ thân thiện và hòa nhã, điều này có vẻ tốt trên bề mặt, nhưng đôi khi nó cũng đề cập đến những người chỉ muốn hòa bình và bỏ qua các nguyên tắc, tránh phê bình và tự phê bình, điều này không có lợi cho việc giải quyết vấn đề.
Origin Story
在一个热闹非凡的集市上,有一位卖糖葫芦的老爷爷。他总是笑眯眯的,热情地招呼着每一个顾客。老爷爷的糖葫芦又香又甜,生意也十分红火。可是,有一天,老爷爷的糖葫芦却怎么也卖不出去。原来,老爷爷的糖葫芦太便宜了,其他商贩为了抢生意,就故意把糖葫芦的价格降得很低,甚至比老爷爷的糖葫芦还便宜。老爷爷看着其他商贩的糖葫芦被抢购一空,而自己的糖葫芦却无人问津,心里十分着急。这时,老爷爷的孙子跑过来,他看到爷爷愁眉苦脸的样子,就问:“爷爷,您为什么不也把糖葫芦的价格降下来呢?”老爷爷叹了一口气,说:“我不能降价。如果我降价了,其他商贩就会更便宜地卖糖葫芦,这样一来,我们都赚不到钱。而且,如果大家都不讲价格,只想着降低成本,最后谁也赚不到钱。”孙子听完爷爷的话,点了点头,说:“我知道了,您是要和大家「一团和气」。”
Trong một khu chợ nhộn nhịp, một ông lão bán kẹo bông. Ông luôn nở nụ cười và chào đón nồng nhiệt mỗi khách hàng. Kẹo bông của ông lão rất thơm và ngọt, và việc kinh doanh của ông rất phát đạt. Nhưng một ngày nọ, kẹo bông của ông lão không bán được. Hóa ra kẹo bông của ông lão quá rẻ. Để giành giật khách hàng, các thương nhân khác cố tình hạ giá kẹo bông của họ, thậm chí còn rẻ hơn cả ông lão. Ông lão thấy kẹo bông của các thương nhân khác được bán hết sạch, trong khi kẹo bông của ông lại không ai mua, ông rất lo lắng. Lúc đó, cháu trai của ông lão chạy đến. Nhìn thấy khuôn mặt cau có của ông, cháu hỏi: “Ông ơi, tại sao ông không hạ giá kẹo bông của ông xuống?” Ông lão thở dài và nói: “Ông không thể hạ giá. Nếu ông hạ giá, các thương nhân khác sẽ bán kẹo bông rẻ hơn nữa, và cuối cùng chúng ta sẽ đều thua lỗ. Hơn nữa, nếu mọi người chỉ nghĩ đến việc giảm chi phí và bỏ qua giá cả, cuối cùng sẽ không ai thu được lợi nhuận.” Cháu trai gật đầu sau khi nghe những lời của ông lão và nói: “Cháu hiểu rồi, ông muốn “hòa thuận” với mọi người.”
Usage
「一团和气」常用来形容人际关系表面和谐,但缺乏原则性和批评性。
“Sự hòa thuận” thường được sử dụng để miêu tả các mối quan hệ giữa cá nhân có vẻ hòa hợp trên bề mặt, nhưng lại thiếu các nguyên tắc và phê bình.
Examples
-
他们之间总是刻意保持着「一团和气」,即使意见不合,也从不争论。
tā men zhī jiān zǒng shì kè yì bǎo chí zhe 「yī tuán hé qì」, jí shǐ yì jiàn bù hé, yě cóng bù zhēng lùn。
Họ luôn cố gắng duy trì “sự hòa thuận” giữa họ, ngay cả khi họ không đồng ý.
-
领导总是强调「一团和气」,结果工作效率却不高。
lǐng dǎo zǒng shì qiáng diào 「yī tuán hé qì」, jié guǒ gōng zuò xiào lǜ què bù gāo。
Người lãnh đạo luôn nhấn mạnh “sự hòa thuận”, nhưng hiệu quả công việc lại thấp.
-
会议上大家「一团和气」,没有提出任何不同的意见。
huì yì shàng dà jiā 「yī tuán hé qì」, méi yǒu tí chū rè hé bù tóng de yì jiàn。
Tất cả mọi người đều “đồng ý” trong cuộc họp, không ai đưa ra ý kiến khác biệt.