一柱擎天 yi zhu qing tian Cột trụ chống đỡ bầu trời

Explanation

擎:托起。一根柱托住天。比喻人能担当天下重任。

擎: nâng lên. Một cột trụ đỡ bầu trời. Ẩn dụ cho một người có thể gánh vác trách nhiệm nặng nề của thế giới.

Origin Story

传说,远古时期,天地初开,大地还是一片混沌。这时,有一个人,他天生神力,力大无穷,他看到大地一片荒芜,就想帮助天地分开,于是他就用自己的身体顶住天空,让天空不再往下坠落,天地终于分开了。人们为了纪念这位伟大的英雄,就把他称为“一柱擎天”。

chuan shuo, yuan gu shi qi, tian di chu kai, da di hai shi yi pian hun dun。zhe shi, you yi ge ren, ta tian sheng shen li, li da wu qiong, ta kan dao da di yi pian huang wu, jiu xiang bang zhu tian di fen kai, yu shi ta jiu yong zi ji de shen ti ding zhu tian kong, rang tian kong bu zai wang xia zhui luo, tian di zhong yu fen kai le。ren men wei le ji nian zhe wei wei da de ying xiong, jiu ba ta cheng wei yi zhu qing tian。

Truyền thuyết kể rằng, vào thời cổ đại, khi trời và đất lần đầu tiên tách rời, trái đất vẫn còn là một vùng hỗn loạn. Vào thời điểm đó, có một người đàn ông sinh ra với sức mạnh phi thường. Ông ta thấy rằng trái đất hoang vu, và muốn giúp tách biệt trời và đất, vì vậy ông ta đã dùng chính cơ thể mình để đỡ lấy bầu trời, để bầu trời không còn rơi xuống nữa. Trời và đất cuối cùng cũng tách rời. Để tưởng nhớ người anh hùng vĩ đại này, mọi người đã gọi ông ta là “cột trụ chống đỡ bầu trời”.

Usage

这个成语用来形容一个人能力出众,能够承担重要的责任,就像一根柱子支撑着整个天空一样。

zhe ge cheng yu yong lai xing rong yi ge ren neng li chu zhong, neng gou cheng dan zhong yao de ze ren, jiu xiang yi gen zhu zi zhi cheng zhe zheng ge tian kong yi yang。

Thành ngữ này được dùng để miêu tả một người rất tài năng và có thể gánh vác những trách nhiệm quan trọng, giống như một cột trụ chống đỡ toàn bộ bầu trời.

Examples

  • 他能力出众,真可谓是“一柱擎天”,肩负重任。

    ta neng li chu zhong, zhen ke wei shi yi zhu qing tian, jian fu zhong ren。

    Anh ấy rất tài năng, anh ấy thực sự giống như một “cột trụ chống đỡ bầu trời”, anh ấy gánh vác trách nhiệm nặng nề.

  • 这个项目困难重重,需要我们每个人都“一柱擎天”才能完成。

    zhe ge xiang mu kun nan chong chong, xu yao wo men mei ge ren dou yi zhu qing tian cai neng wan cheng。

    Dự án này rất khó khăn, tất cả chúng ta cần phải là “cột trụ chống đỡ bầu trời” để hoàn thành nó.

  • 这位老将军虽然年事已高,但他依然“一柱擎天”,守护着国家安全。

    zhe wei lao jiang jun sui ran nian shi yi gao, dan ta yi ran yi zhu qing tian, shou hu zhe guo jia an quan。

    Vị tướng già này giống như một “cột trụ chống đỡ bầu trời”, ông ấy bảo vệ an ninh quốc gia.