万古长存 Trường tồn
Explanation
万古长存指的是某种好的精神或者品德永远存在,比喻精神或品德的永恒性。
万古长存 ám chỉ một tinh thần tốt đẹp hoặc đức hạnh tồn tại mãi mãi. Đó là ẩn dụ cho sự bất diệt của tinh thần hoặc đức hạnh.
Origin Story
在古代的中国,有一位名叫孔子的大师,他是一位伟大的思想家和教育家。他创立了儒家学说,主张仁义礼智信,影响了中国几千年。他的思想至今依然深深地影响着中华文化,人们将他尊称为“至圣先师”。孔子的思想万古长存,成为中华民族的精神瑰宝。
Ở Trung Quốc cổ đại, có một bậc thầy vĩ đại tên là Khổng Tử, một nhà tư tưởng và nhà giáo dục lỗi lạc. Ông sáng lập Nho giáo, đề xướng các nguyên tắc nhân nghĩa, lễ nghĩa, trí tuệ và tín nhiệm, và ảnh hưởng đến Trung Quốc trong hàng ngàn năm. Tư tưởng của ông ấy vẫn tiếp tục ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Trung Quốc ngày nay, và ông được tôn vinh là “Thánh nhân tối cao và Thầy giáo”. Tư tưởng của Khổng Tử sẽ tồn tại mãi mãi và trở thành kho báu tinh thần của dân tộc Trung Hoa.
Usage
该成语通常用来赞扬那些具有高尚精神和品德的人,或用来形容某种好的思想或精神能够经久不衰。
Thành ngữ này thường được sử dụng để ca ngợi những người có tinh thần và đạo đức cao quý, hoặc để mô tả một ý tưởng hay tinh thần tốt đẹp có thể trường tồn.
Examples
-
他的丰功伟绩万古长存。
tā de fēng gōng wěi jì wàn gǔ cháng cún.
Thành tích vĩ đại của ông ấy sẽ được ghi nhớ mãi mãi.
-
这种精神将万古长存,代代相传。
zhè zhǒng jīng shén jiāng wàn gǔ cháng cún, dài dài xiāng chuán.
Tinh thần này sẽ trường tồn và được truyền từ đời này sang đời khác.