一无可取 yī wú kě qǔ hoàn toàn vô dụng

Explanation

指没有任何一点可取之处,完全没有优点。

Chỉ đến một cái gì đó hoàn toàn không có ưu điểm hay lợi thế nào, hoàn toàn vô dụng.

Origin Story

从前,有个书生名叫王二,他自诩才高八斗,却只会纸上谈兵,实际操作能力极差。一次,县里举办耕读大赛,他兴冲冲地参加,准备大展身手。然而,他种的庄稼枯萎了,养的牲畜生病了,做的农具也极其简陋,根本无法使用。评委们看完他的成果后,摇头叹息:"王二的参赛作品,一无可取。"王二灰心丧气地回家了,这次比赛让他明白,空有理论知识是远远不够的,必须具备实践能力才能有所成就。

congqian, you ge shusheng ming jiao wang er, ta zi xu cai gao ba dou, que zhi hui zhishi tanbing, shiji caozuo nengli ji cha. yici, xianli juban gengdu dasai, ta xingchongchong di canjia, zhunbei dazhan shenshou. raner, ta zhong de zhuangjia kuwei le, yang de shengchu shengbing le, zuo de nongju ye jiqi jianlou, genben wufa shiyong. pingwei men kan wan ta de chengguo hou, yaotou tanxi: "wang er de cancai zuopin, yi wuke qu." wang er huixin sangqi di huijia le, zheci bisa rang ta mingbai, kong you lilun zhishi shi yuan yuan bugou de, bixu jubu shijian nengli cai neng yousuo chengjiu.

Ngày xưa, có một nhà nho tên là Vương Nhị, người tự hào về tài năng của mình nhưng chỉ giỏi lý thuyết và cực kỳ vụng về trong thực hành. Một lần, huyện tổ chức cuộc thi nông nghiệp và đọc sách, và anh ta hào hứng tham gia, chuẩn bị thể hiện kỹ năng của mình. Tuy nhiên, mùa màng của anh ta bị héo úa, gia súc của anh ta bị bệnh, và các công cụ anh ta làm ra rất thô sơ và không thể sử dụng được. Sau khi các giám khảo xem xét kết quả của anh ta, họ lắc đầu và thở dài: "Bài dự thi của Vương Nhị hoàn toàn vô dụng." Vương Nhị chán nản trở về nhà. Cuộc thi này đã dạy cho anh ta rằng kiến thức lý thuyết thôi là chưa đủ; kỹ năng thực hành rất cần thiết để đạt được điều gì đó.

Usage

形容事物毫无优点,完全没有价值。

xingrong shiwu haowu youdian,wanquan meiyou jiazhi

Để miêu tả một thứ hoàn toàn vô dụng và không có giá trị gì.

Examples

  • 他的计划漏洞百出,一无可取。

    tade jihua loudu bai chu,yi wuke qu.

    Kế hoạch của anh ta đầy lỗ hổng và hoàn toàn vô dụng.

  • 这篇论文毫无新意,一无可取。

    zhepian lunwen haowu xinyi,yi wuke qu.

    Bài luận này hoàn toàn không có gì mới mẻ và không có giá trị gì.